Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - Công ty Cổ phần
Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - Công ty Cổ phần (SEA), ngành Nông sản, thủy sản, đồn điền. Vốn hoá 9.250 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 11/09/2026.

| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Tôm sinh thái cỡ lớnTiếp tục phát triển + xây dựng vùng nguyên liệu ổn định lâu dài; thị trường chính EU và Nhật Bản (tr.15) | Sản phẩm mũi nhọn | Hàng thủy sản × Xuất khẩu |
| Chế biến XK tôm, cá tra/basaSản phẩm chủ lực của ngành theo chiến lược tái cơ cấu Seaprodex (tr.15) | Mảng truyền thống | Hàng thủy sản × Xuất khẩu |
| Hệ sinh thái công ty thành viênThương mại nguyên liệu, thức ăn thủy sản, dịch vụ — đang tái cơ cấu theo hướng hiệu quả (tr.12, tr.13, tr.15) | Đa ngành phụ trợ | ngoài chuỗi theo dõi |
🎯 Thị trường đầu ra
- Chính: EU và Nhật Bản (tr.15); ngoài ra Mỹ và khu vực châu Á (tr.6)
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Dịch bệnh thủy sản thường xuyên đe dọa gây thiếu hụt nguyên liệu chế biến (tr.16)
- Ổn định vùng nguyên liệu tôm sinh thái là điều kiện chiến lược (tr.15)
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam (SEA) có tiền thân là Công ty Xuất nhập khẩu Thủy sản, được thành lập vào ngày 26/06/1978. Tổng Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực nuôi trồng, chế biến thủy sản xuất khẩu, và cơ khí đóng tàu. SEAPRODEX triển khai dự án nuôi cá tầm thương phẩm với sản lượng 100 tấn/năm tại Hồ thủy lợi Kala, xã Bảo Thuận, huyện Di Linh, tỉnh Lâm Đồng. Ngoài ra, Tổng Công ty có 02 cở sở đóng tàu thuộc Công ty con-Công ty Cổ phần Cơ khí Đóng tàu Hạ Long và Công ty Cổ phần Cơ khí Đóng tàu Thủy sản Việt Nam với năng lực đóng mới và sửa chữa tàu có trọng tải lên đến 6.000 tấn. Ngày 23/12/2016, SEA chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.
- Khai thác thủy sản biển
- Khai thác thủy sản nội địa
- Nuôi trồng thủy sản biển
- Nuôi trồng thủy sản nội địa
- Sản xuất giống thủy sản
- Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
- Đóng tàu và cấu kiện nổi
- Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 1.513 | 308 | 16,4 | 2.464 | — |
| 2017 | 1.482 | 223 | 10,7 | 1.784 | 200 |
| 2018 | 1.186 | 195 | 8,7 | 1.560 | — |
| 2019 | 1.051 | 342 | 13,0 | 2.736 | — |
| 2020 | 831 | 279 | 9,6 | 2.232 | — |
| 2021 | 1.008 | 202 | 6,6 | 1.616 | 9.500 |
| 2022 | 982 | 234 | 11,1 | 1.872 | — |
| 2023 | 701 | 229 | 9,9 | 1.832 | 500 |
| 2024 | 601 | 168 | 6,9 | 1.344 | 550 |
| 2025 | 757 | 229 | 8,9 | 1.832 | — |