PSL
Công ty Cổ phần Chăn nuôi Phú Sơn
Công ty Cổ phần Chăn nuôi Phú Sơn (PSL), ngành Nông sản, thủy sản, đồn điền. Vốn hoá 68 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 10/09/2026.
Nông sản, thủy sản, đồn điền
—nghìn đ
Giá EOD ngày 10/09/2026
Công ty Cổ phần Chăn nuôi Phú SơnBáo cáo thường niên 2025 · Chăn nuôi heo giống & heo thịt (mã PSL)
Thị trường chính: Chăn nuôi heo giống tại Trại heo nái Xuân Bắc (đàn nái chủ lực) và heo thịt tại các trại thuê (Trại Cẩm Mỹ; trước đó có Trại Xuân Thành — đã ngừng thuê từ tháng 4/2025); tiêu thụ heo giống từ các tỉnh miền Trung đến Đông Nam Bộ, heo thịt tại các tỉnh Đông Nam Bộ và TP. Hồ Chí Minh.
Mảng kinh doanh cốt lõi
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Chăn nuôi heo giống & heo thịtNgành nghề kinh doanh chính là chăn nuôi heo, gà; ngoài ra đăng ký kinh doanh cả đà điểu, rắn, ba ba, cá sấu (tr. 12-13). Năm 2025: sản lượng heo giống đạt 225 tấn (năm 2024: 124 tấn, tăng 81,45%); sản lượng heo thịt đạt 1.278 tấn (năm 2024: 2.229 tấn, giảm 42,66%) (tr. 26-27). Công ty chủ động ngừng khai thác Trại Xuân Thành từ tháng 4/2025 nhằm kiểm soát rủi ro dịch bệnh, làm thu hẹp quy mô chăn nuôi heo thịt trong năm (tr. 26-27). Trại heo nái Xuân Bắc Giai đoạn I vận hành ổn định với quy mô 2.400 con heo nái sinh sản, là trung tâm cung cấp con giống cho toàn hệ thống; HĐQT đã thống nhất chủ trương xây dựng thêm 01 nhà nuôi heo nái sinh sản quy mô 500 con để triển khai Giai đoạn II (tr. 32-33). Công ty thuê Trại Cẩm Mỹ quy mô 8.000 con/lứa (thời hạn thuê 7 năm) để nuôi heo thịt; trước đó còn thuê Trại Xuân Thành quy mô 7.000 con/lứa (thời hạn thuê 7 năm) nhưng đã ngưng thuê từ tháng 4/2025 (tr. 50-51). Về thức ăn chăn nuôi, Công ty không tự sản xuất mà mua ngoài toàn bộ; năm 2025 đã thử nghiệm, đánh giá chất lượng thức ăn của các nhà cung cấp C.P và Anco (De-heus) trên các chỉ tiêu tăng trọng, hệ số chuyển đổi thức ăn và hiệu quả kinh tế (tr. 44-45). Giá heo hơi thị trường năm 2025 (số liệu ngành do Công ty trích dẫn, không phải giá bán bình quân riêng của Công ty) dao động 68.000–75.000 đồng/kg, có thời điểm chạm 80.000 đồng/kg trong nửa đầu năm, giảm xuống dưới 53.000 đồng/kg tại nhiều nơi từ tháng 6/2025 do dịch tả lợn Châu Phi (ASF) và tái đàn, trước khi hồi phục nhẹ cuối năm (tr. 20-21). | Cốt lõi | Heo giống × Heo thịt |
| Kết quả kinh doanh 2024–2025Theo bảng tại mục Tổng quan hoạt động SXKD (lặp lại tại mục Tình hình tài chính), đơn vị tính triệu đồng: Doanh thu thuần năm 2024 là 157.829, năm 2025 là 140.696 (giảm 10,86%); Giá vốn hàng bán năm 2024 là 145.689, năm 2025 là 113.677 (giảm 21,97%); Lợi nhuận trước thuế năm 2024 là 7.106, năm 2025 là 16.900 (bằng 137,82%); Lợi nhuận sau thuế năm 2024 là 5.730, năm 2025 là 13.319 (bằng 132,43%); Cổ tức năm 2024 là 2,50%, năm 2025 là 5,00%(*) (bằng 200%) — (*) là kế hoạch dự kiến, có thể thay đổi sau khi ĐHĐCĐ thông qua tại cuộc họp thường niên 2026 (tr. 26-27, tr. 36-37). Bảng so sánh kế hoạch/thực hiện năm 2025 (cùng tr. 26-27): Tổng doanh thu kế hoạch 113.479 triệu đồng, thực hiện 145.078 triệu đồng (bằng 127,85% kế hoạch); Lợi nhuận trước thuế kế hoạch 6.620 triệu đồng, thực hiện 16.900 triệu đồng (bằng 255,28% kế hoạch); Lợi nhuận sau thuế kế hoạch 6.350 triệu đồng, thực hiện 13.319 triệu đồng (bằng 209,74% kế hoạch) (tr. 26-27). LƯU Ý MÂU THUẪN TRONG TÀI LIỆU: mục 'Đánh giá kết quả hoạt động SXKD năm 2025' (chương Báo cáo và đánh giá của Ban Giám đốc) ghi các số khác cho cùng năm 2025 — nguyên văn: 'TỔNG DOANH THU: 145.078 TRIỆU ĐỒNG, hoàn thành 118,79% kế hoạch'; 'LỢI NHUẬN SAU THUẾ: 16.128 TRIỆU ĐỒNG, hoàn thành 127,85% kế hoạch'; 'LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ: 16.900 TRIỆU ĐỒNG, hoàn thành 303,08% kế hoạch'; đoạn mở đầu cùng trang còn ghi lợi nhuận trước thuế 'tăng trưởng 203,88% so với năm 2024'. Các tỷ lệ hoàn thành kế hoạch (118,79% và 303,08%) và giá trị lợi nhuận sau thuế (16.128 triệu đồng) tại đây KHÔNG khớp với bảng kế hoạch/thực hiện ở tr. 26-27 (127,85%; 255,28%; 13.319 triệu đồng). Giữ nguyên theo từng trang, không chọn phe (tr. 50-51 đối chiếu tr. 26-27). | Kết quả | Doanh thu × Lợi nhuận |
| Tình hình tài chính — Tài sản & Nợ phải trảCác chỉ số tài chính chủ yếu (Năm 2024 → Năm 2025): Hệ số thanh toán ngắn hạn 6,94 lần → 5,13 lần; Hệ số thanh toán nhanh 3,93 → 3,81 lần; Hệ số Nợ/Tổng tài sản 7,80% → 13,16%; Hệ số Nợ/Vốn chủ sở hữu 8,46% → 15,16%; Vòng quay hàng tồn kho 3,45 → 3,67 vòng; Vòng quay tổng tài sản 0,93 → 0,82 vòng; Hiệu suất sử dụng TSCĐ 3,40 → 4,04 vòng; Hệ số LNST/Doanh thu thuần 3,63% → 9,47%; Hệ số LNST/Vốn chủ sở hữu bình quân 3,83% → 8,64%; Hệ số LNST/Tổng tài sản bình quân 3,38% → 7,72%; Hệ số LN từ HĐSXKD/DTT 4,16% → 15,98% (tr. 36-37). Bảng Tình hình tài sản (đvt triệu đồng): Tài sản ngắn hạn 31/12/2024 = 87.494 (tỷ trọng 54,15%), 31/12/2025 = 121.147 (tỷ trọng 66,09%, bằng 138,46% so TH 2024); Tài sản dài hạn 31/12/2024 = 74.086 (45,85%), 31/12/2025 = 62.166 (33,91%, bằng 83,91%); Tổng tài sản 31/12/2024 = 161.580, 31/12/2025 = 183.313 (bằng 113,45%) (tr. 54-55). Bảng Tình hình nợ phải trả: Nợ ngắn hạn 31/12/2024 = 12.605 (tỷ trọng 100%), 31/12/2025 = 23.611 (tỷ trọng 97,86%, bằng 187,31%); Nợ dài hạn 31/12/2024 = 0, 31/12/2025 = 516 (2,14%); Tổng nợ phải trả 31/12/2024 = 12.605, 31/12/2025 = 24.127 (bằng 191,40%) (tr. 54-55). LƯU Ý MÂU THUẪN: đoạn giải thích biến động chỉ tiêu thanh khoản ở tr. 38-39 viết nguyên văn 'nợ phải trả tăng mạnh 91,40% so với năm 2024, lên mức 121.147 triệu đồng, trong khi tài sản ngắn hạn chỉ tăng 38,46%, đạt 24.126 triệu đồng' — hai giá trị tuyệt đối (121.147 và 24.126) bị đảo ngược so với bảng số liệu ở tr. 54-55 (121.147 triệu đồng thực chất là Tài sản ngắn hạn 2025; Tổng nợ phải trả 2025 là 24.127 triệu đồng). Tỷ lệ tăng trưởng (91,40% và 38,46%) khớp đúng chỉ tiêu, chỉ số tuyệt đối bị hoán đổi. Giữ nguyên theo từng trang, không chọn phe (tr. 38-39 đối chiếu tr. 54-55). | Tài chính | Tài sản × Nợ phải trả |
| Cho thuê đất & nhà khoNgoài chăn nuôi, Công ty có nguồn thu thêm từ việc cho thuê nhà kho tại Phú Sơn và cho thuê đất tại Xuân Phú, Phước Tân (tr. 50-51). Đối với khu đất của Dự án Trại heo cai sữa, heo thịt tại xã Xuân Phú, huyện Xuân Lộc (đang vướng thủ tục pháp lý đất đai, chưa thể xây dựng), Công ty đã cho thuê để trồng cây nông nghiệp ngắn hạn với thời hạn 3-4 năm nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất, tạo dòng tiền trong thời gian chờ hoàn tất thủ tục pháp lý (tr. 34-35). Năm 2025, Công ty đã triển khai chương trình cho thuê các quỹ đất chưa triển khai dự án tại Xuân Phú và Phước Tân, thành phố Biên Hòa, cho người dân địa phương trồng cây nông nghiệp ngắn hạn (tr. 44-45). | Phụ trợ | Cho thuê đất |
| Dự án đầu tư & công ty conBa khoản đầu tư lớn: (1) Dự án Trại heo nái Xuân Bắc — Giai đoạn I quy mô 2.400 nái tiếp tục hoạt động ổn định, hiệu quả, là trung tâm cung cấp con giống cho toàn hệ thống; trong năm 2025 Công ty thông qua chủ trương lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời, lập hồ sơ hoàn thiện hệ thống xử lý nước thải theo quy chuẩn mới, và thống nhất chủ trương xây dựng thêm 01 nhà nuôi heo nái sinh sản quy mô 500 con để từng bước triển khai Giai đoạn II (tr. 32-33). (2) Dự án Trại heo cai sữa, heo thịt tại xã Xuân Phú, huyện Xuân Lộc — đang trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư, chưa thể triển khai xây dựng do còn vướng mắc thủ tục pháp lý về đất đai; Công ty đã cho thuê khu đất dự án trồng cây nông nghiệp ngắn hạn 3-4 năm trong thời gian chờ (tr. 34-35). (3) Dự án Khu dân cư tại xã Long Thành — đang trong giai đoạn chuẩn bị pháp lý; HĐQT đã phê duyệt chi phí lập hồ sơ thiết kế, thẩm tra và chi phí biên vẽ lại hồ sơ của dự án với tổng số tiền 246,19 triệu đồng (tr. 34-35). Mục 'Các công ty con, công ty liên kết' ghi 'Không có' (tr. 34-35). | Đầu tư | Dự án × Mở rộng |
| Cơ cấu cổ đông & vốn điều lệVốn điều lệ 118.125.000.000 đồng, tương ứng 11.812.500 cổ phần phổ thông mệnh giá 10.000 đồng/cổ phần; không có cổ phiếu quỹ; toàn bộ 11.812.500 cổ phiếu tự do chuyển nhượng (tr. 40-41). Theo Danh sách cổ đông (căn cứ danh sách gần nhất, ngày không ghi rõ trong bản in): tổng cộng 390 cổ đông sở hữu 11.812.500 cổ phần (100%); trong đó Cổ đông sở hữu từ 5% vốn CP trở lên: 8.688.981 cổ phần (73,56%, 1 cổ đông); Cổ đông sở hữu dưới 5%: 3.123.519 cổ phần (26,44%, 389 cổ đông); Cổ đông Nhà nước: 8.688.981 cổ phần (73,56%, 1 cổ đông); Cổ đông trong nước: 3.111.583 cổ phần (26,34%, 384 cổ đông — gồm cá nhân 2.975.779 CP/25,19%/383 người và tổ chức 135.814 CP/1,15%/1 tổ chức); Cổ đông nước ngoài: 11.926 cổ phần (0,10%, 5 cổ đông, toàn bộ là cá nhân) (tr. 40-41). Cổ đông lớn duy nhất: Tổng công ty Công nghiệp thực phẩm Đồng Nai, địa chỉ Số 833A, Xa lộ Hà Nội, Phường Long Hưng, tỉnh Đồng Nai, sở hữu 8.688.981 cổ phiếu (73,56% VĐL) (tr. 42-43). Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa tại Công ty hiện nay là 0% vốn điều lệ (tr. 42-43). Lịch sử tăng vốn điều lệ (đơn vị không ghi rõ trong bảng, các mốc vốn khớp với vốn điều lệ 118.125.000.000 đồng hiện tại): 2005 vốn điều lệ ban đầu 30.000 (Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Đồng Nai cấp); 2009 tăng thêm 15.000 lên 45.000 bằng hình thức phát hành cổ phiếu để tăng vốn; 2016 tăng thêm 22.500 lên 67.500, đối tượng cổ đông hiện hữu, hình thức phát hành cổ phiếu để trả cổ tức; 2019 tăng thêm 50.625 lên 118.125, đối tượng cổ đông hiện hữu, hình thức phát hành cổ phiếu để trả cổ tức (tr. 42-43). | Sở hữu | Nhà nước × Cổ đông |
| Kế hoạch phát triển 2026Bảng 'Kế hoạch phát triển trong tương lai' (TH 2025 → KH 2026): Sản lượng heo giống 225 tấn → 16 tấn (bằng 7,11% so TH 2025); Sản lượng heo thịt 1.278 tấn → 1.444 tấn (bằng 112,99%); Doanh thu thuần 145.078 triệu đồng → 102.450 triệu đồng (bằng 70,62%); Lợi nhuận trước thuế 16.900 triệu đồng → 2.025 triệu đồng (bằng 11,98%); Lợi nhuận sau thuế 13.319 triệu đồng → 1.620 triệu đồng (bằng 12,16%) (tr. 56-57). LƯU Ý: dòng 'Doanh thu thuần' TH2025 trong bảng này ghi 145.078 triệu đồng — trùng với số 'Tổng doanh thu' TH2025 ở bảng kế hoạch/thực hiện năm 2025 (tr. 26-27), khác với 'Doanh thu thuần' 140.696 triệu đồng ở bảng năm 2024 so 2025 (tr. 26-27, tr. 36-37); tài liệu dùng cùng nhãn 'Doanh thu thuần' cho hai giá trị khác nhau ở hai bảng khác nhau, giữ nguyên theo từng trang. Giải pháp thực hiện 2026: duy trì quy mô đàn nái sinh sản khoảng 1.200 con tại Trại heo Xuân Bắc, chuyển heo con giống vào nuôi tại Trại Cẩm Mỹ sau khi xử lý xong chuồng trại; tìm kiếm một trang trại quy mô 5.000–7.000 con để thuê nuôi heo thịt; heo giống chỉ bán heo con cai sữa tại Trại heo Xuân Bắc với trọng lượng bình quân ≥ 7kg/con; heo thịt chuyển heo con cai sữa từ Trại Xuân Bắc về nuôi tại Trại Cẩm Mỹ cho đến khi đạt trọng lượng bình quân khoảng 100kg/con thì bán ra thị trường (tr. 58-59). Mục 'Giải trình của Ban Giám đốc đối với ý kiến kiểm toán' ghi 'Không có' (tr. 58-59). | Định hướng | Kế hoạch 2026 |
🎯 Thị trường đầu ra
- Địa bàn kinh doanh: Các tỉnh miền Trung trở vào đến các tỉnh miền Đông Nam Bộ đối với sản phẩm heo giống; các tỉnh miền Đông Nam Bộ và TP. Hồ Chí Minh đối với sản phẩm heo thịt (tr. 12-13).
- Hệ thống trại: Trại heo nái Xuân Bắc (chăn nuôi heo nái sinh sản, quy mô 2.400 con Giai đoạn I, dự kiến thêm 500 con Giai đoạn II); Trại Cẩm Mỹ (trại thuê nuôi heo thịt, quy mô 8.000 con/lứa, thời hạn thuê 7 năm); Trại Xuân Thành (trại thuê, quy mô 7.000 con/lứa, thời hạn thuê 7 năm — đã ngừng thuê từ tháng 4/2025 do khu vực xung quanh không đảm bảo an toàn dịch bệnh) (tr. 32-33, tr. 50-51).
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Rủi ro giá thức ăn chăn nuôi đầu vào · Công ty mua ngoài toàn bộ thức ăn chăn nuôi, không tự sản xuất; giá thức ăn trong nước duy trì ở mức cao trong năm 2025 do chi phí logistics, tỷ giá, căng thẳng thương mại; giá ngô nhập khẩu bình quân 11 tháng đầu năm 2025 ước đạt 248,5 USD/tấn (tăng 2,4% so cùng kỳ) (tr. 20-21).
- Rủi ro giá heo hơi đầu ra biến động mạnh · giá heo hơi năm 2025 dao động 68.000–75.000 đồng/kg (có thời điểm chạm 80.000 đồng/kg) trong nửa đầu năm do ASF bùng phát làm giảm nguồn cung, sau đó giảm xuống dưới 53.000 đồng/kg tại nhiều nơi từ tháng 6/2025 do tái đàn và tâm lý bán tháo, trước khi hồi phục nhẹ vào cuối năm (tr. 20-21).
- Dịch bệnh ASF trên diện rộng · hơn 1,2 triệu con heo trên cả nước phải tiêu hủy trong 11 tháng đầu năm 2025 theo số liệu Bộ Nông nghiệp và Môi trường, chủ yếu ở hộ chăn nuôi nhỏ lẻ; Công ty áp dụng quy trình an toàn sinh học nghiêm ngặt, đặc biệt tại Trại heo nái Xuân Bắc theo mô hình công nghệ cao, biệt lập (tr. 22-23).
- Ngừng thuê Trại Xuân Thành · Công ty chủ động ngừng khai thác Trại Xuân Thành từ tháng 4/2025 do khu vực xung quanh không đảm bảo an toàn dịch bệnh, làm giảm sản lượng heo thịt và thu hẹp quy mô chăn nuôi heo thịt trong năm (tr. 26-27, tr. 50-51).
- Cạnh tranh từ chuỗi 3F khép kín và nhập khẩu theo FTA · doanh nghiệp sở hữu chuỗi giá trị 3F (Feed-Farm-Food) khép kín có lợi thế vượt trội về giá thành và khả năng chống chịu rủi ro; nguồn cung nhập khẩu giá rẻ gia tăng qua các FTA như EVFTA, CPTPP tạo áp lực lên biên lợi nhuận; Phú Sơn định vị là nhà cung cấp con giống chất lượng cao, sạch bệnh thay vì cạnh tranh trực diện về giá thành (tr. 22-23).
- Rủi ro pháp lý đất đai · Dự án Trại heo cai sữa, heo thịt tại xã Xuân Phú, huyện Xuân Lộc vẫn đang trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư, chưa thể triển khai xây dựng do còn vướng mắc thủ tục pháp lý về đất đai (tr. 22-23, tr. 34-35).
- Số liệu tự mâu thuẫn — kết quả kinh doanh 2025 · mục Đánh giá của Ban Giám đốc (tr. 50-51) ghi lợi nhuận sau thuế 16.128 triệu đồng (hoàn thành 127,85% kế hoạch), tổng doanh thu hoàn thành 118,79% kế hoạch, lợi nhuận trước thuế hoàn thành 303,08% kế hoạch — không khớp với bảng kế hoạch/thực hiện ở tr. 26-27 (lợi nhuận sau thuế thực hiện 13.319 triệu đồng bằng 209,74% kế hoạch; lợi nhuận trước thuế bằng 255,28% kế hoạch; tổng doanh thu bằng 127,85% kế hoạch). Giữ nguyên theo từng trang, không chọn phe.
- Số liệu tự mâu thuẫn — nợ phải trả/tài sản ngắn hạn · đoạn giải thích tại tr. 38-39 ghi 'nợ phải trả tăng mạnh 91,40%... lên mức 121.147 triệu đồng, trong khi tài sản ngắn hạn chỉ tăng 38,46%, đạt 24.126 triệu đồng' — hai số tuyệt đối này bị đảo so với bảng số liệu ở tr. 54-55, nơi 121.147 triệu đồng là Tài sản ngắn hạn 31/12/2025 và Tổng nợ phải trả 31/12/2025 là 24.127 triệu đồng. Giữ nguyên theo từng trang, không chọn phe.
Nguồn: Báo cáo thường niên 2025, Công ty Cổ phần Chăn nuôi Phú Sơn (PSL), ký số ngày 16/04/2026 — số trang trích dẫn theo SỐ TRANG IN ở chân trang (đã đọc và đối chiếu trực tiếp từng trang, không suy đoán). File PDF là bản scan dạng gấp đôi (spread): 1 trang PDF tương ứng 2 trang in liền kề, nên trích theo cặp trang in liền kề, ví dụ 'tr. 26-27'.
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Chăn nuôi Phú Sơn (PSL) tiền thân là Quốc doanh Chăn nuôi heo Phú Sơn được thành lập năm 1976. Năm 2005 công ty chuyển sang hoạt động theo mô hình công ty cổ phần. Công ty chuyên cung cấp ra thị trường các sản phẩm chăn nuôi gia súc, gia cầm như thịt heo, heo giống, tinh heo, gà giống 1 ngày tuổi, gà thịt và cá sấu. Sản phẩm heo thịt, gà thịt của công ty chủ yếu được tiêu thụ tại thị trường các tỉnh miền Đông Nam Bộ và TP HCM; heo giống, gà giống được tiêu thụ từ các tỉnh miền Trung trở vào; tinh heo chủ yếu được tiêu thụ trên địa bàn tỉnh Đồng Nai.
- Sản xuất, mua bán, xuất nhập khẩu các loại gia súc, gia cầm những vật nuôi khác như: cá sấu, đà điểu, rắn, ba ba,..., các loại nông sản, nguyên vật liệu chế biến các loại thức ăn gia súc, chăn nuôi
- Chế biến súc sản, thuỷ sản
- Dịch vụ chăn nuôi thú y: cố vấn kỹ thuật, xây dựng chuồng trại, cơ sở hạ tầng chuyển giao công nghệ chăn nuôi
- Mua bán xăng dầu nhớt ( theo mạng lưới xăng dầu của tỉnh )
- Kinh doanh bất động sản, kinh doanh hạ tầng khu dân cư
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 236 | 55 | 23,2 | 4.583 | 6.000 |
| 2017 | 134 | -22 | -13,0 | -1.833 | 1.500 |
| 2018 | 174 | 25 | 16,1 | 2.083 | 7.500 |
| 2019 | 96 | -23 | -19,8 | -1.917 | — |
| 2020 | 171 | 80 | 45,9 | 6.667 | 3.800 |
| 2021 | 118 | 23 | 13,8 | 1.917 | 1.600 |
| 2022 | 88 | 7 | 4,4 | 583 | 350 |
| 2023 | 126 | 8 | 5,4 | 667 | 350 |
| 2024 | 158 | 5 | 3,6 | 417 | 250 |
| 2025 | 141 | 13 | 8,4 | 1.083 | — |
Quảng cáo
Câu hỏi thường gặp
P/E của PSL là bao nhiêu?
P/E của PSL là 5,3 (theo giá EOD gần nhất).
ROE của PSL là bao nhiêu?
ROE năm gần nhất của PSL là 8,4%.
Vốn hoá của PSL là bao nhiêu?
Vốn hoá thị trường của PSL khoảng 68 tỷ đồng.