Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 (HD8), ngành Dịch vụ bất động sản. Vốn hoá 70 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 11/09/2026.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Đầu tư kinh doanh bất động sảnĐầu tư và kinh doanh bất động sản tại địa bàn Hà Nội và một số tỉnh, thành có tiềm năng về thị trường. | Ngành nghề kinh doanh chính của Công ty | Kinh doanh bất động sản |
| Quản lý - giám sát dự ánQuản lý, giám sát dự án bất động sản và xây dựng. | Mảng dịch vụ quản lý dự án bổ trợ | Quản lý - giám sát dự án |
🎯 Thị trường đầu ra
- Hà Nội và một số tỉnh, thành có tiềm năng thị trường
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Doanh thu thuần năm 2025 đạt 365.692.960 đồng (không đổi so với năm 2024) (theo báo cáo)
- Lợi nhuận sau thuế năm 2025 đạt 2.398.958.138 đồng, tăng 28,48% so với năm 2024 (1.867.173.940 đồng)
- Vốn điều lệ 100 tỷ đồng
- Cổ phiếu mã HD8 giao dịch trên UPCoM
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 (HD8) được thành lập vào năm 2007. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực đầu tư phát triển và kinh doanh bất động sản. HD8 trở thành công ty đại chúng từ tháng 11/2018. Công ty đã gây dựng và khẳng định được vị thế nhất định trong ngành đầu tư, kinh doanh bất động sản với các dự án Khu đô thị mới Vân Canh, Khu đô thị mới Tây Nam hồ Linh Đàm, Khu văn phòng nhà ở và dịch vụ công cộng Xuân Phương Garden (Hà Nội), Khu nhà ở Bình Minh - Thành phố Lào Cai. Ngoài ra, Công ty còn tham gia cung cấp dịch vụ tư vấn giám sát và quản lý dự án đầu tư như tại Dự án Khu đô thị mới Vân Canh. HD8 được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 03/2018.
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Lập và quản lý các dự án đầu tư phát triển các khu dân cư, khu đô thị, khu kinh tế, khu công nghiệp tập trung
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 97 | 14 | 10,4 | 1.400 | — |
| 2017 | 127 | 14 | 10,4 | 1.400 | — |
| 2018 | 162 | 15 | 11,6 | 1.500 | 1.000 |
| 2019 | 181 | 15 | 11,1 | 1.500 | 1.000 |
| 2020 | 114 | 5 | 4,3 | 500 | 1.000 |
| 2021 | 127 | 5 | 4,2 | 500 | 600 |
| 2022 | 112 | 14 | 10,7 | 1.400 | 1.000 |
| 2023 | 1 | 6 | 5,2 | 600 | 1.300 |
| 2024 | 1 | 2 | 1,7 | 200 | 150 |
| 2025 | 1 | 2 | 2,2 | 200 | — |