Công ty Cổ phần Sunspace Holdings
Công ty Cổ phần Sunspace Holdings (SJM), ngành Xây dựng, xây lắp. Vốn hoá 34 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 18/08/2026.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Hoạt động đầu tư tài chính (thoái vốn)Năm 2025 doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh bằng 0; lợi nhuận chủ yếu đến từ hoạt động kinh doanh (tài chính) và lợi nhuận khác. Trong năm Công ty đã chuyển nhượng toàn bộ 50.000 cổ phiếu của Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Đà Tây Nguyên cho ông Lê Đình Phương với giá 5.000 VND/CP, tương đương 250.000.000 VND. | Nguồn lợi nhuận chính năm 2025 từ hoạt động tài chính/thoái vốn khi doanh thu thuần bằng 0 | Đầu tư tài chính |
| Tái cấu trúc mô hình kinh doanh mớiCông ty mới thực hiện việc tái cấu trúc lại về ngành nghề kinh doanh, mục tiêu kinh doanh, mô hình quản trị mới từ Đại hội cổ đông bất thường (30/01/2026), nên cần thời gian để ổn định và làm quen với mô hình quản lý mới. Việc tăng vốn điều lệ nhằm tăng năng lực kinh doanh, mở rộng phạm vi hoạt động. | Định hướng chuyển đổi mô hình kinh doanh mới (Sunspace Holdings) sau khi đổi tên từ Sông Đà 19 | Tái cấu trúc |
🎯 Thị trường đầu ra
- Việt Nam — địa bàn hoạt động (đang trong giai đoạn tái cấu trúc, chưa xác định thị trường kinh doanh mới cụ thể)
- Thị trường đầu tư tài chính (thoái vốn các khoản đầu tư cũ như Thủy điện Sông Đà Tây Nguyên)
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Tình hình tài chính (đơn vị: đồng): Tổng giá trị tài sản 2024 32.306.266.790 / 2025 33.861.476.886 (5%); Doanh thu thuần 2024 0 / 2025 0 (0%); Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh 2024 1.598.324.221 / 2025 2.281.704.282 (43%); Lợi nhuận khác 2024 733.522.123 / 2025 1.134.450.927 (55%); Lợi nhuận trước thuế 2024 2.331.846.344 / 2025 3.461.155.209 (47%); Lợi nhuận sau thuế 2024 2.331.846.344 / 2025 2.965.477.529 (27%); không trả cổ tức — cột % in sẵn
- Doanh thu thuần bằng 0 trong cả hai năm 2024 và 2025: Công ty không phát sinh doanh thu từ hoạt động sản xuất kinh doanh chính, lợi nhuận chủ yếu từ hoạt động tài chính và thoái vốn đầu tư
- Sự kiện tái cấu trúc: Đại hội cổ đông bất thường ngày 30/01/2026 quyết định tái cấu trúc lại ngành nghề, mục tiêu kinh doanh và mô hình quản trị; đổi tên từ Công ty Cổ phần Sông Đà 19 thành Công ty Cổ phần Sunspace Holdings
- Rủi ro: cần thời gian ổn định và làm quen với mô hình quản lý mới; sự thay đổi chính sách pháp luật (đầu tư, thuế, thị trường chứng khoán); cạnh tranh trong ngành gia tăng, biến động giá nguyên vật liệu, chi phí đầu vào và rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Sunspace Holdings (SJM) tiền thân là một Xí nghiệp Xây dựng Trang trí nội thất thành lập năm 1973. Năm 2003 công ty được cổ phần hóa. Hoạt động kinh doanh chính của công ty là xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, đường dây và trạm biến áp. Công ty đã tham gia thi công nhiều công trình trọng điểm quốc gia như thủy điện Bình Điền, thủy điện Xêkaman 3, thủy điện Yaly, thủy điện PleiKrông, thuỷ điện sông Hinh và thuỷ điện Sê San 3. Công ty là thành viên của Tổng Công ty Sông Đà và một trong những đơn vị xây dựng uy tín trong khu vực miền Trung. SJM được giao dịch trên thị trường UPCoM từ năm 2014.
- Dịch vụ nổ mìn, san lấp và chuẩn bị mặt bằng công trình xây dựng
- Đầu tư và kinh doanh bất động sản
- Kinh doanh cơ sở hạ tầng, kinh doanh nhà
- Khai thác, chế biến khoáng sản
- Bán buôn khoáng sản
- Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, đường dây và trạm biến áp, sân bay, bến cảng, cầu, Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng
- Phá dỡ
- Xuất nhập khẩu vật tư và thiết bị
- Xây dựng các công trình giao thông
- Đầu tư xây dựng và kinh doanh điện
- Kinh doanh khách sạn
- Bán buôn vật liệu xây dựng
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 24 | -2 | -19,0 | -400 | — |
| 2017 | 6 | -2 | -21,5 | -400 | — |
| 2018 | 2 | -4 | -77,3 | -800 | — |
| 2019 | 0 | 2 | 27,0 | 400 | — |
| 2020 | 1 | -2 | -35,0 | -400 | — |
| 2021 | — | 8 | 63,3 | 1.600 | — |
| 2022 | 0 | -3 | -31,2 | -600 | — |
| 2023 | — | 3 | 20,6 | 600 | — |
| 2024 | — | 2 | 15,9 | 400 | — |
| 2025 | — | 3 | 16,9 | 600 | — |