Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam
Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam (CSM), ngành Lốp. Vốn hoá 1.326 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 11/09/2026.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Săm lốp xe máy & xe đạpLốp có săm/không săm xe máy, lốp xe đạp thể thao/truyền thống, săm/lốp xe điện. Sản lượng 2025: lốp xe máy 3.360 nghìn chiếc (+5% so với 2024), săm xe máy 11.184 nghìn chiếc (+2%), lốp xe đạp 1.896 nghìn chiếc (+5%) (tr.68) | Dòng sản phẩm truyền thống, nền tảng thị phần nội địa lâu năm | Truyền thống |
| Lốp ô tô con — PCR (Passenger Car Radial)Thương hiệu Advenza theo tiêu chuẩn DOT (Mỹ), gồm lốp tải nhẹ-thương mại, lốp đường trường, lốp thể thao-đa dụng. Sản lượng 2025 đạt 1.950 nghìn chiếc, tăng 23% so với 2024 (tr.68); công ty đầu tư mở rộng dây chuyền lốp bán thép, mục tiêu công suất 600.000 lốp/năm (tr.20) | Nhóm lốp Radial giá trị cao, chiếm tỷ trọng lớn trong doanh thu (tr.69) | Radial cao cấp |
| Lốp ô tô tải/khách — TBR (Truck & Bus Radial)Lốp bố thép cho xe tải nặng, xe khách. Sản lượng 2025 đạt 264 nghìn chiếc, tăng 36% so với 2024 (tr.68); đầu tư mở rộng dây chuyền lốp radial bán thép hướng tới nâng công suất lên 2 triệu lốp/năm (tr.20) | Nhóm xuất khẩu chủ lực, ưu tiên khai thác thị trường lốp Radial toàn thép (tr.68-69) | Xuất khẩu chủ lực |
| Lốp Bias & lốp chuyên dụng (OTR, nông nghiệp, công nghiệp)Lốp cho địa hình xấu, hầm mỏ, nông nghiệp, công trình (OTR). Sản lượng 2025: lốp Bias 442 nghìn chiếc (+9%), lốp công nghiệp 336 nghìn chiếc (-28% so với 2024) (tr.68); công ty đang điều chỉnh mô hình tiêu thụ Bias/TBR phù hợp đặc thù khách hàng (tr.30) | Phân khúc ngách, đang tái cơ cấu mô hình tiêu thụ | Chuyên dụng |
| Bất động sảnNgành nghề đăng ký kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc sở hữu/đi thuê (mã ngành 6810) (tr.12) | Ngành phụ, tận dụng quỹ đất trong quá trình tái cấu trúc, di dời xí nghiệp | Phụ trợ |
🎯 Thị trường đầu ra
- Thị trường nội địa: có mặt trên 34 tỉnh thành qua hệ thống nhà phân phối, đại lý cấp 2-3 và trung tâm dịch vụ Tire Spa, chiếm 51% tổng doanh thu (tr.12-13)
- Thị trường xuất khẩu: hiện diện tại 60 quốc gia (Đông Nam Á, Trung Đông, Châu Âu, Bắc Mỹ, Nam Mỹ); kim ngạch xuất nhập khẩu 2025 đạt 162.120 nghìn USD, tăng 33% so với 121.646 nghìn USD năm 2024 (tr.12-13, tr.68)
- Thị trường Hoa Kỳ: điểm đến trọng tâm cho dòng lốp trọng lượng nhẹ nhằm tối ưu chi phí vận chuyển; công ty chủ động ứng phó chính sách thuế quan của Mỹ và theo dõi rủi ro phòng vệ thương mại (tr.22, tr.30)
- Thị trường Brazil: đang được nghiên cứu phát triển sản phẩm chuyên biệt để mở rộng xuất khẩu (tr.30)
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Mở rộng công suất lốp Radial: đầu tư dây chuyền lốp bán thép hướng tới 2 triệu lốp/năm và nâng lốp toàn thép lên 600.000 lốp/năm; đầu tư XDCB năm 2025 đạt 368.731 triệu đồng, tăng 416% so với 2024 (tr.20, tr.69)
- Đẩy mạnh xuất khẩu nhóm lốp Radial (TBR/PCR): sản phẩm giá trị cao, chiếm tỷ trọng lớn trong doanh thu, tiếp tục khai thác thị trường xuất khẩu lốp Radial toàn thép (tr.69)
- Rủi ro tỷ giá & lãi vay: tỷ trọng nợ vay vượt 50% tổng nguồn vốn; công ty nhập khẩu cao su tổng hợp/than đen bằng ngoại tệ trong khi xuất khẩu sang Mỹ, châu Âu, châu Á — biến động tỷ giá tác động trực tiếp đến biên lợi nhuận (tr.22)
- Áp lực cạnh tranh gia tăng: doanh nghiệp FDI, hàng nhập khẩu giá cạnh tranh và các tập đoàn quốc tế dịch chuyển sản xuất vào Việt Nam thu hẹp dư địa cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa (tr.24)
- Đón đầu xu hướng xe điện: nghiên cứu phát triển dòng lốp PCR cho ô tô điện và lốp cho xe máy điện nhằm thích ứng dịch chuyển nhu cầu phương tiện (tr.20, tr.30)
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam (CSM) có tiền thân là Công ty Công nghiệp Cao su Miền Nam được thành lập vào năm 1976. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh săm lốp xe và các sản phẩm phụ trợ mang thương hiệu Casumina. CSM chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2006. CSM hiện có 05 Xí nghiệp sản xuất săm lốp với tổng công suất thiết kế là 14,44 triệu lốp/năm và 40,4 triệu săm/năm. Sản phẩm của Công ty được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS K6366, K6367, D4230 của Nhật Bản (tiêu chuẩn tiên tiến nhất) và hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001, DOT, E-Mark, SNI. CSM được niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ năm 2009.
- Sản xuất và mua bán sản phẩm cao su công nghiệp, cao su tiêu dùng
- Mua bán nguyên vật liệu, hóa chất, thiết bị ngành công nghiệp cao su
- Kinh doanh bất động sản
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 3.324 | 261 | 19,6 | 2.510 | 2.300 |
| 2017 | 3.645 | 55 | 4,5 | 529 | 400 |
| 2018 | 3.999 | 13 | 1,1 | 125 | — |
| 2019 | 4.363 | 52 | 4,2 | 500 | 500 |
| 2020 | 4.799 | 91 | 7,1 | 875 | 500 |
| 2021 | 4.964 | 42 | 3,2 | 404 | 300 |
| 2022 | 5.560 | 79 | 6,1 | 760 | 300 |
| 2023 | 5.498 | 62 | 4,7 | 596 | 300 |
| 2024 | 5.002 | 72 | 5,3 | 692 | 300 |
| 2025 | 4.507 | 43 | 3,1 | 413 | — |