CVT
Công ty Cổ phần CMC
Công ty Cổ phần CMC (CVT), ngành Thiết bị, vật liệu xây dựng. Vốn hoá 986 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 03/09/2026.
Thiết bị, vật liệu xây dựng
—nghìn đ
Giá EOD ngày 03/09/2026
Công ty Cổ phần CMCSản xuất gạch ốp lát, ngói tráng men cao cấp tại Phú Thọ — thành viên hệ sinh thái TASCO từ 2025 (tr.1, tr.3)
Thị trường chính: Phân phối ở tất cả 34 tỉnh thành trên cả nước; khai thác các thị trường quốc tế tiềm năng để đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu (tr.3)
Mảng kinh doanh cốt lõi
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Gạch Porcelain / Ceramic / Semi Porcelain (gạch ốp lát)Theo mục II.1: sản lượng bán hàng của CMC năm 2025 đạt 20,47 triệu m2, tăng trưởng 14% so với năm 2024 (năm 2024: 17,88 triệu m2); sản lượng tiêu thụ tập trung chủ yếu vào dòng gạch Porcelain, Ceramic và Semi Porcelain (chiếm 88% sản lượng bán ra năm 2025); nhóm Semi Porcelain đạt 8,7 triệu m2 sản lượng, tăng 144% so với năm 2024 (tr.6). Theo mục III.1 (đánh giá của Ban Giám đốc): tổng sản lượng đạt 20,5 triệu m2, mức tăng trưởng 14,5% so với năm trước; gạch Semi Porcelain và Ceramic chiếm 69% tổng sản lượng bán ra; Semi Porcelain đạt 8,7 triệu m2, chiếm 42% tổng tiêu thụ; Ceramic đạt gần 5,4 triệu m2, tăng 35% so với năm 2024 (tr.12). Hai đoạn trong cùng tài liệu nêu tỷ trọng khác nhau (88% vs 69%) — giữ nguyên như in, không chọn phe. | Sản phẩm cốt lõi, chiếm phần lớn sản lượng và doanh thu bán hàng | Cốt lõi |
| Ngói tráng men cao cấp (Galaxy)Sản phẩm Ngói gốm tráng men CMC GALAXY cùng Gạch ốp lát CMC và Gạch ốp lát PRATO là 3 sản phẩm của CMC được vinh danh "Thương hiệu Quốc gia Việt Nam" (Gạch ốp lát CMC và Ngói tráng men cao cấp Galaxy năm 2022; Gạch ốp lát PRATO tháng 11/2024 theo QĐ 2776/QĐ-BCT, lần thứ 2 liên tiếp) (tr.2, tr.3) | Sản phẩm thương hiệu, đạt chứng nhận Thương hiệu Quốc gia Việt Nam | Thương hiệu quốc gia |
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển CVTCông ty con, tỷ lệ lợi ích và biểu quyết 99,986%, trụ sở Lô B10-B11 KCN Thụy Vân, phường Nông Trang, tỉnh Phú Thọ; hoạt động chính trong năm: sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét; sản xuất sản phẩm gốm sứ khác; sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao; hoạt động tư vấn đầu tư (tr.4) | Công ty con, sở hữu 99,986% | Công ty con |
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển hạ tầng công nghiệp PTCông ty con, tỷ lệ lợi ích và biểu quyết 100%, trụ sở Lô B10-B11 KCN Thụy Vân, phường Nông Trang, tỉnh Phú Thọ; hoạt động chính trong năm: kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (tr.4). Liên quan dự án cụm công nghiệp Ngọc Quan - huyện Đoan Hùng (CVT được UBND tỉnh Phú Thọ giao làm chủ đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật từ Quý 4/2022, diện tích quy hoạch 46 ha; dự kiến triển khai năm 2026) (tr.3, tr.8) | Công ty con bất động sản/hạ tầng khu công nghiệp, sở hữu 100% | Công ty con BĐS/KCN |
🎯 Thị trường đầu ra
- 34 tỉnh thành cả nước — hiện nay các sản phẩm của Công ty đang được phân phối ở tất cả 34 tỉnh thành trên cả nước (tr.3)
- Xuất khẩu — Công ty cũng khai thác các thị trường quốc tế tiềm năng để đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu (tr.3); định hướng năm 2026 mở rộng hoạt động xuất khẩu đi các thị trường tiềm năng như Lào, Campuchia, Philippines, Hàn Quốc, Đài Loan (tr.5)
- Kênh bán hàng Dự án — thúc đẩy tăng trưởng ở các kênh bán hàng Dự án thông qua đầu tư nguồn lực khai thác các dự án công (tr.5)
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- KQKD 2025 so với 2024 (mục II.1) — Doanh thu bán hàng toàn Công ty đạt 2.246 tỷ đồng, đạt 112% kế hoạch năm và đạt 120% so với năm 2024; CMC đạt doanh tăng trưởng 12% trong năm 2025 so với 2024; Lợi nhuận thuần sau thuế đạt 49,98 tỷ đồng (tr.6)
- KQKD 2025 so với 2024 (mục III.1, đánh giá Ban Giám đốc) — Doanh thu bán hàng năm 2025 của toàn Công ty đạt 2.246 tỷ đồng, hoàn thành 112% kế hoạch năm và đạt 120% so với năm 2024; việc CMC duy trì được mức doanh thu tăng trưởng 20% so với năm 2024 được ghi nhận là điểm sáng (tr.12). Lợi nhuận thuần sau thuế của Công ty năm 2025 đạt 49,98 tỷ đồng, tương đương 78,34% kế hoạch năm và tương đương 83,6% so với năm 2024; nguyên nhân phần lớn do giảm doanh thu hoạt động tài chính từ các Công ty con (tr.13). Lưu ý: mục II.1 (tr.6) ghi tăng trưởng doanh thu 12% so với 2024, mục III.1 (tr.12) ghi tăng trưởng doanh thu 20% so với 2024 — hai đoạn trong cùng tài liệu, giữ nguyên như in, không chọn phe.
- Các chỉ tiêu thực hiện năm 2025 so với 2024 (bảng, tr.6) — Tổng tài sản: 3.149,85 (2025) so với 3.334,55 (2024), tăng/giảm -5.5%; Vốn chủ sở hữu: 1.019,68 so với 970,51, tăng/giảm 5.1%; Doanh thu thuần: 2.114,46 so với 1.711,85, tăng/giảm 23.5%; Lợi nhuận trước thuế: 84,25 so với 84,54, tăng/giảm -0.3%; Lợi nhuận sau thuế: 49,97 so với 59,81, tăng/giảm -16.4% (đơn vị tỷ đồng) (tr.6)
- Tình hình tài sản tại 31/12/2025 (mục III.2.a) — Tổng tài sản của Công ty đạt 3.149,9 tỷ đồng, giảm 5,54% so với năm 2024; vốn chủ sở hữu đạt 1.019,7 tỷ đồng tăng 5,07% so với năm 2023 (in nguyên văn — chưa rõ có phải lỗi in nhầm 2023 thay vì 2024 hay không, giữ nguyên như in) (tr.13)
- Tình hình nợ phải trả — Khả năng tự chủ về tài chính của Công ty ở mức an toàn do hệ số nợ ngắn hạn trên tổng tài sản ở mức 47,5%; Công ty không có khoản nợ phải trả quá hạn nên cơ cấu nợ và khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của Công ty ở mức an toàn (tr.13)
- Các chỉ số tài chính chủ yếu 2025 so với 2024 (bảng, tr.8) — Hệ số thanh toán ngắn hạn: 1,69 (2025) / 1,20 (2024); Hệ số thanh toán nhanh: 1,15 / 0,74; Hệ số Nợ/Tổng tài sản: 0,68 / 0,73; Hệ số Nợ/Vốn chủ sở hữu: 2,09 / 2,65; Vòng quay hàng tồn kho: 2,45 / 2,35; Vòng quay tổng tài sản: 0,65 / 0,89; Hệ số LNST/Doanh thu thuần: 0,02 / 0,02; Hệ số LNST/Vốn chủ sở hữu: 0,05 / 0,04; Hệ số LNST/Tổng tài sản: 0,02 / 0,01; Hệ số LN từ HĐKD/Doanh thu thuần: 0,02 / 0,02 (tr.8)
- Lịch sử công suất nhà máy — Giai đoạn 1996-1998: đầu tư dây chuyền gạch ốp lát công suất 5 triệu m2/năm; Nhà máy gạch CMC số 2 giai đoạn 1 (khởi công 09/2010, hoàn thành 08/2012): công suất 5 triệu m2/năm; giai đoạn 2 (khởi công 01/2015, hoàn thành 10/2015): công suất giai đoạn 2 là 4 triệu m2/năm, nâng Nhà máy số 2 lên 9 triệu m2/năm; giai đoạn 3 (2016, hoàn thành 12/2017): sản phẩm gạch Granite thấm muối tan và gạch Granite men vi tinh, công suất 3 triệu m2/năm, nâng tổng công suất toàn Công ty lên 17 triệu m2/năm; năm 2021: cải tạo dây chuyền số 1 và số 2 của Nhà máy gạch số 2, nâng công suất Nhà máy số 2 lên 16 triệu m2/năm và tổng công suất toàn Công ty đạt 21 triệu m2/năm; năm 2022: đầu tư dây chuyền số 5 của Nhà máy gạch số 2, nâng công suất Nhà máy số 2 lên 21 triệu m2/năm và tổng công suất toàn Công ty đạt 26 triệu m2/năm (tr.2)
- Cơ cấu cổ phần và cổ đông (chốt 24/03/2025, theo VSD) — Tổng cổ phiếu đang lưu hành: 36.690.887 CP, toàn bộ là cổ phần phổ thông và chuyển nhượng tự do (tr.8). Theo tổ chức/cá nhân: Cá nhân trong nước 946 cổ đông, 17.762.096 CP (48,41%); Cá nhân nước ngoài 26 cổ đông, 109.985 CP (0,30%); Tổ chức trong nước 10 cổ đông, 18.762.988 CP (51,14%); Tổ chức nước ngoài 11 cổ đông, 55.818 CP (0,15%); Tổng cộng 993 cổ đông, 36.690.887 CP (100,00%). Cổ đông lớn duy nhất: Công ty Cổ phần DNP Holding, 18.761.964 CP, 51,14% (tr.9)
- Lịch sử vốn điều lệ — Cổ phần hóa năm 2006: vốn điều lệ 40 tỷ đồng, 4.000.000 cổ phần; 05/11/2009: giao dịch trên sàn Hà Nội, 4.000.000 CP lưu hành; 01/10/2010: tăng vốn từ 40 tỷ lên 80 tỷ đồng, 8.000.000 CP; ngày 04/11/2014 (bản in ghi "2010"): tăng vốn từ 80 tỷ lên 160 tỷ đồng, 16.000.000 CP; năm 2015: chi trả cổ tức bằng cổ phiếu 20%, thành 19.199.968 CP; năm 2016: phát hành ESOP 5%, thành 20.159.966 CP; năm 2016: chi trả cổ tức bằng cổ phiếu 40%, thành 28.223.903 CP; 05/10/2017: chuyển giao dịch từ sàn Hà Nội sang sàn TP.HCM; 16/05/2017: chi trả cổ tức bằng cổ phiếu 30%, thành 36.690.887 CP lưu hành. Giao dịch cổ phiếu quỹ: Không. Các chứng khoán khác: Không (tr.9)
- Trái phiếu CVT122009 — Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐQT ngày 19/02/2025: thông qua việc tổ chức lấy ý kiến người sở hữu trái phiếu của mã CVT122009 do Công ty làm Tổ chức phát hành; Nghị quyết 10/2025/NQ-HĐQT ngày 16/07/2025: thông qua việc chốt ngày đăng ký cuối cùng thực hiện thanh toán gốc lãi trái phiếu (tr.20, tr.21)
- Đầu tư/dự án 2025 — Dự án cụm công nghiệp Ngọc Quan - huyện Đoan Hùng: tình trạng dự kiến triển khai năm 2026 (tr.8)
- Kế hoạch 2026 so với thực hiện 2025 (bảng, tr.16) — Doanh thu thuần hợp nhất: thực hiện 2025 là 2.114,46 tỷ đồng, kế hoạch 2026 là 2.398,2 tỷ đồng, bằng 13,42% so với năm 2026 (theo nhãn cột in nguyên văn); Lợi nhuận sau thuế: thực hiện 2025 là 49,98 tỷ đồng, kế hoạch 2026 là 57,95 tỷ đồng, bằng 15.95% so với năm 2026 (tr.16)
- Nguyên vật liệu/năng lượng/nước (báo cáo môi trường) — Tổng lượng nguyên vật liệu sử dụng để sản xuất và đóng gói sản phẩm trong năm: 578,219,836 kg; Tiêu thụ điện trong năm: 59,438,639 KW; Nguồn cung cấp nước: nước sạch do Công ty cổ phần cấp nước Phú Thọ cung cấp, tổng lượng nước sử dụng trong năm 247,673 m3; nước thải sản xuất được tuần hoàn 100%; nước thải sinh hoạt được thu gom về trạm xử lý công suất 60 m3/ngày đêm (tr.10)
- Lao động và thu nhập — Số lượng lao động đến ngày 31/12/2025 là 935 người, gồm: cán bộ quản lý từ cấp phó phòng và tương đương 79 người; Khối Văn phòng 146 người; Nhà máy gạch CMC 683 người; Xí nghiệp Bao bì 27 người. Thu nhập bình quân của lao động công ty năm 2025 là 13,156,947 đồng/người/tháng (tr.11)
- Hội đồng quản trị (nhiệm kỳ 2021-2026) — Trong năm 2025, HĐQT gồm 05 thành viên trong đó có 01 thành viên độc lập: Ông Trần Đức Huy (TV HĐQT từ 30/08/2021, miễn nhiệm chức vụ Chủ tịch HĐQT ngày 18/12/2025); Ông Nguyễn Văn Quý (TV HĐQT 27/04/2022 - 23/04/2025); Bà Vũ Thị Loan (TV HĐQT 27/04/2022 - 23/04/2025); Ông Trần Huy Ánh (TV HĐQT 27/04/2022 - 23/04/2025); Ông Phan Anh Tuấn (TV HĐQT độc lập từ 27/04/2022); Ông Trịnh Kiên (bổ nhiệm TV HĐQT 23/04/2025, bổ nhiệm chức vụ Chủ tịch HĐQT 18/12/2025); Bà Nguyễn Thị Huyền (bổ nhiệm TV HĐQT 23/04/2025, bổ nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch HĐQT 18/12/2025); Ông Vũ Quốc Toàn (bổ nhiệm TV HĐQT 23/04/2025). Đơn vị không có tiểu ban thuộc HĐQT (tr.17, tr.19, tr.20)
- Số buổi họp HĐQT năm 2025 (16 buổi tổ chức trong năm) — Ông Trần Đức Huy 16/16 (100%); Ông Nguyễn Văn Quý 7/16 (44%, miễn nhiệm TV HĐQT từ 23/04/2025); Bà Vũ Thị Loan 7/16 (44%, miễn nhiệm TV HĐQT từ 23/04/2025); Ông Trần Huy Ánh 7/16 (44%, miễn nhiệm TV HĐQT từ 23/04/2025); Ông Phan Anh Tuấn 16/16 (100%); Ông Trịnh Kiên 9/16 (56%, bầu vào HĐQT từ 23/04/2025); Bà Nguyễn Thị Huyền 9/16 (56%, bầu vào HĐQT từ 23/04/2025); Ông Vũ Quốc Toàn 9/16 (56%, bầu vào HĐQT từ 23/04/2025) (tr.18, tr.21)
- Ban Tổng Giám đốc — Bà Vũ Thị Loan, Phó TGĐ, Cử nhân Hóa học, miễn nhiệm ngày 06/05/2025; Ông Nguyễn Văn Quý, Tổng Giám đốc, Cử nhân kinh tế - Thạc sỹ Marketing, miễn nhiệm ngày 14/01/2025; Ông Vũ Quốc Toàn, Phó TGĐ, Kỹ sư chuyên ngành Khoa học Máy tính, bổ nhiệm ngày 01/03/2022; Bà Nguyễn Thị Huyền, Tổng Giám đốc, Thạc sĩ Kế toán - Kiểm toán, bổ nhiệm ngày 14/01/2025, miễn nhiệm TGĐ ngày 22/12/2025 hiệu lực từ ngày 01/01/2026; Ông Nguyễn Ngọc Tân, Phó TGĐ, Cử nhân ĐHKTQD, bổ nhiệm ngày 22/01/2025; Ông Nguyễn Việt Cường, Tổng Giám đốc, Tiến sỹ vật liệu xây dựng, bổ nhiệm TGĐ từ ngày 22/12/2025 hiệu lực từ ngày 01/01/2026; Ông Nguyễn Hoàng Sơn, Kế toán trưởng, Cử nhân kinh tế. Tất cả các thành viên Ban lãnh đạo sở hữu 0 cổ phần CVT (0%), số liệu tính đến ngày 24/03/2025 (tr.7)
- Ban Kiểm soát — Bà Nguyễn Thị Huyền, Trưởng BKS, miễn nhiệm ngày 14/01/2025; Ông Trần Đức Thanh, TV BKS, miễn nhiệm ngày 23/04/2025; Bà Nguyễn Thị Minh Huyền, TV BKS, miễn nhiệm ngày 14/01/2025; Bà Nguyễn Thị Ngân Hà, TV BKS, bổ nhiệm ngày 14/01/2025; Bà Phạm Thị Thu Hằng, Trưởng ban BKS, bổ nhiệm ngày 14/01/2025; Ông Trần Thế Sử, TV BKS, bổ nhiệm ngày 23/04/2025. Tất cả sở hữu 0 cổ phần CVT (0,00%), tính đến 24/03/2025. Trong năm 2025, BKS tổ chức họp 03 lần chính để: (i) bầu Trưởng Ban kiểm soát; (ii) thảo luận và thông qua các Báo cáo của BKS trình ĐHĐCĐ thường niên 2025; (iii) họp phân công nhiệm vụ kiểm tra giám sát cho từng thành viên (tr.22, tr.23, tr.25)
- Thù lao HĐQT và BKS năm 2025 — Thù lao HĐQT thực chi năm 2025: 0 VNĐ; Thù lao BKS thực chi năm 2025: 0 VNĐ (tr.24)
- Giao dịch với người nội bộ — Giao dịch cổ phiếu của người nội bộ trong năm: Không; Giao dịch của người liên quan đến nội bộ: Không; Hợp đồng hoặc giao dịch với người nội bộ (công ty, công ty con, công ty mà công ty nắm quyền kiểm soát của thành viên HĐQT, thành viên BKS, Tổng Giám đốc, các cán bộ quản lý và người liên quan): Không có (tr.24)
- Kiểm toán độc lập — BKS đã phối hợp cùng Ban TGĐ đánh giá và phê duyệt lựa chọn Công ty TNHH Kiểm toán và tư vấn UHY thực hiện kiểm toán Báo cáo tài chính (BCTC) năm 2025, là công ty kiểm toán độc lập được UBCK Nhà nước chấp thuận kiểm toán các công ty niêm yết (tr.23); BKS đã thẩm tra BCTC năm 2025 của Công ty đã được kiểm toán bởi Công ty TNHH Kiểm toán và tư vấn UHY nhằm đánh giá tính trung thực, hợp lý của các số liệu về tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, phù hợp với chuẩn mực kế toán, chế độ kế toán (tr.24)
- Báo cáo tài chính — Mục VI của báo cáo thường niên ghi: "Báo cáo tài chính năm 2025 đã kiểm toán của Công ty Cổ phần CMC (Bản photo kèm theo)", kèm ghi chú "Chi tiết quý cổ đông có thể xem báo cáo tài chính đã kiểm toán của Công ty trên website http://www.cmctiles.vn" — bản BCTC kèm theo (bảng cân đối kế toán, báo cáo KQKD, lưu chuyển tiền tệ, thuyết minh chi tiết) KHÔNG có mặt vật lý trong file BCTN 2025 này; chỉ có các chỉ tiêu tài chính tóm tắt nêu ở mục II.4 và III.2 (tr.8, tr.13) và bảng chỉ tiêu thực hiện năm 2025 so với cùng kỳ (tr.6) (tr.24, tr.25)
- Rủi ro — Công ty nhận diện 5 nhóm rủi ro: (1) Rủi ro chính sách và pháp lý — thay đổi cơ chế, chính sách hoặc độ trễ ban hành quy định (tiêu chuẩn, quy chuẩn) có thể ảnh hưởng tiến độ dự án, định hướng phát triển thị trường; (2) Rủi ro kinh tế vĩ mô và thị trường — lạm phát, lãi suất, tỷ giá, chính sách tín dụng ảnh hưởng chi phí vốn; biến động cung-cầu, giá nguyên vật liệu đầu vào và cạnh tranh ngành; (3) Rủi ro hoạt động — gián đoạn chuỗi cung ứng, biến động nguồn nguyên vật liệu, sự cố kỹ thuật, chất lượng sản phẩm và quản lý nội bộ; (4) Rủi ro nhân sự — biến động nguồn nhân lực, đội ngũ có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm; (5) Rủi ro liên quan đến hội nhập và quan hệ quốc tế — chính sách đối ngoại, thương mại quốc tế hoặc biến động thị trường xuất khẩu (tr.5, tr.6)
- Lưu ý định dạng: bản in dùng dấu PHẨY làm dấu phân cách nghìn ở các số liệu môi trường và lao động (tr.10, tr.11) — thẻ chép y như in, không chuẩn hoá sang dấu chấm
Nguồn: Báo cáo thường niên năm 2025 CTCP CMC (CVT), Số 51/BC-CMC ngày 17/04/2026, file scan RICOH Aficio MP 7502, 28 trang PDF (2 trang trắng: PDF tr.2 và PDF tr.28), phần nội dung đánh số in từ tr.1-25; toàn văn BCTC kiểm toán 2025 công bố riêng trên website www.cmctiles.vn, không có mặt vật lý trong file BCTN này (tr.24, tr.25)
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần CMC (CVT) có tiền thân là nhà máy Bê tông Việt Trì, được thành lập vào năm 1958. Công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất vật liệu xây dựng, gạch ốp lát, gạch trang trí, thi công các công trình công nghiệp và dân dụng. CVT chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2006. Công ty hiện đang sở hữu vận hành 02 nhà máy gạch ốp lát với công suất lên đến 21 triệu m2/năm. Sản phẩm gạch ốp lát của CVT chiếm khoảng hơn 3% thị trường Việt Nam. CVT được niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ cuối năm 2017.
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
- Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
- Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- In ấn
- Dịch vụ liên quan đến in
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- Bốc xếp hàng hóa đường bộ
- Bán buôn sắt thép
- Bán buôn máy móc, thiết bị, vật liệu điện, máy móc, thiết bị phụ tùng máy công nghiệp, xây dựng
- máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
- Kinh doanh nhà ở. Cho thuê văn phòng, nhà xưởng, kho bãi, trung tâm thương mại, cửa hàng
- hoạt động quản lý nhà, chung cư
- Tư vấn môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
- Hoạt động của trụ sở văn phòng
- Hoạt động tư vấn quản lý
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Quảng cáo
- Cho thuê xe có động cơ
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 1.190 | 152 | 39,3 | 4.108 | 1.000 |
| 2017 | 1.257 | 174 | 32,2 | 4.703 | 1.500 |
| 2018 | 1.553 | 162 | 25,5 | 4.378 | 2.500 |
| 2019 | 1.581 | 165 | 23,6 | 4.459 | 1.500 |
| 2020 | 1.360 | 121 | 15,8 | 3.270 | 2.000 |
| 2021 | 1.519 | 94 | 12,1 | 2.541 | — |
| 2022 | 2.065 | 95 | 10,9 | 2.568 | — |
| 2023 | 2.005 | 41 | 4,5 | 1.108 | — |
| 2024 | 1.872 | 60 | 6,2 | 1.622 | — |
| 2025 | 2.246 | 50 | 4,9 | 1.351 | — |
Quảng cáo
Câu hỏi thường gặp
P/E của CVT là bao nhiêu?
P/E của CVT là 19,7 (theo giá EOD gần nhất).
ROE của CVT là bao nhiêu?
ROE năm gần nhất của CVT là 4,9%.
Vốn hoá của CVT là bao nhiêu?
Vốn hoá thị trường của CVT khoảng 986 tỷ đồng.