Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long
Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long (HTL), ngành Ô tô. Vốn hoá 257 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 11/09/2026.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Phân phối xe tải HinoTrường Long giữ mục tiêu vị trí dẫn đầu nhà phân phối sản phẩm Hino, hoạt động qua trụ sở chính TPHCM và 2 chi nhánh tại Vĩnh Long, Đà Nẵng (tr.9, tr.11). Năm 2025 là năm bản lề chuyển đổi tiêu chuẩn khí thải từ Euro 4 sang Euro 5 cho các dòng xe tải Hino, khiến nhà máy đóng thùng Trường Long phải thực hiện một số lượng lớn chứng nhận loại xe mới, làm chi phí thiết kế và sản xuất tăng cao ngoài dự kiến, kéo dài thời gian cấp giấy chứng nhận từ cơ quan chức năng và ảnh hưởng tiến độ cung ứng hàng ra thị trường (tr.29). Chính sách hỗ trợ tài chính Hino Financial Services (HFS) giúp khách hàng dễ tiếp cận vốn vay ưu đãi mua xe Hino (tr.29). | Mảng cốt lõi | Hino × Euro 5 |
| Phân phối cẩu Tadano, ben ShinMaywa, PM Handling (qua công ty con)Công ty TNHH Ô tô Long Trường — công ty con Trường Long sở hữu 100%, vốn điều lệ 21.000.000.000 VND, đặt tại KCN Bình Minh, Vĩnh Long — là nhà phân phối các sản phẩm Tadano, ShinMaywa, PM Handling products (tr.10). Trường Long là nhà phân phối duy nhất tại thị trường Việt Nam cho cẩu Tadano và thiết bị ben ShinMaywa, nhập khẩu từ Nhật Bản và Thái Lan (tr.13). Năm 2025, công ty con đạt tổng doanh thu 39.228.351.091 đồng (giảm 3% so với 40.554.465.742 đồng năm 2024), lợi nhuận trước thuế đạt 4.303.057.633 đồng, tăng 46% so với 2.951.001.768 đồng năm 2024 (tr.20). | Công ty con 100% | Tadano × ShinMaywa |
| Nhà máy đóng thùng (body manufacturing)Nhà máy đóng thùng Trường Long thực hiện lượng lớn chứng nhận loại xe mới phục vụ chuyển đổi Euro 5, đẩy chi phí thiết kế và sản xuất tăng cao hơn mức bình thường, khiến biên lợi nhuận gộp năm 2025 bị thu hẹp: tốc độ tăng lợi nhuận gộp (5,59%, đạt 68.411.971.208 đồng) thấp hơn nhiều tốc độ tăng doanh thu (44,70%, đạt 689.523.476.138 đồng) (tr.17-18). Định hướng dài hạn là phát triển nhà máy đóng thùng độc lập, có khả năng cung cấp thùng cho các dòng xe tải khác ngoài Hino (tr.11). | Sản xuất/gia công | Euro 5 × Đóng thùng |
| Sản phẩm mới — thùng đông lạnh TopreChiến lược phát triển trung và dài hạn gồm phát triển sản phẩm mới là thùng đông lạnh Topre, song song hoàn thiện hệ thống phân phối cẩu Tadano, PM, hệ thống ben ShinMaywa trên toàn quốc (tr.11). | Kế hoạch phát triển | Topre × Đông lạnh |
| Đầu tư hạ tầng — bãi đậu, đỗ xe trưng bàyCông ty hoàn thành dự án đầu tư giai đoạn 3 "Xây dựng bãi đậu, đỗ xe trưng bày" diện tích 14.153,7 m2 tại KCN Bình Minh, Vĩnh Long; công trình đã đi vào sử dụng từ cuối năm 2025 (tr.20). | Đầu tư hạ tầng | Vĩnh Long × Bãi đỗ xe |
🎯 Thị trường đầu ra
- Địa bàn kinh doanh: TP Hồ Chí Minh (trụ sở chính, Lô số 46 đường số 3, KCN Tân Tạo), Vĩnh Long (chi nhánh + nhà máy đóng thùng + công ty con Long Trường Auto, KCN Bình Minh), Đà Nẵng (chi nhánh miền Trung, Quốc Lộ 1A, Phường Hòa Xuân) (tr.4, tr.9)
- Nhập khẩu: Cẩu Tadano và thiết bị ben ShinMaywa nhập khẩu từ Nhật Bản và Thái Lan; năm 2025 công ty mua dịch vụ ngoại tệ có kỳ hạn (forward) của ngân hàng để bình ổn giá, giảm thiểu rủi ro tỷ giá (tr.13)
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Chuyển đổi khí thải Euro 4 → Euro 5 · Sự kiện bản lề năm 2025 buộc nhà máy đóng thùng thực hiện số lượng lớn chứng nhận loại xe mới, đẩy chi phí thiết kế/sản xuất tăng cao ngoài dự kiến; tổng doanh thu vẫn tăng 44,70% lên 689.523.476.138 đồng nhưng lợi nhuận gộp chỉ tăng 5,59% lên 68.411.971.208 đồng (tr.17-18, tr.29).
- Đòn bẩy tài chính tăng mạnh để tài trợ tồn kho · Dư nợ vay ngân hàng ngắn hạn tăng từ 24,6 tỷ đồng lên hơn 65,6 tỷ đồng, hàng tồn kho tăng 49,14% lên 235.761.743.538 đồng (từ 158.076.197.053 đồng) để dự trữ xe Hino Euro 5 mới; Hệ số Nợ/Tổng tài sản tăng lên 53,25% (từ 32,3%), Hệ số Nợ/Vốn chủ sở hữu đạt 113,9% (từ 47,7%) (tr.22, tr.30-31).
- Chi phí lãi vay tăng theo dư nợ · Chi phí lãi vay của Công ty tăng lên mức hơn 2,39 tỷ đồng năm 2025, so với 1,69 tỷ đồng của năm 2024 (tr.13).
- Cạnh tranh hệ thống đại lý Hino và xe giá rẻ · Hino Motors Vietnam mở rộng thêm nhiều đại lý trên toàn quốc và có chính sách phân vùng bán hàng cho khu vực khó khăn dẫn đến cạnh tranh giữa các đại lý Hino ngày càng nhiều hơn; xe tải Trung Quốc hoặc xe cũ nhập khẩu giá rẻ tạo áp lực cạnh tranh; xu hướng xe điện là rủi ro cạnh tranh tiềm ẩn trong tương lai gần (tr.13-14).
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long (HTL) tiền thân là Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Trường Long, thành lập năm 1998. Năm 2007 công ty tiến hành cổ phần hóa và chuyển sang hoạt động theo mô hình công ty cổ phần. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực kinh doanh xe tải, sửa chữa, bảo hành, bảo trì và cung cấp phụ tùng; đăng kiểm xe và hoa hồng bảo hiểm xe. Công ty có đối tác chiến lược là Sumitomo - Bộ phận Ô tô, tập đoàn tài chính có tầm cỡ ở Nhật Bản. Tập đoàn Sumitomo cam kết hỗ trợ Trường Long về mặt tài chính, quản lý cũng như phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới theo tiêu chuẩn quốc tế. Hiện tại, Công ty có hơn 10 đại lý từ Bắc vào Nam, giúp công ty tiếp cận được nhiều khách hàng trên cả nước, mở rộng thị trường. Ngày 22/10/2010, HTL chính thức giao dịch trên Sàn giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
- Mua bán máy móc, thiết bị phụ tùng, xe ô tô, xe chuyên dùng và các phụ tùng xe các loại
- Đại lý ký gửi hàng hóa
- Dịch vụ thương mại
- Cho thuê xe các loại
- Sửa chữa ô tô
- Thiết kế, thi công, cải tạo đóng mới các loại phương tiện vận tải cơ giới đường bộ
- Sản xuất xe chuyên dùng
- Gia công cơ khí (trừ tái chế kim loại phế thải)
- Bảo trì các phương tiện vận tải cơ giới đường bộ
- Cho thuê kho bãi, nhà xưởng
- Đại lý bảo hiểm
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 1.217 | 53 | 23,7 | 4.417 | 6.000 |
| 2017 | 806 | 27 | 12,4 | 2.250 | 2.000 |
| 2018 | 786 | 6 | 2,9 | 500 | 2.000 |
| 2019 | 823 | 21 | 10,7 | 1.750 | 2.000 |
| 2020 | 781 | 23 | 12,4 | 1.917 | 1.000 |
| 2021 | 906 | 27 | 13,4 | 2.250 | 1.000 |
| 2022 | 1.047 | 37 | 15,9 | 3.083 | 1.000 |
| 2023 | 672 | 39 | 15,0 | 3.250 | 5.000 |
| 2024 | 477 | 23 | 12,9 | 1.917 | 6.500 |
| 2025 | 690 | 25 | 14,7 | 2.083 | — |