Công ty Cổ phần Victory Group
Công ty Cổ phần Victory Group (PTL), ngành Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản. Vốn hoá 176 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 11/09/2026.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Đầu tư, kinh doanh phát triển bất động sản đô thị, nhà ở.Tiếp tục đẩy mạnh đầu tư và kinh doanh phát triển bất động sản đô thị và nhà ở, tập trung vào các dự án quy mô lớn, có vị trí chiến lược, tích hợp đầy đủ tiện ích và không gian sống bền vững (tr.5, tr.25). | Trụ cột thứ nhất trong 5 trụ cột ngành nghề chính của hệ sinh thái bất động sản Victory Group | BĐS đô thị, nhà ở |
| Đầu tư, kinh doanh, quản lý khai thác bất động sản cho thuê.Mở rộng mảng bất động sản cho thuê, bao gồm văn phòng, trung tâm thương mại và bất động sản công nghiệp, với mục tiêu tạo ra nguồn thu ổn định và lâu dài thông qua việc quản lý, khai thác hiệu quả tài sản (tr.5, tr.25). | Trụ cột thứ hai — hướng tới nguồn thu ổn định, lâu dài từ khai thác tài sản cho thuê | BĐS cho thuê |
| Tổng thầu thi công xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng.Với vai trò tổng thầu thi công xây dựng, tập trung phát triển năng lực thi công dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật, nhằm nâng cao tính chủ động trong chuỗi giá trị và đảm bảo chất lượng cho các dự án của mình và đối tác (tr.5, tr.25). Thực hiện qua công ty con VictoryCons — được vinh danh Top 10 Nhà thầu Thiết kế – Thi công tốt nhất Việt Nam 2025 (tr.12). | Trụ cột thứ ba — một trong hai mảng cốt lõi thúc đẩy doanh thu tăng 84% năm 2025 | Tổng thầu XD |
| Dịch vụ nhà phát triển dự án bất động sản.Định vị rõ vai trò là một nhà cung cấp dịch vụ phát triển dự án bất động sản chuyên nghiệp, từ giai đoạn nghiên cứu, quy hoạch đến phát triển sản phẩm và quản lý đầu tư, qua đó gia tăng giá trị cho đối tác và thị trường (tr.5, tr.25). Được vinh danh danh hiệu "Nhà phát triển dự án số 1 Việt Nam" tại giải Thương hiệu số 1 Việt Nam (tr.12). | Trụ cột thứ tư — mảng tư vấn phát triển dự án, cùng tổng thầu xây dựng là động lực chính của tăng trưởng doanh thu 2025 | DV phát triển dự án |
| Dịch vụ tư vấn xây dựng.Mảng tư vấn xây dựng sẽ tiếp tục được đầu tư và nâng cao chất lượng dịch vụ, đảm bảo đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn kỹ thuật, pháp lý và hiệu quả đầu tư của các bên liên quan (tr.5, tr.25). Hoàn thiện qua thương vụ M&A Công ty Cổ phần C-TEC (tư vấn, thi công công trình) trong năm 2025 (tr.4, tr.9, tr.11). | Trụ cột thứ năm — khép kín hệ sinh thái dịch vụ bất động sản sau M&A C-TEC | Tư vấn XD |
🎯 Thị trường đầu ra
- TP. Hồ Chí Minh (địa bàn kinh doanh chính, tr.2)
- Huế (dự án BĐS quy mô trung-lớn, tr.10)
- Đà Nẵng (dự án BĐS quy mô trung-lớn, tr.10)
- Cần Thơ (dự án BĐS quy mô trung-lớn, tr.10)
- Quảng Bình (dự án BĐS quy mô trung-lớn, tr.10)
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Quá trình hình thành: thành lập 29/10/2007 (tên Petroland), niêm yết HOSE 15/9/2010, tái cấu trúc và đổi tên thành Victory Capital giai đoạn 2021-2022, hoàn thiện mô hình hoạt động và đổi tên thành Victory Group năm 2024, bước vào giai đoạn tăng trưởng và phát triển năm 2025 (tr.1, tr.2).
- Vốn điều lệ/vốn đầu tư chủ sở hữu: 1.000.000.000.000 VNĐ, không đổi giữa 2024 và 2025 (tr.1, tr.9).
- Mô hình quản trị: HĐQT có Ủy ban Kiểm toán trực thuộc (không có Ban Kiểm soát riêng); dưới HĐQT là Tổng Giám đốc điều hành 7 phòng/khối: Kế toán, Nhân sự-Vận hành, Đầu tư, Điều hành dự án, Thiết kế, Quản lý chi phí, Tài chính chiến lược; Hệ thống Victory Group gồm 5 công ty con cấp 1 (Victory Homes, VictoryCons, Victory Asset, Victory Consulting, Mỹ Phú Invest), trong đó Victory Homes có công ty con DBFS và Victory Consulting có công ty con C-TEC (tr.2).
- Công ty con trực tiếp (cấp 1), tỷ lệ vốn điều lệ/lợi ích: Mỹ Phú Invest 90,16%/90,16% (xây dựng và KD BĐS); Victory Consulting 99,99%/99,99% (KD BĐS); Victory Homes 99,99%/99,99% (KD BĐS); Victory Asset 99,99%/99,99% (KD BĐS); Victory Cons 76,36%/76,36% (xây dựng và KD BĐS) (tr.3, tr.4).
- Công ty con gián tiếp (cấp 2): DBFS — con của Victory Homes, 65,00% vốn điều lệ/64,99% lợi ích (xây dựng và KD BĐS); C-TEC — con của Victory Consulting, 51,00% vốn điều lệ/50,99% lợi ích (tư vấn, thi công xây dựng công trình) (tr.4).
- Doanh thu & thu nhập khác hợp nhất năm 2025 đạt gần 550 tỷ đồng, tăng gấp 2 lần cùng kỳ, chủ yếu từ tư vấn phát triển dự án và tổng thầu xây dựng, đến từ các hợp đồng giá trị lớn ký từ đầu năm tại TP.HCM, Huế, Đà Nẵng, Cần Thơ, Quảng Bình (tr.9, tr.10).
- Bảng chỉ tiêu KQKD hợp nhất (tr.9): Tổng tài sản 1.118 tỷ (2024) → 1.393 tỷ (2025); Doanh thu & TNK 283 tỷ → 546 tỷ; LNTT (39,9) tỷ → 19,7 tỷ; LNST (41,7) tỷ → 15,4 tỷ.
- Doanh thu thuần hợp nhất đạt 494 tỷ đồng năm 2025, tăng 84% so với 268 tỷ đồng năm 2024; LNTT hợp nhất đạt 19,73 tỷ đồng và LNST hợp nhất đạt 15,47 tỷ đồng, chuyển từ lỗ (2024) sang lãi (2025) (tr.16, tr.17).
- Doanh thu tài chính và thu nhập khác trong năm đạt hơn 52 tỷ đồng, chủ yếu từ giao dịch chuyển nhượng các khoản phải thu khó đòi (tr.17).
- Danh mục hợp đồng đã ký và đang triển khai tại các công ty con có quy mô ấn tượng; Victory Group dự kiến cần khoảng 02-03 năm để hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ hợp đồng hiện có, tạo nguồn doanh thu ổn định cho các kỳ kế toán tiếp theo (tr.10).
- Doanh thu thuần 2025 theo từng công ty con: VictoryCons 443,14 tỷ (vốn điều lệ 121 tỷ, tổng tài sản 494,30 tỷ); DBFS 177,57 tỷ (vốn điều lệ 35,2 tỷ, tổng tài sản 311,30 tỷ); Victory Asset 5,7 tỷ (vốn điều lệ 50 tỷ, tổng tài sản 123,8 tỷ); C-TEC 0,94 tỷ (vốn điều lệ 1,6 tỷ, tổng tài sản 1,7 tỷ); Victory Homes và Victory Consulting không ghi nhận doanh thu thuần 2025 (tr.13, tr.14).
- Tình hình tài chính năm 2025: tổng tài sản tăng 25% (tài sản ngắn hạn tăng mạnh 37%); nợ phải trả ngắn hạn tăng 40%, chủ yếu để tài trợ vốn lưu động và đáp ứng nhu cầu triển khai đồng thời nhiều dự án (tr.18).
- Chỉ tiêu tài chính chủ yếu 2024→2025 (tr.14, tr.15): hệ số thanh toán ngắn hạn 1,16→1,13; hệ số thanh toán nhanh 0,81→0,82; hệ số Nợ/Tổng tài sản 56%→64%; hệ số Nợ/Vốn chủ sở hữu 130%→176%; vòng quay hàng tồn kho 1,5→1,86 vòng; vòng quay tổng tài sản 0,3→0,39 vòng; hệ số LNST/Doanh thu thuần (16)%→3,1%; hệ số LNST/Vốn chủ sở hữu (8,6)%→3,1%; hệ số LNST/Tổng tài sản (3,7)%→1,1% (số liệu in đúng như bảng gốc, hai chỉ tiêu LNST/DTT và LNST/VCSH năm 2025 cùng in 3,1%).
- Cơ cấu vốn cổ phần: 100.000.000 cổ phần phổ thông đã bán ra công chúng cả 2024 và 2025, mệnh giá 10.000 đồng/CP. Cổ phiếu quỹ: 1.134.920 (2024) → 0 (2025). Cổ phiếu đang lưu hành: 98.865.080 (2024) → 100.000.000 (2025) (tr.15, tr.16).
- Cơ cấu cổ đông tại 20/03/2026 (tr.16): cổ đông trong nước — cá nhân 3.285 người/94.491.615 cổ phần (94,49%), tổ chức 21/5.460.552 cổ phần (5,46%); cổ đông nước ngoài — cá nhân 11/34.943 cổ phần (0,04%), tổ chức 2/12.890 cổ phần (0,01%); tổng cộng 3.319 cổ đông, 100.000.000 cổ phần, 100%.
- Ban điều hành: Ông Nguyễn Tuấn Anh — Tổng Giám đốc (bổ nhiệm 26/08/2024); Bà Trần Thu Hằng — Kế toán trưởng (bổ nhiệm 08/6/2022) (tr.11).
- Sau M&A Công ty Cổ phần C-TEC, Victory Group gồm 08 công ty, tổng nhân sự hơn 180 người; đã triển khai tái cấu trúc toàn diện hệ thống theo hướng tinh gọn (tr.11).
- HĐQT gồm 05 thành viên: Ông Lê Hào — Chủ tịch (bổ nhiệm 22/02/2024); Ông Đỗ Thái Danh — thành viên (bổ nhiệm 22/02/2024); Ông Nguyễn Huỳnh Nguyên Chương — thành viên (bổ nhiệm 26/04/2024); Ông Lê Văn Trọng — thành viên độc lập (bổ nhiệm 18/10/2024); Ông Nguyễn Tuấn Anh — thành viên (bổ nhiệm 18/10/2024). Không thành viên nào bị miễn nhiệm trong năm (tr.26, tr.27).
- Trong năm 2025, HĐQT tổ chức ĐHĐCĐ thường niên ngày 25/04/2025 và 35 phiên họp HĐQT (tr.27).
- Ủy ban Kiểm toán (thay Ban Kiểm soát) gồm 02 thành viên: Ông Lê Văn Trọng — Chủ tịch (bổ nhiệm 01/11/2024); Ông Đỗ Thái Danh — thành viên (bổ nhiệm 28/02/2024). Đã xem xét BCTC riêng và hợp nhất năm 2025, nhất trí với đánh giá của Kiểm toán độc lập; hoạt động không thù lao và không có lợi ích liên quan khác trong năm 2025 (tr.27, tr.28, tr.29).
- Thù lao HĐQT năm 2025 (chi trả năm 2026), theo Nghị quyết ĐHĐCĐ thường niên 2025: 5 triệu đồng/người/tháng. Lương/thu nhập Ban Tổng Giám đốc và các giao dịch/hợp đồng với người nội bộ (HĐQT, Ủy ban Kiểm toán, Tổng Giám đốc, cán bộ quản lý và người liên quan) được thuyết minh chi tiết tại Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2025 của Công ty, không trình bày số liệu cụ thể trong BCTN (tr.27, tr.28).
- Rủi ro (tr.6, tr.7): hoạt động tổng thầu xây dựng, phát triển và tư vấn dự án BĐS chịu tác động trực tiếp từ biến động lãi suất/tín dụng; việc triển khai Luật Đất đai 2024, Luật Nhà ở 2023, Luật Kinh doanh Bất động sản 2023 có thể gây chậm trễ ngắn hạn; biến động giá nguyên vật liệu (thép, xi măng), lạm phát, tỷ giá ảnh hưởng chi phí thi công và biên lợi nhuận; yêu cầu cao hơn về môi trường, an toàn lao động và cạnh tranh nhân lực kỹ năng làm tăng chi phí tuân thủ.
- ESG (tr.7, tr.8): kiểm soát bụi, tiếng ồn, chất thải xây dựng tại công trường; ưu tiên an toàn lao động, đào tạo định kỳ người lao động; tăng cường kiểm soát nhà thầu phụ về an toàn và đạo đức kinh doanh trong toàn chuỗi giá trị.
- Giải thưởng năm 2025 (tr.12): "Nhà phát triển dự án số 1 Việt Nam" và "Top 10 thương hiệu tốt nhất Việt Nam 2025" (giải Thương hiệu số 1 Việt Nam, do Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Doanh nghiệp Châu Á bình chọn); VictoryCons vào "Top 10 Nhà thầu Thiết kế – Thi công tốt nhất Việt Nam 2025"; ông Lê Hào — Chủ tịch HĐQT được vinh danh "Lãnh đạo xuất sắc nhất 2025".
- Tự đánh giá của HĐQT (tr.24): Ban Điều hành có trình độ, năng lực, phẩm chất, am hiểu lĩnh vực phụ trách và thường xuyên đôn đốc các đơn vị thành viên; tuy nhiên Ban Điều hành "vẫn còn chậm trễ trong việc hoàn thành một số nội dung theo công văn chỉ đạo, Nghị quyết của HĐQT".
- Kế hoạch phát triển 5 năm 2025-2029 (đến 2029): Doanh thu 12.000 tỷ đồng; Lợi nhuận 2.000 tỷ đồng; Vốn điều lệ 4.000 tỷ đồng. Kế hoạch 10 năm 2025-2035 (đến 2035): Doanh thu 35.000 tỷ đồng; Lợi nhuận 5.000 tỷ đồng; Vốn điều lệ 20.000 tỷ đồng (tr.5).
- Ý kiến kiểm toán trên BCTC RIÊNG năm 2025 (trích nguyên văn, tr.29, tr.30): "Báo cáo tài chính riêng kèm theo đã phản ánh trung thực và hợp lý, trên các khía cạnh trọng yếu, tình hình tài chính riêng của Công ty Cổ phần Victory Group tại ngày 31/12/2025... phù hợp với Chuẩn mực kế toán, Chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam...". Vấn đề nhấn mạnh (Thuyết minh 29.2): tại 31/12/2025 Công ty có lỗ lũy kế 578,1 tỷ đồng, nợ ngắn hạn vượt quá tài sản ngắn hạn 61,6 tỷ đồng; Công ty đang triển khai biện pháp cơ cấu lại nợ và theo dõi sát dòng tiền; do các công ty con hoạt động ổn định (doanh thu hợp nhất 494,2 tỷ đồng, LNTT hợp nhất 19,7 tỷ đồng năm 2025), BCTC riêng vẫn được lập trên giả định hoạt động liên tục. "Ý kiến kiểm toán của chúng tôi không liên quan đến vấn đề cần nhấn mạnh."
- Ý kiến kiểm toán trên BCTC HỢP NHẤT năm 2025: Ý KIẾN KIỂM TOÁN NGOẠI TRỪ (tr.30, tr.31). Cơ sở ngoại trừ — các khoản công nợ chưa được đối chiếu xác nhận tại 31/12/2025: Trả trước cho người bán (MS132) 15.681.572.506đ; Phải thu khác (MS136) 2.418.725.970đ; Tạm ứng (MS136) 1.834.504.810đ; Phải trả người bán (MS311) 89.246.978.646đ; Người mua trả tiền trước (MS312) 13.971.227.830đ. Kiểm toán viên không thu thập đủ Thư xác nhận/Biên bản đối chiếu và các thủ tục thay thế không cung cấp đầy đủ bằng chứng thích hợp.
- BCTC riêng và hợp nhất năm 2025 được kiểm toán bởi Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY, công bố tại https://www.victorygroup.vn/ (tr.32).
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Victory Group (PTL), tiền thân là Ban Quản lý dự án các công trình xây dựng phía Nam trực thuộc Tổng Công ty Dầu khí Việt Nam, chính thức đi vào hoạt động cuối năm 2007. Lĩnh vực kinh doanh chủ yếu của Công ty là Đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng kỹ thuật, khu dân cư, khu đô thị; Tư vấn đầu tư xây dựng, tư vấn quản lý dự án; Kinh doanh bất động sản. Công ty chủ yếu hoạt động tại Thành phố Hồ Chí Minh. Hiện tại Công ty đã đầu tư khá nhiều dự án bất động sản như dự án Chung cư Petroland, Chung cư Mỹ Phú, Khu đô thị mới Dầu khí tại Tp.Vũng Tàu, Sân Golf và khu biệt thự sinh thái Cam Ranh. Ngày 22/09/2010, PTL chính thức giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
- Đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp. Đầu tư xây dựng và kinh doanh khu dân cư và khu đô thị, văn phòng, cảng biển, cảng sông. Cho thuê kho bãi, nhà xưởng, Kinh doanh bất đống sản
- Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
- Quảng cáo
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- Nhà hoàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- Thu gom rác thải không độc hại
- Xây dựng công trình công ích
- Quản lý bất động sản. Sàn giao dịch bất động sản
- Hoạt động của các cơ sở thể thao
- Hoạt động khu vui chơi trẻ em, bể bơi
- Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông. Lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Lập dự toán và tổng dự toán. Tư vấn đầu tư. Thẩm tra dự án. Tư vấn xây dựng
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- Mua bán vật tư, thiết bị ngành xây dựng
- Tư vấn đầu tư
- Tư vấn quản lý dự án đầu tư
- Đầu tư xây dựng, kinh doanh khách sạn
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 119 | 0 | 0,0 | — | — |
| 2017 | 139 | -65 | -6,9 | -650 | — |
| 2018 | 48 | -18 | -2,2 | -180 | — |
| 2019 | 44 | 0 | 0,0 | — | — |
| 2020 | 50 | 2 | 0,3 | 20 | — |
| 2021 | 96 | 28 | 3,7 | 280 | — |
| 2022 | 62 | -117 | -24,3 | -1.170 | — |
| 2023 | 20 | 2 | 0,4 | 20 | — |
| 2024 | 279 | -42 | -8,6 | -420 | — |
| 2025 | 494 | 15 | 3,1 | 150 | — |