Công ty Cổ phần Gạch men COSEVCO
Công ty Cổ phần Gạch men COSEVCO (DCR), ngành Thiết bị, vật liệu xây dựng. Vốn hoá 26 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 11/09/2026.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Vật liệu xây dựng đất sétSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (ngành chính, mã 2392), bao gồm gạch men mang thương hiệu DACERA. | Ngành nghề kinh doanh chính của Công ty | VLXD đất sét |
| Khai thác thanKhai thác và thu gom than cứng phục vụ nguyên - nhiên liệu sản xuất. | Mảng khai khoáng bổ trợ cho sản xuất | Khai thác than |
🎯 Thị trường đầu ra
- Hoạt động sản xuất và kinh doanh gạch men, vật liệu xây dựng
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Tổng doanh thu năm 2025 đạt 228.243 triệu đồng, bằng 81,5% kế hoạch (theo báo cáo)
- Vốn điều lệ 65.000.000.000 đồng
- Tên tiếng Anh: COSEVCO Ceramic Tiles Joint Stock Company; tên viết tắt DACERA
- Cổ phiếu mã DCR giao dịch trên UPCoM
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Gạch men COSEVCO (DCR) có tiền thân là Nhà máy Cơ khí Xây dựng trực thuộc Công ty Xây dựng số 7 được thành lập vào năm 1981. Công ty hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng. Sản phẩm chính của Công ty là các loại gạch ốp lát cao cấp đạt chất lượng châu Âu và Nhật Bản, cung ứng cho thị trường trong nước và được xuất khẩu sang thị trường nước ngoài. DCR chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2007. DCR là một trong ba nhà máy đầu tiên sản xuất gạch men của cả nước với công suất 4.5 triệu m2 kể từ năm 1996. DCR được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 10/2018.
- Sản xuất, kinh doanh các sản phẩm gạch ốp, gạch lát và sản phẩm Ceramic
- Sản xuất và tiêu thụ sản phẩm gạch Ceramic
- Khai thác, chế biến kinh doanh các loại khoáng sản phục vụ sản xuất vật liệu xây dựng và xây dựng
- Thi công các công trình dân dụng và công nghiệp
- Sản xuất và kinh doanh các sản phẩm cơ khí, kinh doanh xuất nhập khẩu
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 227 | 3 | 4,2 | 500 | — |
| 2017 | 210 | 0 | 0,8 | — | — |
| 2018 | 166 | 0 | 0,5 | — | — |
| 2019 | 212 | 2 | 3,5 | 333 | — |
| 2020 | 187 | 2 | 2,4 | 333 | — |
| 2021 | 193 | 3 | 4,6 | 500 | — |
| 2022 | 268 | 6 | 8,0 | 1.000 | — |
| 2023 | 195 | 0 | 0,2 | — | — |
| 2024 | 202 | 0 | 0,3 | — | — |
| 2025 | 229 | 0 | 0,6 | — | — |