Công ty Cổ phần Gạch men Chang Yih
Công ty Cổ phần Gạch men Chang Yih (CYC), ngành Thiết bị, vật liệu xây dựng. Vốn hoá 11 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 17/04/2026.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Gạch men – gạch trang tríSản xuất các loại gạch men và gạch mỹ thuật trang trí chất lượng cao; tiêu thụ ở thị trường trong nước và xuất khẩu. | Hoạt động cốt lõi của Công ty | Gạch men – trang trí |
| Xây dựng dân dụngXây dựng công trình dân dụng bên cạnh hoạt động sản xuất gạch men. | Mảng xây dựng bổ trợ | Xây dựng dân dụng |
🎯 Thị trường đầu ra
- Thị trường trong nước và xuất khẩu
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Doanh thu thuần năm 2025 đạt 118.921,28 triệu đồng, giảm 7,45% so với năm 2024 (128.505,37 triệu đồng) (theo báo cáo)
- Lợi nhuận sau thuế năm 2025 âm 29.758,03 triệu đồng (lỗ, năm 2024 lỗ 23.548,33 triệu đồng)
- Vốn điều lệ 90.478.550.000 đồng
- Cổ phiếu mã CYC; sản phẩm tiêu thụ xuất khẩu và trong nước
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Gạch men Chang Yih (CYC) có tiền thân là Công ty TNHH Gạch men Chang Yih được thành lập vào năm 2000. CYC chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ tháng 02/2006. Hoạt động chính của Công ty là sản xuất các loại gạch men và gạch mỹ thuật trang trí mỹ thuật cao cấp, trong đó các nhóm sản phẩm chính gồm gạch Caramic và gạch Granit nhân tạo. Sản phẩm được phân phối tại hầu hết các tỉnh thành trong cả nước, đặc biệt là ở Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh Đông Nam Bộ. Bên cạnh đó, Công ty còn thực hiện hoạt động xuất khẩu sang các thị trường khác, chủ yếu là Đài Loan. CYC được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 05/2017.
- Sản xuất các loại gạch men và gạch mỹ thuật trang trí chất lượng cao. Trong đó các nhóm sản phẩm chính của công ty gồm: Gạch Ceramic, Gạch Granit nhân tạo
- Xây dựng công trình dân dụng
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 293 | -9 | -15,7 | -1.000 | — |
| 2017 | 303 | -13 | -30,1 | -1.444 | — |
| 2018 | 260 | -52 | 582,0 | -5.778 | — |
| 2019 | 256 | -13 | 56,9 | -1.444 | — |
| 2020 | 245 | -14 | 37,8 | -1.556 | — |
| 2021 | 137 | -38 | 50,2 | -4.222 | — |
| 2022 | 188 | -8 | 9,3 | -889 | — |
| 2023 | 142 | -10 | 11,1 | -1.111 | — |
| 2024 | 129 | -24 | 20,1 | -2.667 | — |
| 2025 | 119 | -30 | 20,3 | -3.333 | — |