FMC
Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta
Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta (FMC), ngành Sản phẩm thực phẩm. Vốn hoá 2.174 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 11/09/2026.
Sản phẩm thực phẩm
—nghìn đ
Giá EOD ngày 11/09/2026
Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao TaFIMEX VN — chế biến & xuất khẩu tôm đông lạnh hàng đầu Việt Nam, hướng tới Top 2 doanh nghiệp tôm quy mô lớn nhất nước (tr.15)
Thị trường chính: Nhật Bản, Hoa Kỳ, EU, Úc, Hàn Quốc — tôm và nông sản chiếm trên 95% doanh số xuất khẩu (tr.16)
Mảng kinh doanh cốt lõi
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Tôm đông lạnhChế biến, bảo quản thủy sản và sản phẩm từ thủy sản (ngành nghề chính, mã 1020); các dòng tôm Vannamei/tôm sú tươi, hấp chín, tẩm bột, ép duỗi (tr.8-9) | Sản phẩm xuất khẩu chủ lực — cùng nông sản chiếm trên 95% doanh số xuất khẩu của Công ty (tr.16) | Chủ lực |
| Nông sản chế biếnRau củ đông lạnh, nông thủy sản phối chế chiên; mua bán, sơ chế và xuất khẩu nông sản (tr.8-9) | Sản lượng tiêu thụ hợp nhất 998,39 tấn năm 2025 (tr.37) | Bổ trợ |
| Nuôi tôm nguyên liệuXí nghiệp Nuôi thủy sản Xuân Phú vận hành các khu nuôi VINAFARM, TANAFARM, VITAFARM, K.A FARM, HONO FARM (tr.9) | Thu về khoảng 11.500 tấn tôm thương phẩm năm 2025, góp phần giảm giá thành sản phẩm cuối; Công ty vẫn phải mua ngoài thị trường khoảng 70% tôm nguyên liệu (tr.18, tr.38) | Thượng nguồn |
| Công ty con Khang AnCTCP Thực phẩm Khang An — nuôi trồng, chế biến thủy sản; gieo trồng, chế biến nông sản, vốn điều lệ 350 tỷ đồng, FMC sở hữu 51,54% (tr.13) | Mở rộng năng lực chế biến nông sản của tập đoàn | Công ty con |
🎯 Thị trường đầu ra
- Nhật Bản — thị trường xuất khẩu chủ lực của FMC, giữ vị trí thị phần xuất khẩu thứ hai (tr.18)
- Hoa Kỳ — chịu tác động trực tiếp từ thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD); Công ty phải trích dự phòng thuế chống phá giá tôm đông lạnh vào thị trường Mỹ giai đoạn 2024-2025 (tr.17, tr.21)
- EU — một trong các thị trường trọng điểm nằm trong nhóm chiếm trên 95% doanh số xuất khẩu tôm và nông sản (tr.16)
- Hàn Quốc — thị trường trọng điểm cùng nhóm Nhật Bản, Hoa Kỳ, EU, Úc (tr.16)
- Úc — thị trường trọng điểm, chịu ảnh hưởng chung bởi tình hình kinh tế quốc tế (tr.16)
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Mục tiêu tăng trưởng doanh thu khoảng 10%/năm, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu khoảng 4%, hướng tới Top 2 doanh nghiệp tôm quy mô lớn nhất nước và Top 3 nhà xuất khẩu tôm Việt Nam lớn nhất (tr.15)
- Chiến lược tích hợp chuỗi giá trị con giống - vùng nuôi - chế biến - khách hàng tới năm 2030; giai đoạn 2026-2030 ưu tiên năng lực cạnh tranh dài hạn thay vì mở rộng bằng mọi giá (tr.15-16)
- Liên kết với CTCP Chăn nuôi C.P. Việt Nam đảm bảo nguồn giống và thức ăn cho vùng nuôi riêng, nhưng vẫn phụ thuộc khoảng 70% nguồn tôm nguyên liệu mua từ thị trường ngoài, trong khi tỷ lệ nuôi thành công của hộ nuôi chỉ đạt trung bình 35% (tr.18)
- Rủi ro thuế chống bán phá giá/chống trợ cấp tại Hoa Kỳ khiến Công ty không hoàn thành kế hoạch tổng lợi nhuận trước thuế hợp nhất năm 2025 do phải trích dự phòng thuế (tr.21)
- Kết quả sản xuất kinh doanh 2025 tăng trưởng: sản lượng chế biến tăng 14,4%, sản lượng tiêu thụ tăng 10,7%, doanh số toàn Công ty tăng 16% so với 2024; lợi nhuận trước thuế công ty mẹ đạt 373 tỷ đồng, vượt kế hoạch 260 tỷ đồng (tr.21)
Nguồn: tr.1, tr.3, tr.8-9, tr.13, tr.15-18, tr.20-21, tr.37-38
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta (FMC) thành lập năm 1996, năm 2003 chuyển sang hoạt động theo mô hình cổ phần, năm 2006 cổ phiếu của công ty niêm yết và giao dịch tại HOSE. Hoạt động kinh doanh chính là Chế biến và xuất khẩu các sản phẩm từ tôm chiếm hơn 96 % doanh thu. Các sản phẩm chính của công ty là Tôm tươi, Tôm Nobashi, Tôm tẩm bột, tôm hấp trong đó tôm tươi chiếm tỉ trọng lớn nhất, 37,02%, sau đó là tôm Nobashi 27,13%, với thị trường tiêu thụ truyền thống là Nhật và Mỹ. Hiện FMC đang mở rộng và khôi phục lại các thị trường EU, Nga và Hàn Quốc.
- Nuôi trồng thủy sản nội địa
- Chế biến, bảo quản thủy sản và sản phẩm từ thủy sản
- Xuất khẩu, bán buôn mặt hàng thủy sản, nông sản
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Khách sạn
- Bán buôn đồ uống
- Trồng cây lấy củ có chất bột
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Cho thuê xe có động cơ
- Nhập khẩu máy móc, thiết bị, vật tư phục vụ trong ngành chế biến
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
- Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
- Dịch vụ in ấn, dịch vụ xuất bản bao bì
- Sản xuất bao bì từ Plastic
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 3.086 | 103 | 21,6 | 1.585 | 1.800 |
| 2017 | 3.511 | 112 | 19,6 | 1.723 | 4.500 |
| 2018 | 3.814 | 180 | 26,2 | 2.769 | 2.000 |
| 2019 | 3.730 | 230 | 24,5 | 3.538 | 2.500 |
| 2020 | 4.433 | 226 | 20,9 | 3.477 | 2.000 |
| 2021 | 5.204 | 287 | 14,5 | 4.415 | 2.000 |
| 2022 | 5.707 | 321 | 15,2 | 4.938 | 2.000 |
| 2023 | 5.089 | 302 | 13,5 | 4.646 | 2.000 |
| 2024 | 6.920 | 423 | 17,1 | 6.508 | 2.000 |
| 2025 | 8.191 | 386 | 14,8 | 5.938 | — |
Quảng cáo
Câu hỏi thường gặp
P/E của FMC là bao nhiêu?
P/E của FMC là 5,6 (theo giá EOD gần nhất).
ROE của FMC là bao nhiêu?
ROE năm gần nhất của FMC là 14,8%.
Vốn hoá của FMC là bao nhiêu?
Vốn hoá thị trường của FMC khoảng 2.174 tỷ đồng.