GAS

Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần

Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần (GAS), ngành Phân phối khí đốt. Vốn hoá 200.038 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 11/09/2026.

Phân phối khí đốt
nghìn đ
Giá EOD ngày 11/09/2026
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phầnBáo cáo thường niên 2025 · Phân phối khí đốt (khí khô/LPG/CNG/LNG)
Thị trường chính: Việt Nam (khí khô/LPG/CNG nội địa) · Campuchia (LPG, 65-70% thị phần) · thị trường quốc tế LNG/LPG
Mảng kinh doanh cốt lõi
Mảng sản phẩmVai tròPhân khúc
Khí khô (điện, đạm, công nghiệp)Thu gom, xử lý qua NM Dinh Cố, Cà Mau, Nam Côn Sơn; khách hàng điện chiếm ~64%, đạm ~19%, công nghiệp ~17% sản lượng khí khô (tr.30)Sản phẩm cốt lõi — nguyên liệu cho gần 7% sản lượng điện & 70% sản lượng đạm cả nước (tr.76)Khí khô × Điện lực & Đạm
LPG (khí dầu mỏ hóa lỏng)Sản xuất tại NM Dinh Cố & Cà Mau + nhập khẩu (Mỹ, Trung Đông, khu vực); kinh doanh trên 4,4 triệu tấn LPG năm 2025 (tr.79)Dẫn đầu thị phần — trên 70% thị phần LPG cả nước, 65-70% tại Campuchia (tr.30-31)LPG × Toàn quốc & Campuchia
LNG (khí thiên nhiên hóa lỏng)Nhập khẩu, tái hóa tại Kho LNG Thị Vải (công suất tái hóa nâng lên 233 tấn/giờ, khoảng 7,7 triệu m³ khí/ngày); tổng LNG nhập khẩu năm 2025 trên 500 triệu m³ (tr.75, tr.33)Động lực tăng trưởng mới — cấp cho các NMĐ Nhơn Trạch 3&4, Phú Mỹ 2.2, Phú Mỹ 3; bắt đầu kinh doanh LNG quốc tế, sản lượng gần 600 nghìn tấn (tr.33, tr.79)LNG × Điện khí & quốc tế
CNG (khí thiên nhiên nén)Khí khô được nén lên áp suất 200-250 barg, giảm áp qua cụm thiết bị PRU khi tới khách hàng (tr.32)Nhiên liệu cho khách hàng công nghiệp (gạch men, sắt thép, gốm sứ) và giao thông vận tải — khoảng 570 xe bus CNG tại TP.HCM, trên 100 xe tại Hà Nội (tr.32)CNG × Công nghiệp & GTVT
CondensateSản phẩm thu được từ khí ẩm khai thác tại bể Cửu Long, Nam Côn Sơn, Malay-Thổ Chu, Sông Hồng; cung cấp cho khách hàng trên 69 nghìn tấn năm 2025 (tr.79, tr.33)Nguyên liệu chế biến xăng thành phẩm, góp phần đảm bảo nguồn cung xăng trong nước (tr.33)Condensate × Lọc hóa dầu

🎯 Thị trường đầu ra

  • Nhà máy điện: khách hàng tiêu thụ chính của khí khô — chiếm khoảng 64% sản lượng, gồm Bà Rịa, Phú Mỹ 1/2.1/2.2/3/4, Nhơn Trạch 1/2, Hiệp Phước 1 (tr.30)
  • Nhà máy đạm: Đạm Phú Mỹ, Đạm Cà Mau — chiếm khoảng 19% sản lượng khí khô; PV GAS cấp khí cho khoảng 70% sản lượng đạm cả nước (tr.30, tr.76)
  • Khách hàng công nghiệp: gốm sứ, sắt thép, gạch men... dùng CNG/khí thấp áp tại các KCN Nhơn Trạch-Gò Dầu, Phú Mỹ-Mỹ Xuân-Cái Mép, Hiệp Phước, Tiền Hải (tr.30, tr.32)
  • Campuchia: thị trường xuất khẩu LPG chính, PV GAS nắm giữ 65-70% thị phần (tr.31)

⚙️ Động lực ảnh hưởng

  • Giá dầu Dated Brent · giá bán khí bao tiêu neo theo giá dầu; năm 2025 giá Brent bình quân 69 USD/thùng, bằng 86% so với năm 2024 (tr.74)
  • Nguồn cung khí nội địa suy giảm · "nguồn khí trong nước dự kiến tiếp tục suy giảm tiềm ẩn rủi ro từ sự cố phía thượng nguồn, có thể kéo dài thời gian dừng/gián đoạn cấp khí" (tr.66)
  • Nhu cầu điện & huy động thủy điện · nhu cầu tiêu thụ khí/LNG cho sản xuất điện năm 2025 chỉ bằng 94% so với năm 2024 do tăng trưởng nhu cầu điện thấp (3,78%) và tăng huy động thủy điện, các nguồn năng lượng khác (tr.74)
  • Giá nhập khẩu & khả năng hấp thụ LNG · "nhập khẩu và tiêu thụ LNG vẫn phụ thuộc lớn vào giá nhập khẩu và khả năng hấp thụ của khách hàng" (tr.66)
  • Cạnh tranh thị trường LPG nội địa · "thị trường LPG nội địa gần như bão hòa, không còn dư địa để tăng trưởng" (tr.74)
Nguồn: Báo cáo thường niên 2025 Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP (PV GAS), mã GAS (công bố 03/2026) — trang trích dẫn ghi cạnh từng ý.
Giá (nghìn đ)82,9
Vốn hoá (tỷ)200.038
P/E17,3
P/B3,0
ROE (%)17,1
EPS4.796
BVPS28.038
Cổ tức tiền mặt

Diễn biến giá (5 năm, tuần)

Hồ sơ doanh nghiệp

Tổng Công ty Khí Việt Nam-CTCP (GAS) có tiền thân là Công ty Khí đốt được thành lập vào năm 1990, là đơn vị thành viên thuộc Tập Đoàn Dầu Khí Quốc gia Việt Nam. GAS chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực thu gom, vận chuyển, lưu trữ, chế biến, xuất khẩu, nhập khẩu, kinh doanh khí và các sản phẩm khí. Công ty hiện đang vận hành 3 hệ thống đường ống khí Cửu Long, Nam côn Sơn ở miền Đông Nam và PM3 ở vùng Tây Nam và 2 nhà máy chế biến khí là Dinh Cổ và Nam Côn Sơn ở khu vực Đông Nam và hệ thống Kho LPG rộng khắp cả nước. GAS có năng lực sản xuất 450.000 - 500.000 tấn LPG/năm và 70.000 tấn condensate/năm. Tổng Công ty giữ vị thế số 1 về cung cấp LPG với hơn 70% thị phần trên thị trường LPG Việt Nam. GAS được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ năm 2012.

Tài chính theo năm

NămDoanh thu (tỷ)LNST (tỷ)ROE (%)EPSCổ tức
201659.3267.17217,62.9724.000
201764.8309.93823,04.1194.000
201875.97611.70925,04.8525.300
201975.31012.08624,45.0094.500
202064.1357.97216,13.3043.000
202178.9928.85217,03.6683.000
2022100.72415.06624,66.2443.600
202390.01411.79318,14.8876.000
2024103.60410.59017,24.3892.100
2025135.19711.57217,14.796

Cổ đông lớn

Tập Đoàn Công Nghiệp – Năng Lượng Quốc Gia Việt Nam95,8%

Câu hỏi thường gặp

P/E của GAS là bao nhiêu?
P/E của GAS là 17,3 (theo giá EOD gần nhất).
ROE của GAS là bao nhiêu?
ROE năm gần nhất của GAS là 17,1%.
Vốn hoá của GAS là bao nhiêu?
Vốn hoá thị trường của GAS khoảng 200.038 tỷ đồng.