Công ty Cổ phần Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh
Công ty Cổ phần Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh (TTE), ngành Sản xuất và cung cấp điện truyền thống. Vốn hoá 951 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 01/07/2026.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Sản xuất điệnSản xuất điện tại các dự án năng lượng trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi và TP. Đà Nẵng. | Hoạt động cốt lõi của Công ty | Sản xuất điện |
| Truyền tải - phân phối điệnTruyền tải và phân phối điện; đầu tư phát triển các dự án năng lượng tại khu vực miền Trung. | Mảng truyền tải, phân phối và đầu tư năng lượng | Truyền tải - phân phối điện |
🎯 Thị trường đầu ra
- Tỉnh Quảng Ngãi
- TP. Đà Nẵng
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Vốn điều lệ 284.904.000.000 đồng (theo báo cáo)
- Ngành nghề chính là sản xuất, truyền tải và phân phối điện
- Địa bàn kinh doanh chính tại tỉnh Quảng Ngãi và TP. Đà Nẵng
- Cổ phiếu mã TTE giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE)
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh (TTE) tiền thân là Nhà máy Thủy điện Đăk Ne và được tách ra từ Công ty Cổ phần Tấn Phát, được thành lập năm 2014. Công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, truyền tải và phân phối điện với tổng sản lượng điện bình quân hàng năm khoảng 176,6 triệu kwh. TTE hiện đang trực tiếp vận hành 4 nhà máy thủy điện: Nhà máy thủy điện Đăk Ne, Nhà máy thủy điện Tà Vi, Nhà máy thủy điện Đăk Pia và Nhà máy thủy điện Đăk Bla1. Tổng công suất phát điện của các nhà máy đạt 28,3 MW/h. Khu vực hoạt động chính của công ty là 2 tỉnh Kon Tum và Quảng Nam. Cổ phiếu TTE chính thức giao dịch trên sàn HOSE vào ngày 10/12/2018.
- Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng, thạch cao
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu và động vật sống
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 69 | 10 | 3,5 | 357 | — |
| 2017 | 122 | 18 | 5,6 | 643 | 600 |
| 2018 | 147 | 13 | 4,1 | 464 | 600 |
| 2019 | 179 | 12 | 3,7 | 429 | — |
| 2020 | 113 | -33 | -12,1 | -1.179 | — |
| 2021 | 144 | 28 | 9,4 | 1.000 | — |
| 2022 | 153 | 15 | 4,6 | 536 | — |
| 2023 | 143 | 3 | 1,1 | 107 | — |
| 2024 | 122 | -19 | -6,4 | -679 | — |
| 2025 | 143 | 87 | 22,9 | 3.107 | — |