MCH

Công ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan

Công ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan (MCH), ngành Sản phẩm thực phẩm. Vốn hoá 183.489 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 11/09/2026.

Sản phẩm thực phẩm
nghìn đ
Giá EOD ngày 11/09/2026
Công ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSanBáo cáo thường niên 2025 · Hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) — Gia vị, Thực phẩm tiện lợi, Đồ uống, Cà phê, Hóa mỹ phẩm
Thị trường chính: Nội địa ~95% tổng doanh thu (tr.34); mảng kinh doanh quốc tế đạt 1.674 tỷ đồng, tăng 26,8%, đóng góp hơn 5% doanh thu — trọng điểm Mỹ (Costco), Nhật Bản, Hàn Quốc, Campuchia, Trung Quốc và Đông Nam Á (tr.34, tr.44, tr.74)
Mảng kinh doanh cốt lõi
Mảng sản phẩmVai tròPhân khúc
Gia vịCHIN-SU, Nam Ngư, Tam Thái Tử — doanh thu thuần nội địa 10.405 tỷ đồng, giảm 7,1% do thay đổi chính sách quản lý kênh truyền thống trong giai đoạn chuyển đổi phân phối (tr.64); dẫn đầu thị phần nước mắm, tương ớt và nước tương tại Việt Nam theo Frost & Sullivan (tr.36)Ngành hàng trụ cột, tỷ trọng lớn nhấtGia vị × nội địa & quốc tế
Thực phẩm tiện lợiOmachi, Kokomi — doanh thu 9.327 tỷ đồng, tăng 1,2% nhờ Omachi dẫn dắt cao cấp hóa; Kokomi phục hồi dần từ quý 4/2025 (tr.68); xếp thứ hai thị trường mì ăn liền Việt Nam về thị phần (tr.36)Động lực tăng trưởng chính, chiến lược cao cấp hóaThực phẩm tiện lợi × nội địa
Đồ uống đóng chaiWake-Up 247, Compact, Bupnon Tea365, Vĩnh Hảo, Vivant — doanh thu thuần nội địa 4.901 tỷ đồng, giảm 7,0% (tr.70); xếp thứ tư thị trường nước tăng lực về thị phần (tr.36)Mảng mở rộng danh mục, nhiều thương hiệu mớiĐồ uống đóng chai × nội địa
Cà phêVinacafé, Wake-up — doanh thu thuần nội địa 1.821 tỷ đồng, tăng 2,9% (tr.72); đứng thứ tư thị trường cà phê hòa tan Việt Nam về thị phần (tr.36)Ngành hàng cà phê hòa tanCà phê × nội địa
Hóa mỹ phẩm (HPC)NET, Chanté, Homey — đóng góp 2.174 tỷ đồng doanh thu thuần nội địa, tăng 14,3% (tr.72); đứng thứ ba thị trường nước giặt Việt Nam về thị phần, Chanté đứng vị trí #1 tại WinMart (tr.36, tr.72)Ngành hàng tăng trưởng nhanh nhất, mở rộng qua M&A/thương hiệu mớiHóa mỹ phẩm × nội địa

🎯 Thị trường đầu ra

  • Kênh truyền thống (GT): mạng lưới ~500.000 điểm bán trực tiếp, đóng góp gần 80% tổng doanh thu Công ty; chiến lược phân phối trực tiếp "Retail Supreme" hoàn tất triển khai toàn quốc tháng 9/2025 (tr.41, tr.52)
  • Kênh hiện đại (MT): 10.200 điểm bán trong hệ thống bán lẻ hiện đại — WinCommerce (~4.600 cửa hàng), Bách Hoá Xanh, Co.opmart, Mega Market, Circle K, KingFood Mart, Lotte Mart, Central Retail — chiếm gần 15% tổng doanh thu năm 2025 (tr.38, tr.53)
  • Thương mại điện tử: tăng trưởng gần 150% so với 2024; Top 5 nhà bán hàng doanh thu tốt nhất ngành F&B trên Shopee, nhà bán hàng có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất ngành F&B trên TikTok Shop (tr.54)
  • Thị trường quốc tế: CHIN-SU chính thức phân phối tại Costco (Mỹ); mở rộng tại Nhật Bản, Hàn Quốc; Campuchia là thị trường trọng điểm Đông Nam Á có văn phòng đại diện xây dựng thương hiệu bản địa hóa (tr.74-75)

⚙️ Động lực ảnh hưởng

  • Chuyển đổi hệ thống phân phối "Retail Supreme": chuyển từ phân phối qua trung gian sang tiếp cận trực tiếp điểm bán GT, mục tiêu 2026 bao phủ 1 triệu điểm bán (500.000 GT + 500.000 kênh tiêu dùng tại chỗ) (tr.24-25, tr.40-41)
  • Chính sách quản lý kênh truyền thống thay đổi: "nhiều chính sách quản lý thị trường mới đã khiến nhiều điểm bán điều chỉnh cách thức quản lý tồn kho để kiểm soát rủi ro tài chính, làm chậm nhịp lưu thông hàng hóa" — ảnh hưởng ngắn hạn tới doanh thu ngành Gia vị (tr.52, tr.64-65)
  • Xu hướng cao cấp hóa (premiumization): thu nhập bình quân đầu người dự kiến CAGR 7,5% (2024-2029), GDP bình quân đầu người CAGR 6,7%; phân khúc nước mắm cao cấp dự kiến CAGR 13,8% so với 4,8% phân khúc đại chúng (tr.66)
  • Chiến lược "Go Global": doanh thu mảng kinh doanh quốc tế tăng 26,8% năm 2025; mục tiêu đến 2030 doanh thu quốc tế đóng góp khoảng 10% tổng doanh thu (tr.34, tr.74-75)
  • Thương mại điện tử bùng nổ: ngành FMCG Việt Nam thương mại điện tử tăng trưởng trên 40% năm 2025, đóng vai trò ngày càng quan trọng dẫn dắt hành vi mua sắm (tr.60)
  • Kỷ luật tài chính: biên lợi nhuận gộp duy trì ổn định 45,5% năm 2025; tỷ lệ nợ ròng/EBITDA chỉ 0,88 lần, nắm giữ 11.719 tỷ đồng tiền mặt và tương đương tiền cuối 2025 (tr.26, tr.54)
Nguồn: Báo cáo thường niên 2025 CTCP Hàng tiêu dùng Masan (Masan Consumer, MCH), công bố 22/03/2026 — trang trích dẫn ghi cạnh từng ý.
Giá (nghìn đ)141,8
Vốn hoá (tỷ)183.489
P/E27,1
P/B9,8
ROE (%)36,2
EPS5.227
BVPS14.422
Cổ tức tiền mặt5.000

Diễn biến giá (5 năm, tuần)

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng Masan (MCH) có tiền thân là Công ty Cổ phần Công nghiệp - Thương mại Masan, được thành lập vào năm 2000. Công ty sản xuất và kinh doanh các loại thực phẩm và đồ uống bao gồm nước mắm, nước tương, tương ớt, mì ăn liền, cháo ăn liền, cà phê hòa tan, ngũ cốc dinh dưỡng và đồ uống đóng chai với các thương hiệu mạnh như Omachi, Chinsu, Kokomi, Vinacafe, Wake-up, Tam Thái Tử, Nam Ngư và Wake-up 247. Công ty đã xây dựng một trong những hệ thống sản xuất và phân phối thực phẩm, đồ uống lớn nhất tại Việt Nam, với 14 nhà máy, 16 trung tâm phân phối và mạng lưới khoảng 500.000 điểm bán trên toàn quốc, bao phủ cả kênh truyền thống, hiện đại và thương mại điện tử. Ngày 25/12/2025, MCH chính thức giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

  • Mua bán lương thực, thực phẩm, thực phẩm công nghệ
  • Chế phẩm lương thực thực phẩm
  • Sản xuất gia vị
  • Sản xuất hương liệu, sản xuất hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm
  • Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
  • Bán buôn đồ dùng gia đình và đồ dùng chăm sóc cá nhân. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn các loại vật tư, hóa chất ngành tẩy rửa
  • Mua bán máy móc, phương tiện vận tải, phụ tùng, nguyên liệu, bách hóa, kim khí điện máy, máy điện toán, máy văn phòng, nông - lâm - thủy hải sản, cao su, hàng dệt may, hàng thủ công mỹ nghệ
  • Sản xuất bao bì nhựa
  • Sản xuất đồ uống không cồn
  • Bán buôn đồ uống không có cồn
  • Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Tài chính theo năm

NămDoanh thu (tỷ)LNST (tỷ)ROE (%)EPSCổ tức
201613.9722.79123,42.1574.500
201713.4232.24619,81.7364.500
201817.2903.39731,22.6254.500
201919.1124.06232,73.1394.500
202023.9884.59832,23.5534.500
202128.0995.52632,54.270
202227.1785.53324,64.276
202328.3967.19427,35.56026.800
202431.1557.92169,96.1219.500
202530.8146.76436,25.2275.000

Cổ đông lớn

Công Ty Cổ Phần Masan Consumer Holdings69,4%
Nguyễn Hoàng Yến0,2%
Phạm Hồng Sơn0,1%
Nguyễn Anh Nguyên0,1%
Lê Trung Thành0,1%

Câu hỏi thường gặp

P/E của MCH là bao nhiêu?
P/E của MCH là 27,1 (theo giá EOD gần nhất).
ROE của MCH là bao nhiêu?
ROE năm gần nhất của MCH là 36,2%.
MCH trả cổ tức tiền mặt bao nhiêu?
Cổ tức tiền mặt công bố gần nhất của MCH là 5.000 đồng/cổ phiếu.
Vốn hoá của MCH là bao nhiêu?
Vốn hoá thị trường của MCH khoảng 183.489 tỷ đồng.