Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (IMP), ngành Dược phẩm. Vốn hoá 5.559 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 11/09/2026.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Kênh ETC (đấu thầu bệnh viện)Doanh thu tăng 11,8% so với cùng kỳ, được thúc đẩy bởi nhu cầu gia tăng đối với các sản phẩm đạt chuẩn EU-GMP và sự chuyển dịch danh mục sang các loại thuốc giá trị và công nghệ cao (tr.57) | Kênh chủ lực | Dược phẩm × Bệnh viện |
| Kênh OTC (nhà thuốc)Tăng 18,3%, đánh dấu sự phục hồi sau giai đoạn điều chỉnh; doanh thu từ các chuỗi nhà thuốc lớn tăng 75,8% so với cùng kỳ, nâng tỷ trọng đóng góp của kênh này lên 13,8% tổng doanh thu OTC (tr.57) | Kênh phục hồi nhanh nhất | Dược phẩm × Nhà thuốc |
| Kháng sinh EU-GMPThương mại hóa thành công IMECEF – thuốc kháng sinh "first generic" đạt chuẩn EU-GMP đầu tiên tại Việt Nam; giữ vững vị thế Số 1 về sản xuất và phân phối thuốc kháng sinh 3 năm liên tiếp (tr.57) | Lợi thế cạnh tranh cốt lõi | Kháng sinh × EU-GMP |
| Nghiên cứu phát triển sản phẩmNăm 2025 ra mắt 25 sản phẩm mới, vượt kế hoạch năm (16 sản phẩm), đồng thời duy trì 157 dự án R&D đang triển khai (tr.57) | Nguồn tăng trưởng dài hạn | R&D × Dược phẩm |
| Dự án Tổ hợp Nhà máy Dược phẩm Cát KhánhHoàn tất các thủ tục pháp lý trọng yếu và chính thức bước vào đầu tư giai đoạn 1 cho cơ sở hạ tầng và hệ thống kho, tạo nền tảng cho năng lực sản xuất dài hạn (tr.57) | Đầu tư mở rộng năng lực | Nhà máy × Đầu tư |
🎯 Thị trường đầu ra
- Trong nước: hai kênh ETC và OTC; quốc tế: mở rộng hiện diện với 28 giấy phép lưu hành tại Châu Âu cho 11 sản phẩm, đẩy mạnh đăng ký thuốc và ký kết hợp tác phân phối tại nhiều thị trường mới (tr.57)
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Doanh thu gộp 2025 đạt 2.914 tỷ đồng, tăng 16,0% so với năm 2024, hoàn thành 98% kế hoạch năm; doanh thu thuần 2.441 tỷ đồng, tăng 10,7%, hoàn thành 92% kế hoạch (tr.56)
- Lợi nhuận gộp 1.002 tỷ đồng, tăng 17,1%, biên lợi nhuận gộp cải thiện lên 41,0%; lợi nhuận trước thuế 446 tỷ đồng (+10,4%); EBITDA 567 tỷ đồng (+8,9%), biên EBITDA 23,2% (tr.57)
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (IMP) được thành lập từ năm 1983, với tiền thân của công ty là Xí Nghiệp Liên hiệp Dược Đồng Tháp. Năm 2001, Công ty chuyển đổi và hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần. Công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh, xuất nhập khẩu sản phẩm tân dược, dụng cụ y tế, nguyên phụ liệu ngành. Công ty có 2 nhà máy sản xuất chính đặt tại khu trụ sở thuộc tỉnh Đồng Tháp đạt tiêu chuẩn GMP - ASEAN, hệ thống kho đạt tiêu chuẩn GSP - ASEAN và Phòng thí nghiệm đạt tiêu chuẩn GLP - ASEAN. IMP được cấp visa Châu Âu cho sản phẩm thuốc Cephalexin 500mg và việc được cấp giấy chứng nhận WHO-GMP cho nhà máy sản xuất Thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Sản phẩm sản xuất tập trung các nhóm hạ sốt giảm đau, kháng sinh, vitamin, thực phẩm chức năng. Về mạng lưới thị trường, Công ty hiện có 18 chi nhánh phụ trách bán hàng trên toàn quốc. Công ty còn hợp tác với các công ty dược phẩm khác để trở thành đại lý độc quyền phân phối. IMP chính thức niêm yết trên sàn HOSE từ ngày 04/12/2006.
- Sản xuất, gia công dược phẩm
- Chế biến dược liệu
- Bán buôn mỹ phẩm
- Bán buôn thực phẩm, thực phẩm chức năng, các loại nước uống, nước uống có cồn, có gas
- Sản xuất sữa
- Sản xuất, gia công thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng
- Cung cấp các dịch vụ hệ thống kho bảo quản các loại thuốc, nguyên liệu làm thuốc
- Kinh doanh bất động sản
- Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán buôn, xuất nhập khẩu thiết bị y tế và dụng cụ y tế, hóa chất và nguyên liệu, hóa chất cho sản xuất thực phẩm chức năng, các chất diệt khuẩn, khử trùng cho người
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 1.059 | 101 | 10,8 | 656 | 800 |
| 2017 | 1.212 | 117 | 8,4 | 760 | 500 |
| 2018 | 1.235 | 139 | 9,2 | 903 | 2.000 |
| 2019 | 1.428 | 162 | 10,4 | 1.052 | 1.000 |
| 2020 | 1.421 | 210 | 12,1 | 1.364 | 1.500 |
| 2021 | 1.301 | 189 | 10,5 | 1.227 | 1.500 |
| 2022 | 1.676 | 224 | 11,8 | 1.455 | 1.000 |
| 2023 | 2.114 | 300 | 14,4 | 1.948 | 1.000 |
| 2024 | 2.513 | 321 | 14,7 | 2.084 | 500 |
| 2025 | 2.914 | 349 | 15,1 | 2.266 | — |