Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương VETVACO
Ngừng giao dịch ngày 25/07/2024Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương VETVACO (VXP), ngành Công nghệ sinh học. Vốn hoá 122 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 25/07/2024. Mã đã ngừng giao dịch.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Thuốc thú ySản xuất, kinh doanh và nhập khẩu thuốc thú y (VETVACO). | Hoạt động cốt lõi của Công ty | Thuốc thú y |
| Chế phẩm sinh học thú ySản xuất, kinh doanh chế phẩm sinh học dùng trong thú y. | Mảng chế phẩm sinh học | Chế phẩm sinh học thú y |
🎯 Thị trường đầu ra
- Toàn lãnh thổ Việt Nam
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Doanh thu thuần năm 2025 đạt 86.312.940.933 đồng, giảm 8,1% so với năm 2024 (93.912.918.536 đồng) (theo báo cáo)
- Lợi nhuận sau thuế năm 2025 đạt 391 triệu đồng (năm 2024 lỗ 14.777 triệu đồng)
- Vốn điều lệ 36.000.000.000 đồng; tên viết tắt VETVACO
- Cổ phiếu mã VXP giao dịch trên UPCoM
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương VETVACO (VXP), tiền thân là Xí nghiệp Thuốc Thú y Trung Ương, được thành lập năm 1956. Lĩnh vực kinh doanh chủ yếu của Công ty là: Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác. Với truyền thống hơn 60 năm sản xuất và cung ứng các loại vắc - xin phòng bệnh, dược phẩm và chế phẩm sinh học cho gia súc, gia cầm, Công ty đã nhận được sự tín nhiệm cao trong nước và khu vực. Sở hữu 4 dây chuyền sản xuất thuốc của Công ty đạt chuẩn GMP-WHO. Các sản phẩm của Công ty luôn được sự tin dùng của bạn bè trong nước và khu vực, đây là dấu hiệu tích cực cho đầu ra các sản phẩm thuốc của Công ty. Ngày 19/08/2019, VXP chính thức giao dịch trên UPCOM.
- Sản xuất, xuất nhập khẩu thuốc thu y, thủy sản, chế phẩm sinh học dùng trong thú y, thủy sản
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 133 | 2 | 4,1 | 500 | — |
| 2017 | 183 | 5 | 9,9 | 1.250 | — |
| 2018 | 228 | 7 | 11,9 | 1.750 | — |
| 2019 | 184 | 7 | 11,2 | 1.750 | 1.250 |
| 2020 | 224 | 9 | 13,7 | 2.250 | 1.470 |
| 2021 | 207 | 8 | 12,5 | 2.000 | 1.400 |
| 2022 | 145 | 0 | 0,5 | — | — |
| 2023 | 84 | -20 | -51,8 | -5.000 | — |
| 2024 | 94 | -15 | -61,5 | -3.750 | — |
| 2025 | 86 | 0 | 1,6 | — | — |