Công ty cổ phần Sứ Viglacera Thanh Trì
Công ty cổ phần Sứ Viglacera Thanh Trì (TVA), ngành Thiết bị, vật liệu xây dựng. Vốn hoá 78 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 04/09/2026.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Sứ vệ sinh (bệt, chậu, phụ kiện)Ngành nghề kinh doanh in tại tr.2: "Kinh doanh các sản phẩm sứ vệ sinh, các loại phụ kiện sứ vệ sinh và các loại vật liệu xây dựng khác". Sản lượng sản xuất năm 2025 được 335.034 sản phẩm bằng 101% so với kế hoạch năm (trong đó bệt liền sản xuất được 61.487 sản phẩm bằng 70% so với kế hoạch) (tr.7). Chất lượng sản phẩm nung lần 1 đạt 86,37% bằng 100% so với kế hoạch năm (tr.7). Zsx bình quân năm 2025 là 21.637 đồng/kg, bằng 101% so với KH493 là 21.494 đồng/kg (tr.7). Doanh thu tiêu thụ năm 2025 là 217,502 tỷ đồng đạt 91% so với KH năm (240,290 tỷ đồng); sản lượng tiêu thụ là 334.248 sản phẩm đạt 100% so với KH năm (333.110 sản phẩm) (tr.8). Bảng kết quả thực hiện chỉ tiêu năm 2025 (tr.20-21) ghi thống nhất: Doanh thu KH 240.290 Tr.đ / TH 217.502 Tr.đ (91%); Sản lượng sản xuất KH 333.110 SP / TH 335.034 SP (101%); Sản lượng tiêu thụ KH 333.110 SP / TH 334.248 SP (100%); Sản lượng tồn kho KH 38.212 SP / TH 35.585 SP (93%). | Mảng kinh doanh duy nhất được ghi nhận trong bản in — toàn bộ sản lượng, doanh thu và lợi nhuận của Công ty | Sứ vệ sinh |
| Không có mảng kinh doanh thứ hai được tách bạchBản in chỉ ghi nhận MỘT mảng sản xuất kinh doanh — sứ vệ sinh. Ngành nghề đăng ký tại tr.2 có nhắc thêm "các loại vật liệu xây dựng khác" nhưng KHÔNG có bất kỳ số liệu doanh thu/sản lượng riêng nào cho mảng vật liệu xây dựng khác ngoài sứ vệ sinh trong suốt tài liệu. Bảng "Tình hình tài chính" (tr.17) và bảng "Kết quả thực hiện các chỉ tiêu chính năm 2025" (tr.20-21) chỉ trình bày một dòng Doanh thu/Giá trị SXKD duy nhất, không tách theo mảng. Dòng "Lợi nhuận khác" (2024: 594.983.377 đồng; 2025: 1.104.629.140 đồng, tr.17) là dòng kết quả kinh doanh (P&L), không phải một mảng kinh doanh có số in riêng, nên không được dùng làm segment. | Không áp dụng — bản in không tách mảng kinh doanh thứ hai | Chỉ 1 mảng |
🎯 Thị trường đầu ra
- Địa bàn kinh doanh (in rõ tại tr.2, mục 2): Miền Bắc.
- Mâu thuẫn nội tại: mục "Địa bàn kinh doanh: Miền Bắc" (tr.2) không khớp với các chi tiết mẫu sản phẩm xuất khẩu ghi tại tr.8: "Hoàn thành 06 hạng mục cải tiến mẫu mẹ quan trọng (V825, CL384 XK Hàn Quốc, CL370 XK Hàn Quốc, CC282, BT11A cải tiến sang đổ băng, Chân V5 cải tiến sang đổ băng)" và "Bệt rời: Đã phát triển mẫu Free6 xuất Mỹ". Bản in không giải thích thêm về mảng xuất khẩu này ở phần địa bàn kinh doanh — giữ nguyên cả hai, không chọn phe.
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Lợi nhuận trước thuế năm 2025 đạt 13.499.140.559 đồng, đảo chiều từ mức lỗ (991.155.740) đồng năm 2024 (tr.17). Bảng kết quả thực hiện chỉ tiêu năm 2025 ghi LNTT KH 11.505 Tr.đ, TH 13.499 Tr.đ, bằng 117% so với KH (tr.20). Văn xuôi tr.21 nhắc lại: "Năm 2025 lợi nhuận trước thuế của Công ty 13.499 triệu đồng so với kế hoạch đã được ĐHĐCĐ thông qua là lợi nhuận trước thuế là 11,505 tỷ đồng".
- Lợi nhuận sau thuế năm 2025 đạt 10.803.679.874 đồng, đảo chiều từ mức lỗ (1.630.909.154) đồng năm 2024 (tr.17).
- Doanh thu thuần (BCTC) tăng từ 173.831.241.419 đồng (2024) lên 216.207.029.943 đồng (2025) (tr.17). Doanh thu theo Đánh giá của Ban Giám đốc (tr.8, tr.20-21) là 217,502 tỷ đồng / 217.502 Tr.đ năm 2025, đạt 91% so với KH năm 240,290 tỷ đồng / 240.290 Tr.đ — đây là con số "Doanh thu" quản trị, khác dòng "Doanh thu thuần" trong bảng Tình hình tài chính; bản in không giải thích chênh lệch, giữ nguyên cả hai theo đúng trang in.
- Tổng giá trị tài sản tăng từ 137.789.986.073 đồng (2024) lên 144.433.320.793 đồng (2025) (tr.17). Văn xuôi tr.21 ghi: "Năm 2025 tổng tài sản tăng 4,8% tương ứng 6,6 tỷ đồng so với năm 2024. Tài sản ngắn hạn giảm 3,1 tỷ đồng so với năm 2024" — chép nguyên văn, không tự kiểm tra phép tính.
- Tỷ lệ lỗi sản phẩm phải bảo hành/Sản lượng bán hàng của năm 2025 = 0,048% so với mức khoán 0,1% (tr.8).
- Dư nợ phải thu đến 31/12/2025 là 39.617 (đơn vị bảng ghi Tr.đ, tr.20) bằng 124% so với KH (31.975 Tr.đ). Văn xuôi tr.21 ghi: "Dư nợ phải thu đến 31/12/2025 còn 39.617 tỷ đồng bằng 124% kế hoạch, trong đó nợ phải thu khó đòi là 15,793 tỷ đồng và đã được trích lập xong từ những năm trước" — nhãn đơn vị "tỷ đồng" trong văn xuôi không khớp cột "Tr.đ" (triệu đồng) trong bảng cùng trang cho cùng con số; chép nguyên như in, không tự sửa.
- Giá trị thành phẩm tồn kho đến 31/12/2025: bảng tr.20 ghi KH 15.360 Tr.đ / TH 9.749 Tr.đ (63%); sản lượng tồn kho KH 38.212 SP / TH 35.585 SP (93%). Văn xuôi tr.21 ghi: "Tồn kho sản phẩm đến 31/12/2025 là 35.585 sản phẩm bằng 93% kế hoạch năm, tương đương giá trị tồn 9.749 tỷ đồng bằng 63% kế hoạch năm" — cùng vấn đề nhãn đơn vị "tỷ đồng" vs "Tr.đ" như trên; chép nguyên như in.
- Nợ ngắn hạn giảm từ 45.170.380.629 đồng (2024) xuống 41.273.824.973 đồng (2025); Nợ dài hạn giảm từ 2.640.094.839 đồng (2024) xuống 2.376.305.341 đồng (2025) — nguồn: Báo cáo tài chính đã kiểm toán năm 2025 (tr.21).
- Tổng đầu tư năm 2025: 2.896 triệu đồng cho 10 hạng mục thiết bị/nhà xưởng phục vụ sản xuất (Nâng cấp mái nhà đổ rót DC2 399tr; Lắp máng, ống thoát nước inox DC2 77tr; Xe nâng 3500 kg chui cont 4,5 m 331tr; Bộ máy tính công nghiệp giám sát nhiệt độ điều khiển lò nung Tunnel 411tr; Thiết bị điều khiển nhiệt độ và kết nối của tủ điện điều khiển lò nung Tunnel 399tr; Thay thế tủ điều khiển sấy MT-DC1 150tr; Nhà vòm che khu vực xếp SP lên xe 194tr; Quạt thông gió lò Tunnel 5 cái - không ghi giá trị; Hệ thống khung và palang cầu khuôn 169tr; Lắp đặt băng bệt+Máy trợ khí lật khuôn 2 hệ 766tr) (tr.16-17). Bảng chỉ tiêu chính ghi Đầu tư KH 3.159 Tr.đ / TH 2.896 Tr.đ, bằng 92% (tr.21).
- Ý kiến kiểm toán: "Không có. Ý kiến kiểm toán là chấp nhận toàn phần" (tr.22, mục 5 "Giải trình của Ban Giám đốc đối với ý kiến kiểm toán"). Xác nhận tại Báo cáo kiểm toán độc lập số 220126.006/BCTC.KT5 ngày 22/01/2026 của Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC, kiểm toán viên Phạm Anh Tuấn (Phó TGĐ) và Nguyễn Trường Minh, kết luận báo cáo tài chính "đã phản ánh trung thực và hợp lý" tại ngày 31/12/2025 (tr.26/PDF, đánh số riêng tr.4 theo hệ trang của văn bản kiểm toán đính kèm).
- Thay đổi cổ đông lớn: Ngày 26/12/2025, cổ đông Tổng Công ty Viglacera – CTCP đã chuyển nhượng thành công toàn bộ cổ phần có quyền biểu quyết tại Công ty (3.777.760 cổ phiếu, tỷ lệ 59,96%) cho Công ty TNHH MTV Thiết bị vệ sinh Viglacera; từ ngày 26/12/2025 Công ty TNHH MTV Thiết bị vệ sinh Viglacera trở thành cổ đông lớn của Công ty CP Sứ Viglacera Thanh Trì (tr.19, lặp lại tr.25 mục b "Giao dịch cổ phiếu của cổ đông nội bộ").
- Giao dịch với bên liên quan: mua hàng hóa dịch vụ của cổ đông Tổng công ty Viglacera – CTCP, tổng giá trị trước thuế 473.534.982 đồng (tr.25, mục c "Hợp đồng hoặc giao dịch với cổ đông nội bộ").
- Thay đổi nhân sự cấp cao trong năm 2025 (tr.15, lặp lại tr.23): ông Nguyễn Thế Anh được bổ nhiệm Tổng giám đốc ngày 09/10/2025 và bổ nhiệm UV HĐQT ngày 20/12/2025; ông Khuất Quang Thức bị miễn nhiệm Tổng giám đốc ngày 09/10/2025 và miễn nhiệm UV HĐQT ngày 20/12/2025 (tr.10); ông Nguyễn Việt Cường được bổ nhiệm UV HĐQT ngày 26/03/2025 (tr.12); ông Nguyễn Mạnh Hiếu bị miễn nhiệm UV HĐQT ngày 26/03/2025 (tr.13-14).
- Cơ cấu HĐQT hiện tại theo tr.4 (5 thành viên): Lê Anh Tuấn (Chủ tịch), Nguyễn Thế Anh, Đinh Quang Huy, Nguyễn Việt Cường, Nguyễn Đình Khánh (thành viên). Ban Kiểm soát: Nguyễn Thị Cẩm Vân (Trưởng ban), Lê Đăng Chung, Nguyễn Ngọc Hồ (thành viên). Ban Giám đốc: Nguyễn Thế Anh (Tổng giám đốc), Nguyễn Đình Khánh (Phó Tổng giám đốc), Nguyễn Thị Hồng Hạnh (Kế toán trưởng). Mâu thuẫn trình bày: bảng "Thành viên và cơ cấu của Hội đồng quản trị" ở mục V.1.a (tr.23) lại liệt kê 7 dòng gồm cả ông Khuất Quang Thức ("Thành viên – Miễn nhiệm 20/12/2025") và ông Nguyễn Mạnh Hiếu ("Thành viên – Miễn nhiệm 26/03/2025") chung bảng với 5 thành viên đang tại nhiệm, không tách bảng lịch sử/hiện tại như tr.4 — giữ nguyên cả hai cách trình bày.
- Sở hữu cổ phần của lãnh đạo: ông Lê Anh Tuấn (Chủ tịch HĐQT) sở hữu 14.400 cổ phần (0,23%) tính đến ngày 31/12/2025 (tr.9); ông Đinh Quang Huy (Thành viên HĐQT) sở hữu 430.400 cổ phần (6,83%) — NHƯNG mốc thời gian ghi là "tính đến ngày 31/12/2024" (tr.11), khác mốc 31/12/2025 dùng cho các thành viên khác trong cùng tài liệu — chép nguyên như in, không tự sửa mốc thời gian; bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh (Kế toán trưởng) sở hữu 108.648 cổ phần (1,72%) tính đến ngày 31/12/2025 (tr.15); ông Nguyễn Việt Cường và ông Nguyễn Đình Khánh: 0 cổ phần (tr.12-13).
- Lỗi in trong bảng quá trình công tác của ông Nguyễn Việt Cường (tr.12): dòng đầu tiên ghi "T09/2023-T06/2006" (thứ tự thời gian ngược — năm 2023 đứng trước năm 2006) cho chức vụ "NV kinh doanh" tại Công ty CP Sứ Viglacera Thanh Trì — chép nguyên như in, không tự sửa.
- Cơ cấu cổ đông tính đến 24/11/2025 theo danh sách VSDC (tr.18): 2 tổ chức nắm giữ 3.807.760 cổ phần (60,44%); 350 cá nhân nắm giữ 2.492.240 cổ phần (39,56%); 351 cổ đông trong nước nắm giữ 6.299.970 cổ phần (99,9995%); 1 cổ đông nước ngoài nắm giữ 30 cổ phần (0,0005%); 0 cổ đông Nhà nước; "352 cổ đông khác nắm giữ 6.300.000 cổ phần chiếm 100%" (nguyên văn dòng cuối bảng, tr.18) — số lượng cổ phần đang lưu hành: 6.300.000 cổ phần phổ thông, tự do chuyển nhượng toàn bộ.
- Số lượng cán bộ, nhân viên được ghi 3 con số KHÁC NHAU trong cùng tài liệu, không giải thích chênh lệch — giữ nguyên cả ba: (1) "Công ty có 250 cán bộ, công nhân viên" theo cơ cấu trình độ chuyên môn (2 Thạc sỹ 0,8%, 31 Đại học 12,4%, 35 Cao đẳng 14,0%, 3 Trung cấp 1,2%, 179 Lao động phổ thông 71,6%) (tr.15); (2) "Công ty có 241 cán bộ, công nhân viên" với thu nhập bình quân 18,542 triệu đồng/người/tháng (tr.19); (3) bảng chỉ tiêu chính năm 2025 ghi "Lao động BQ" KH 279 người / TH 248 người, bằng 89% KH (tr.20).
- Thu nhập bình quân người lao động năm 2025 đạt 18.542 (nghìn đồng, theo bảng tr.20) / "18,542 triệu đồng/người/tháng" (văn xuôi tr.19, dấu phẩy) / "18.542 triệu đồng/người/tháng" (văn xuôi tr.21, dấu chấm — khác dấu phân cách với tr.19 dù cùng con số), bằng 106% so với KH (17.509 nghìn đồng / 17,509 triệu đồng) (tr.20-21).
- Rủi ro kinh tế nêu tại tr.6: "Áp lực chi phí sản xuất tăng cao (năng lượng, nguyên liệu), cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ tư nhân hoặc từ Trung Quốc, biến động tỷ giá, thách thức về chính sách thương mại và quy định môi trường, cùng áp lực đổi mới công nghệ để đáp ứng yêu cầu cao hơn về chất lượng và tính năng sản phẩm (kháng khuẩn, bền vững)". Cơ hội đi kèm: "kháng khuẩn ViGuard, an toàn sức khỏe, thân thiện môi trường" (tr.6).
- Chuyển đổi nhiên liệu: "Trong năm 2025 Công ty đã chuyển đổi từ sử dụng khí Gas sang sử dụng khí CNG" (tr.19, mục 6.2 "Tiêu thụ năng lượng").
- Kế hoạch cải tiến tính năng xả bệt liền, tiết kiệm nước 4,8 lít (tr.8): Bệt liền V825 ra mẫu sứ đạt yêu cầu tháng 6/2025, sản xuất đại trà tháng 7/2025; V819 điều chỉnh khuôn mẫu, sản xuất đại trà tháng 8/2025; V37 điều chỉnh xong khuôn mẫu, sản xuất đại trà tháng 10/2025; V62 đang đổ mẫu điều chỉnh tính năng xả, sản xuất đại trà tháng 9/2025.
- Không có hành vi vi phạm pháp luật, không có khoản nợ đối với Công ty, không có lợi ích liên quan và không có quyền lợi mâu thuẫn được khai báo cho tất cả thành viên HĐQT/BKS/BGĐ (mục 9-12 từng bảng lý lịch, tr.9-15).
- Công ty không bị xử phạt vi phạm pháp luật về môi trường trong năm: "Số lần bị xử phạt vi phạm do không tuân thủ luật pháp và các quy định về môi trường: Không có"; "Tổng số tiền do bị xử phạt vi phạm do không tuân thủ luật pháp và các quy định về môi trường: Không có" (tr.19, mục 6.4).
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty cổ phần Sứ Viglacera Thanh Trì (TVA) có tiền thân là Xưởng Gạch Thanh Trì, được thành lập vào năm 1961. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất các sản phẩm sứ vệ sinh mang thương hiệu Viglacera. TVA chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2008. Sản phẩm sứ vệ sinh của Công ty hiện nay đạt tiêu chuẩn chất lượng châu Âu. Bên cạnh thị trường trong nước, các sản phẩm của TVA còn được xuất khẩu sang thị trường các nước như: Italia, Nhật Bản, Nga, Ucraina, Banglades,Iraq, ... Công ty đang là thành viên của Viện Nghiên cứu Gốm Sứ Anh. TVA được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 04/2017.
- Kinh doanh các sản phẩm sứ vệ sinh, các loại phụ kiện sứ vệ sinh và các loại vật liệu xây dựng khác
- Xây lắp, hoàn thiện các công trình công nghiệp Tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực sản xuất vật liệu xây dựng
- Tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực sản xuất vật liệu xây dựng
- Kinh doanh máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất
- Xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất
- Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- Xây dựng công trình thủy
- Xây dựng công trình khai khoáng
- Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 218 | 4 | 12,4 | 667 | — |
| 2017 | 248 | 6 | 16,7 | 1.000 | — |
| 2018 | 244 | 25 | 26,0 | 4.167 | 4.300 |
| 2019 | 231 | 20 | 20,5 | 3.333 | 1.600 |
| 2020 | 216 | 12 | 12,4 | 2.000 | 1.200 |
| 2021 | 197 | 3 | 3,7 | 500 | 200 |
| 2022 | 217 | 6 | 6,7 | 1.000 | 700 |
| 2023 | 163 | 0 | 0,1 | — | — |
| 2024 | 174 | -2 | -1,8 | -333 | — |
| 2025 | 218 | 11 | 10,7 | 1.833 | — |