Công ty Cổ phần Hạ tầng GELEX
Công ty Cổ phần Hạ tầng GELEX (GEL), ngành Dịch vụ bất động sản. Vốn hoá 24.475 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 11/09/2026.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Đầu tư hạ tầngĐầu tư và quản lý các dự án hạ tầng thuộc hệ thống GELEX (GELEX Infrastructure Joint Stock Company). | Hoạt động cốt lõi theo mô hình công ty đầu tư hạ tầng | Đầu tư hạ tầng |
| Đầu tư năng lượngĐầu tư trong lĩnh vực năng lượng, gắn với đơn vị GELEX Energy (theo thông tin liên hệ công bố trong báo cáo). | Mảng đầu tư năng lượng của Công ty | Đầu tư năng lượng |
🎯 Thị trường đầu ra
- Trụ sở chính Hà Nội
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Tên tiếng Anh: GELEX Infrastructure Joint Stock Company (theo báo cáo)
- Công ty hoạt động theo mô hình đầu tư hạ tầng thuộc hệ thống GELEX
- Cổ phiếu mã GEL giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE)
- Báo cáo thường niên năm 2025 công bố song ngữ Việt - Anh
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Hạ tầng GELEX (GEL), tiền thân là Công ty TNHH MTV Năng lượng GELEX, được thành lập năm 2016. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực bất động sản, sản xuất cung ứng vật liệu xây dựng, sản xuất và kinh doanh nước sạch. GEL đang hoạt động theo mô hình holding, và là một đơn vị thành viên trực thuộc Tập đoàn GELEX. Thông qua việc nắm giữ cổ phần chi phối tại Tổng công ty Viglacera – CTCP, Hạ tầng GELEX (GEL) triển khai hoạt động trong hai lĩnh vực chính là vật liệu xây dựng và bất động sản khu công nghiệp. Viglacera là doanh nghiệp có quy mô hoạt động lớn trong lĩnh vực sản xuất vật liệu xây dựng, đồng thời tham gia đầu tư, phát triển và vận hành hệ thống khu công nghiệp tại nhiều địa phương trên cả nước. Ngoài ra, GEL còn tham gia lĩnh vực hạ tầng tiện ích, tập trung vào đầu tư và quản lý vốn tại các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực điện và nước. Ngày 06/02/2026, GEL chính thức giao dịch trên Sở giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
- Sản xuất điện
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | — | 530 | 6,2 | 596 | — |
| 2025 | 14.501 | 1.394 | 7,4 | 1.566 | — |