SPM

Công ty Cổ phần S.P.M

Công ty Cổ phần S.P.M (SPM), ngành Dược phẩm. Vốn hoá 115 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 11/09/2026.

Dược phẩm
nghìn đ
Giá EOD ngày 11/09/2026
Công ty Cổ phần S.P.MSPM CORP — HOSE: SPM
Thị trường chính: Nội địa — phân phối toàn quốc, trọng tâm TP.HCM và Hà Nội (tr.8)
Mảng kinh doanh cốt lõi
Mảng sản phẩmVai tròPhân khúc
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệuNgành nghề kinh doanh chính: "Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu" (tr.8)Mảng kinh doanh cốt lõi truyền thống (dược phẩm)Dược phẩm
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năngNgành nghề kinh doanh chính: "Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng" (tr.8)Ngành nghề đăng ký, đa dạng hoá ngoài dược phẩmThiết bị y tế
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinhNgành nghề kinh doanh chính: "Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh" (tr.8)Ngành nghề đăng ký, mảng chăm sóc cá nhân/vệ sinhMỹ phẩm & hoá phẩm
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân loạiNgành nghề kinh doanh chính: "Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân loại" (tr.8)Ngành nghề đăng ký, mảng thương mại/phân phối bổ trợBán buôn

🎯 Thị trường đầu ra

  • Nội địa: phân phối toàn quốc thông qua các đại lý lớn, đại lý bán lẻ, trọng tâm là TP.HCM và Hà Nội (tr.8)
  • Xuất khẩu: Lào, Campuchia, Myanmar, Kenya, Mỹ, Yemen (tr.8)

⚙️ Động lực ảnh hưởng

  • Tên giao dịch: Công ty Cổ phần S.P.M (tên viết tắt S.P.M CORP), GCN ĐKDN số 0302271207. Vốn điều lệ tại 31/12/2025: 140.000.000.000 đồng. Vốn chủ sở hữu tại 31/12/2025: 795.172.979.210 đồng. Niêm yết tại HOSE, mã SPM (tr.6)
  • Lịch sử: TNHH S.P.M thành lập 26/03/2001 vốn điều lệ 20 tỷ đồng, tiền thân là Công ty Dược phẩm Đô Thành (nhà phân phối dược phẩm thuộc Tendipharco, thành lập 1988; năm 1995 lập TNHH Dược phẩm Đô Thành/Saigon Pharma). Chuyển đổi thành CTCP SPM ngày 12/02/2007, tăng vốn điều lệ lên 100 tỷ đồng. Năm 2009 đưa vào vận hành nhà máy mới, tổng chi phí đầu tư 180 tỷ đồng. Năm 2010 tăng vốn điều lệ lên 140 tỷ đồng và niêm yết tại HOSE. Giai đoạn 2011-2013-hiện nay: mở rộng sản xuất từ tân dược sang thực phẩm chức năng, xây dựng nhà máy sản xuất thuốc tiêm (tr.7)
  • Mô hình quản trị: Đại hội đồng cổ đông; Ban kiểm soát thuộc ĐHĐCĐ; Hội đồng quản trị; Tổng giám đốc. Không có công ty con, công ty liên kết (tr.9)
  • Định hướng phát triển: mục tiêu đa dạng sản phẩm, hướng dẫn đầu thị trường Việt Nam về dược phẩm và sản phẩm chăm sóc sức khoẻ; tập trung 5 lĩnh vực: sản phẩm Đông dược, dạng bào chế mới, thực phẩm chức năng có công năng điều trị, tương đương sinh học và hoạt chất mới (tr.10)
  • Rủi ro: (i) Vĩ mô — chịu tác động suy thoái kinh tế toàn cầu; (ii) Kinh doanh — cạnh tranh khốc liệt với hàng ngàn công ty dược nội địa và nước ngoài tại Việt Nam; (iii) Nguyên liệu — đa số nhập khẩu, biến động tỷ giá/xăng dầu/thiên tai làm tăng giá đầu vào trong khi công ty không thể tăng giá bán; (iv) Rủi ro khác — bất khả kháng, phòng ngừa qua bảo hiểm (tr.13-14)
  • Kết quả kinh doanh 2025 (so với kế hoạch/kỳ trước, tr.16): Doanh thu thuần 253.96 tỷ đồng (giảm 49.2% so với kế hoạch 500 tỷ, giảm 14.7% so với kỳ trước 297.77 tỷ); Lợi nhuận trước thuế lỗ 0.06 tỷ đồng (chuyển lãi sang lỗ so với cả kế hoạch 26 tỷ và kỳ trước 4.14 tỷ); Lợi nhuận sau thuế lỗ 1.70 tỷ đồng (chuyển lãi sang lỗ so với kế hoạch 20 tỷ và kỳ trước 4.61 tỷ); doanh thu chính xác 253,956,354,397 đồng, lợi nhuận (1,696,667,225) đồng, EPS (123) đồng/cổ phiếu (tr.16)
  • Ghi chú in kèm bảng KQKD: "Chỉ tiêu biến động từ lãi sang lỗ nên tỷ lệ phần trăm không phản ánh đầy đủ bản chất biến động" (tr.16)
  • Nguyên nhân không đạt kế hoạch/suy giảm (tr.31-32): tăng giá nguyên liệu đầu vào (đa số nhập khẩu, đặc biệt từ Ấn Độ và Trung Quốc) làm giảm biên lợi nhuận; cạnh tranh gia tăng trên thị trường do doanh nghiệp mới xuất hiện và doanh nghiệp hiện có mở rộng; sức mua giảm do kinh tế tăng trưởng chậm, người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu bao gồm sản phẩm chăm sóc sức khoẻ
  • Tự nhận của chính bản báo cáo (mục Đánh giá kết quả HĐKD, tr.32): "Ban Giám đốc có trách nhiệm trực tiếp trong việc lập kế hoạch, quản lý rủi ro, điều hành sản xuất kinh doanh và thích ứng với thay đổi của thị trường. Việc không hoàn thành kế hoạch sản xuất kinh doanh cho thấy Ban Giám đốc đã thiếu tính chủ động, chưa có biện pháp quản trị rủi ro hiệu quả và chưa kịp thời đưa ra các chiến lược phù hợp để đối phó với những thay đổi từ thị trường và môi trường kinh tế" (tr.32)
  • Tiến bộ công ty đã đạt được năm 2025 (tr.32): "đẩy mạnh vận dụng nền tảng quản lý doanh nghiệp trực tuyến, ứng dụng trí trí tuệ nhân tạo, tự động hóa." — bản in lặp chữ "trí trí", chép nguyên như in, không tự sửa
  • Nhân sự tại 31/12/2025: tổng 188 người — trình độ đại học 66 người (35.11%), cao đẳng 14 người (7.45%), trung cấp 40 người (21.28%), lao động phổ thông 68 người (36.17%) (tr.20)
  • Chính sách người lao động: làm việc 5.5 ngày/tuần (lao động trực tiếp sản xuất nghỉ thêm 2 ngày thứ 7/tháng); thu nhập theo năng suất; lương tháng 13; phụ cấp môi trường độc hại; 100% ký hợp đồng và tham gia bảo hiểm; đào tạo nội bộ và thuê chuyên gia ngoài (tr.21); lương bình quân người lao động 17,650,406 đồng/tháng (tr.28); số giờ đào tạo bình quân quản lý/gián tiếp 42h/năm, nhân viên trực tiếp sản xuất 32h/năm (tr.29)
  • Đầu tư/dự án: "Do tình hình kinh doanh hiện đang giảm sút, hiện công ty không có kế hoạch đầu tư, mở rộng. Ngược lại đang có kế hoạch chuyển nhượng, xử lý các dự án không hiệu quả." Công ty không có công ty con, công ty liên kết (tr.22)
  • Bảng Tình hình tài chính năm 2024 so với 2025 (tr.23): Tổng giá trị tài sản 1,008,845,782,073 → 930,989,541,442 đồng (-7.7%); Doanh thu thuần 297,775,026,421 → 253,956,354,397 đồng (-14.7%); Lợi nhuận từ HĐKD 3,741,536,641 → 251,436,094 đồng (-93.3%); Lợi nhuận khác 401,515,070 → (311,112,422) đồng (chuyển lãi sang lỗ); Lợi nhuận trước thuế 4,143,051,711 → (59,676,328) đồng (chuyển lãi sang lỗ); Lợi nhuận sau thuế 4,618,205,118 → (1,696,667,225) đồng (chuyển lãi sang lỗ); Tỷ lệ lợi nhuận trả cổ tức 149.08% → 0% (tr.23)
  • Các chỉ tiêu tài chính chủ yếu 2024→2025 (tr.24): Hệ số thanh toán hiện hành 4.621→6.756 lần; hệ số thanh toán nhanh 4.405→6.319 lần; Nợ/Tổng tài sản 20.3%→14.59%; Nợ/Vốn CSH 25.5%→17.08%; Vòng quay hàng tồn kho 5.522→4.196 vòng; Doanh thu thuần/Tổng tài sản 0.295→0.273 vòng; LNST/Doanh thu thuần 1.6%→-0.67%; LNST/Vốn CSH 0.6%→-0.21%; LNST/Tổng tài sản 0.5%→-0.18%; Lợi nhuận HĐKD/Doanh thu thuần 1.3%→0.10% (tr.24)
  • Cơ cấu cổ phần (tr.25): Tổng cổ phiếu phát hành 14.000.000 CP, mệnh giá 10.000 đồng, cổ phiếu quỹ 230.000 CP, loại cổ phiếu phổ thông. Cơ cấu cổ đông: cổ đông lớn 10,008,640 CP (71.49%), cổ đông nhỏ 3,991,360 CP (28.51%); cổ đông tổ chức 1,361,400 CP (9.72%), cổ đông cá nhân 12,638,600 CP (90.28%); cổ đông trong nước 13,703,620 CP (97.88%), cổ đông nước ngoài 296,380 CP (2.12%); cổ đông nhà nước 0%; tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa 49%. Không có thay đổi vốn đầu tư chủ sở hữu, không có giao dịch cổ phiếu quỹ, không có chứng khoán khác trong năm (tr.25)
  • ESG (tr.26-27): Tổng phát thải khí nhà kính trực tiếp và gián tiếp: không có. Nguyên vật liệu sử dụng trong năm: thể rắn 361,487.62 kg, thể lỏng 466.70 lít, khác 26,073,470 đơn vị; tỷ lệ NVL tái chế 0%. Năng lượng tiêu thụ trực tiếp và gián tiếp: 2,256,029 kwh điện, 15% là điện mặt trời; không có sáng kiến tiết kiệm năng lượng ghi nhận. Nước sử dụng trong năm: 12,088 m³ (nguồn ITA — CTCP Đầu tư Khai thác Sản xuất và cung cấp nước sạch); tỷ lệ nước tái chế/tái sử dụng 0%. Không bị xử phạt vi phạm môi trường trong năm, số tiền phạt: không (tr.26-27)
  • Ban điều hành (tr.18-19): Nguyễn Thế Quyền — Tổng giám đốc/CEO, sinh 06/10/1989, Dược sỹ; quá trình công tác: 2012-2016 Nhân viên nghiên cứu, 2016-2022 Trưởng phòng nghiên cứu, 2022-nay Tổng giám đốc; sở hữu cổ phiếu 0 (tại 31/12/2025). Nguyễn Thế Kỳ — Phó Giám đốc/Deputy Director, sinh 15/06/1944, Dược sỹ; quá trình công tác: 2001-2022 Tổng giám đốc, 2022-07/2025 Phó giám đốc, thôi chức phó giám đốc từ 07/2025; sở hữu cổ phiếu 30,000 (0.21%, tại 31/12/2025). Võ Thành Nhân — Kế toán trưởng/Chief Accountant, sinh 30/08/1982, Cử nhân kế toán; quá trình công tác: 2015-2021 Nhân viên kế toán, 2021-nay Trưởng phòng kế toán; sở hữu cổ phiếu 0 (tại 31/12/2025). Thay đổi trong ban điều hành: "Từ tháng 7/2025 ông Nguyễn Thế Kỳ không còn là Phó giám đốc kỹ thuật của Công ty" (tr.19)
  • Hội đồng quản trị (tr.44-45): Đào Hữu Hoàng — Chủ tịch HĐQT, Điều hành, sở hữu cổ phiếu 44.27% (tại 31/12/2025). Đỗ Thị Mai — Thành viên HĐQT, Không điều hành, sở hữu 7.14% (tại 31/12/2025). Đào Hữu Hoàng Vũ — Thành viên HĐQT (từ ngày 28/06/2024), Không điều hành, sở hữu 12.64% (tại 31/12/2025). Đào Hữu Khôi — Thành viên HĐQT, Không điều hành, sở hữu 2.93% (31/12/2025). Nguyễn Hoàng Hà — Thành viên HĐQT, Thành viên độc lập không điều hành, sở hữu 0% (31/12/2025)
  • Hoạt động HĐQT (tr.46): "Trong năm HĐQT đã tổ chức các cuộc họp thông qua các nghị quyết quan trọng nhằm chỉ đạo và giám sát hoạt động của Ban giám đốc, phục vụ chiến lược phát triển của Công ty." Danh sách nghị quyết trong năm, tỷ lệ thông qua đều 100%: (1) 0301/2025/NQ-HĐQT ngày 03/01/2025 — triển khai chiến lược bán hàng, kế hoạch mục tiêu năm 2025; (2) 0403/2025/NQ-HĐQT ngày 04/03/2025 — triển khai dự án đầu tư phát triển và sản xuất thuốc điều trị ung thư; (3) 0805/NQHĐQT-2025 ngày 08/05/2025 — kế hoạch tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2025; (4) 0110/NQHĐQT-2025 ngày 10/10/2025 — kế hoạch triển khai, nâng cấp ứng dụng "AI Agent" cho hệ thống Base; (5) 0511-25-1/NQHĐQT-2025 ngày 05/11/2025 — kế hoạch và thời gian chia cổ tức năm 2024; (6) 0112/NQHĐQT-2025 ngày 15/12/2025 — kế hoạch kinh doanh cho năm 2026 (tr.46-47)
  • Tiểu ban HĐQT: "Công ty không thành lập các tiểu ban. Các thành viên HĐQT được phân công cụ thể theo từng lĩnh vực chuyên môn để tham vấn cho HĐQT trước khi đưa ra các nghị quyết, quyết định." Danh sách thành viên HĐQT có chứng chỉ đào tạo về quản trị công ty: không (tr.47)
  • Ban kiểm soát, mục Quản trị công ty (tr.48): Dương Nguyễn Trường Huy — Thành viên, ngày bổ nhiệm 30/06/2017, Cử nhân kế toán, sở hữu cổ phiếu 0% (31/12/2025). Ôn Ngọc Lan — Thành viên, ngày bổ nhiệm 10/12/2011, Cử nhân kế toán, sở hữu 0%. Bùi Công Sơn — Trưởng ban, ngày bổ nhiệm 30/06/2021, Cử nhân kế toán, sở hữu 0%. Các cuộc họp ban kiểm soát: cả 3 thành viên (Ôn Ngọc Lan, Dương Nguyễn Trường Huy, Bùi Công Sơn) đều tham dự 2 buổi họp, tỷ lệ tham dự 100%, tỷ lệ biểu quyết 100%, không ghi lý do vắng mặt (tr.48)
  • Hoạt động Ban kiểm soát (tr.49): kiểm soát mục tiêu/chiến lược, kiểm soát thông tin, kiểm soát tài chính (kiểm tra BCTC hàng quý kết hợp kiểm toán viên độc lập). Đánh giá nguyên văn: "Nhìn chung, Ban lãnh đạo SPM đã kết hợp khá tốt trong công tác quản lý và thúc đẩy sản xuất kinh doanh. Các báo cáo tài chính quý, bán niên, thường niên đều phản ánh các con số trung thực và hợp lý phù hợp với các chuẩn mực Kế toán tại Việt nam và các quy định pháp lý liên quan." (tr.49)
  • Thù lao/lương 2025 (tr.50): Đào Hữu Hoàng (Chủ tịch HĐQT) 842,000,000 đồng; Nguyễn Thế Kỳ (PGD chuyên môn) 293,615,000 đồng; Nguyễn Thế Quyền (Tổng giám đốc) 423,000,000 đồng; Bùi Công Sơn (Ban kiểm soát) 279,085,000 đồng. "Năm 2025, không có các khoản thù lao hoặc lợi ích khác. Chỉ có lương, thưởng cho các cá nhân trực tiếp điều hành Công ty." Giao dịch cổ phiếu người nội bộ: không có. Hợp đồng giao dịch với người nội bộ: không có (tr.50)
  • Đánh giá thực hiện quy định quản trị công ty (tr.50): "Tuy vẫn còn hạn chế trong cơ cấu nhân sự, đáp ứng các chỉ tiêu về tính độc lập cần phải khắc phục trong thời gian tới. Nhìn chung, bộ máy quản lý và quản trị của Công ty được xem là hợp lý, đáp ứng nhu cầu quản trị và vận hành hoạt động sản xuất, kinh doanh của Công ty."
  • Đánh giá của HĐQT về hoạt động công ty (tr.41): "Do tình hình kinh tế năm 2025, với lạm phát khiến giá cả đầu vào tăng nhanh chóng, trong khi đặc thù của ngành dược là không thể điều chỉnh giá bán ra theo biến động của thị trường, công ty đã gặp nhiều khó khăn... Hội đồng Quản trị đã quyết định điều chỉnh các kế hoạch kinh doanh để phù hợp hơn với thực tế... Tuy nhiên, Hội đồng Quản trị đánh giá cao nỗ lực của toàn thể nhân viên công ty trong việc thích ứng với điều kiện kinh doanh đầy thách thức, đồng thời ghi nhận những mặt tích cực trong hoạt động sản xuất kinh doanh"
  • Đánh giá của HĐQT về hoạt động Ban giám đốc (tr.42): "Mặc dù công ty đang trải qua giai đoạn khó khăn do ảnh hưởng từ tình hình chung của nền kinh tế thế giới, Ban Tổng Giám đốc đã nỗ lực duy trì hoạt động, đưa ra các định hướng và điều hành kịp thời, chính xác để đảm bảo công ty vận hành hiệu quả nhất trong điều kiện các nguồn lực có hạn... Sự chủ động và tinh thần trách nhiệm của từng phòng ban đã được phát huy, tạo nền tảng vững chắc để tiến tới hoàn thành các mục tiêu chung của công ty."
  • MÂU THUẪN NỘI TẠI VỀ ĐÁNH GIÁ BAN ĐIỀU HÀNH: mục "Đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh" do chính công ty trình bày (tr.32) tự nhận Ban Giám đốc "đã thiếu tính chủ động, chưa có biện pháp quản trị rủi ro hiệu quả và chưa kịp thời đưa ra các chiến lược phù hợp"; trong khi đó mục Đánh giá của HĐQT (tr.41-42) và mục Hoạt động của Ban kiểm soát (tr.49) đều đánh giá tích cực, không nêu hạn chế tương tự. Tài liệu tự mâu thuẫn về mức độ chủ động của Ban điều hành giữa các mục — giữ nguyên cả ba nguồn, không chọn phe (tr.32, tr.41-42, tr.49)
  • Kế hoạch, định hướng của HĐQT (tr.42): tập trung vào ngành dược → chuẩn hoá nhà máy đạt GMP-WHO → nghiên cứu sản phẩm mới → đẩy mạnh xuất khẩu → dẫn đầu thị trường nhóm Vitamin
  • Cải tiến tổ chức/chính sách (tr.35): tái cấu trúc bộ máy theo hướng trẻ hoá đội ngũ lãnh đạo, chú trọng chất lượng lao động, khuyến khích năng suất cao bằng cách tăng chi phí lao động theo đơn vị sản phẩm; đẩy mạnh công nghệ giảm/loại bỏ lãng phí công đoạn trung gian; phát triển sản phẩm/dịch vụ biên lợi nhuận cao; đa dạng hoá thị trường và khách hàng để giảm rủi ro mất cân đối dòng tiền
  • Kế hoạch phát triển tương lai (tr.36-37): (1) Đưa vào hoạt động sản xuất thuốc chích — đầu tư dây chuyền đạt GMP, đào tạo đội ngũ chuyên môn, phát triển danh mục kháng sinh/giảm đau/tăng cường miễn dịch; (2) Phát triển sản phẩm mới hỗ trợ sức khoẻ và làm đẹp — thực phẩm chức năng, vitamin, sản phẩm tăng đề kháng, mỹ phẩm thiên nhiên, hợp tác chuyên gia dinh dưỡng/làm đẹp; (3) Phát triển kênh khách hàng gia công — hợp tác nhà phân phối trong/ngoài nước, quy trình sản xuất linh hoạt đáp ứng tiêu chuẩn đối tác, dịch vụ trọn gói R&D-sản xuất-đóng gói-giao hàng; (4) Đẩy mạnh marketing thương hiệu — đa kênh (TV, website, social media), hợp tác KOL/influencer, chiến dịch sáng tạo kết hợp truyền thống & digital, tăng khuyến mãi/chăm sóc khách hàng
  • Kế hoạch sản xuất kinh doanh in trong báo cáo, tiêu đề nguyên văn "Kế hoạch sản xuất kinh doanh cho năm 2025"/"Business Plan for 2025" (tr.38): Doanh thu 500 000 000 000 đồng, Lợi nhuận 20 000 000 000 đồng, EPS 1 428 đồng (số liệu in với dấu cách phân cách hàng nghìn, không dùng dấu phẩy như các bảng khác trong tài liệu). Ghi chú in kèm: "Kế hoạch này là bản ghi nhớ của ban Giám đốc công ty phục vụ cho công tác điều hành, có thể được điều chỉnh thông qua Đại hội cổ đông thường niên." LƯU Ý: mục Hoạt động HĐQT (tr.46-47) ghi nghị quyết 0112/NQHĐQT-2025 ngày 15/12/2025 là "kế hoạch kinh doanh cho năm 2026"/"2026 Business Plan" — tài liệu dùng nhãn năm khác nhau (2025 ở tr.38 và 2026 ở tr.46-47) cho phần kế hoạch kinh doanh kỳ tới; giữ nguyên cả hai nhãn như bản in, không tự suy đoán năm nào đúng
  • Giải trình của Ban giám đốc đối với ý kiến của kiểm toán (tr.38): không có
  • Kiểm toán: đơn vị kiểm toán Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C, báo cáo kiểm toán lập ngày 27/3/2026 (tr.55, tr.59). Người ký: Hoàng Thái Vương — Thành viên Ban Giám đốc, người được uỷ quyền, số GCNKHN kiểm toán 2129-2023-008-1; Phan Vũ Công Bá — Kiểm toán viên, số GCNKHN kiểm toán 0197-2023-008-1 (tr.59)
  • Ý kiến kiểm toán nguyên văn (tr.59): "Theo ý kiến của chúng tôi, Báo cáo tài chính đã phản ánh trung thực và hợp lý, trên các khía cạnh trọng yếu tình hình tài chính của Công ty Cổ phần S.P.M tại ngày 31 tháng 12 năm 2025, cũng như kết quả hoạt động kinh doanh và tình hình lưu chuyển tiền tệ cho năm tài chính kết thúc cùng ngày, phù hợp với các chuẩn mực kế toán Việt Nam, Chế độ Kế toán doanh nghiệp Việt Nam và các quy định pháp lý có liên quan đến việc lập và trình bày Báo cáo tài chính." — bản in không dùng cụm "chấp nhận toàn phần"
  • Báo cáo kiểm toán độc lập ghi rõ phạm vi tài liệu gốc: "được lập ngày 27 tháng 3 năm 2026, từ trang 05 đến trang 32" đối với bộ Báo cáo tài chính đính kèm (đánh số nội bộ riêng của bộ BCTC gốc trước khi ghép vào BCTN; các trang tương ứng trong file PDF này mang số in liên tục 60-67) (tr.57)
  • Bảng cân đối kế toán tại 31/12/2025 (tr.60-61, đơn vị VND): Tổng tài sản — số cuối năm 930,989,541,442, số đầu năm 1,008,845,782,073. Tài sản ngắn hạn 795,989,132,648 (đầu năm 864,618,517,088): tiền và tương đương tiền 2,704,623,665 (đầu năm 30,070,353,257); phải thu ngắn hạn 738,690,070,948 (đầu năm 791,573,245,318); hàng tồn kho 51,496,705,713 (đầu năm 40,515,001,863; dự phòng giảm giá hàng tồn kho cuối năm (882,520,973)); tài sản ngắn hạn khác 3,097,732,322. Tài sản dài hạn 135,000,408,794 (đầu năm 144,227,264,985): tài sản cố định hữu hình 117,725,505,279 (nguyên giá 351,332,073,058, hao mòn luỹ kế (233,606,567,779)); tài sản cố định vô hình 4,960,808,457; tài sản dở dang dài hạn 7,066,218,363; đầu tư tài chính dài hạn 2,754,000,000
  • Bảng cân đối kế toán — Nguồn vốn tại 31/12/2025 (tr.62-63, đơn vị VND): Nợ phải trả — số cuối năm 135,816,562,232, số đầu năm 205,091,135,638 (trong đó nợ ngắn hạn cuối năm 117,816,562,232/đầu năm 187,091,135,638; nợ dài hạn không đổi 18,000,000,000 cả hai kỳ; vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn cuối năm 72,062,673,444/đầu năm 142,567,328,635). Vốn chủ sở hữu — số cuối năm 795,172,979,210, số đầu năm 803,754,646,435 (vốn góp 140,000,000,000 không đổi; thặng dư vốn cổ phần 210,885,368,500; cổ phiếu quỹ (10,036,370,000); lợi nhuận sau thuế chưa phân phối cuối năm 454,323,980,710/đầu năm 462,905,647,935). TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN — số cuối năm 930,989,541,442, số đầu năm 1,008,845,782,073 (khớp đúng với TỔNG CỘNG TÀI SẢN)
  • MÂU THUẪN SỐ LIỆU: mục Tình hình tài chính — Nguồn vốn (tr.34) ghi Nợ phải trả năm 2024 = 220,352,735,197 đồng, Vốn chủ sở hữu năm 2024 = 806,021,441,317 đồng, Tổng cộng nguồn vốn năm 2024 = 1,026,374,176,514 đồng; trong khi Bảng cân đối kế toán chính thức của BCTC (tr.62-63) ghi cùng các chỉ tiêu tại "số đầu năm" (tức năm 2024) lần lượt là 205,091,135,638 đồng, 803,754,646,435 đồng và 1,008,845,782,073 đồng. Riêng dòng con "Nợ ngắn hạn" 187,091,135,638 và "Nợ dài hạn" 18,000,000,000 khớp nhau ở cả hai trang, nhưng tổng cộng trên tr.34 không khớp với tổng của chính hai dòng con đó (187,091,135,638+18,000,000,000=205,091,135,638, không phải 220,352,735,197 như tr.34 in). Số 1,008,845,782,073 (đầu năm) trên bảng cân đối kế toán khớp với Tổng tài sản 2024 nêu ở tr.23 và tr.33. Giữ nguyên cả hai bộ số như bản in, không tự sửa, không chọn phe (tr.34 và tr.62-63)
  • Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2025 (tr.64, đơn vị VND): Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 302,535,922,736 (năm trước 348,984,734,523); các khoản giảm trừ doanh thu 48,579,568,339; doanh thu thuần 253,956,354,397 (năm trước 297,775,026,421); giá vốn hàng bán 193,052,379,338; lợi nhuận gộp 60,903,975,059; doanh thu hoạt động tài chính 402,820,588; chi phí tài chính 6,462,730,709 (trong đó chi phí lãi vay 6,044,294,786); chi phí bán hàng 19,280,744,508; chi phí quản lý doanh nghiệp 35,311,884,336; lợi nhuận thuần từ HĐKD 251,436,094; thu nhập khác 860,714,012; chi phí khác 1,171,826,434; lợi nhuận khác (311,112,422); tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (59,676,328); chi phí thuế TNDN hiện hành 1,143,741,482; chi phí thuế TNDN hoãn lại 493,249,415; lợi nhuận sau thuế TNDN (1,696,667,225); lãi cơ bản trên cổ phiếu (123) đồng, lãi suy giảm trên cổ phiếu (123) đồng (năm trước lần lượt 335 đồng)
  • Báo cáo lưu chuyển tiền tệ năm 2025 (tr.65-67, đơn vị VND, phương pháp gián tiếp): Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD 62,002,570,336 (năm trước 58,469,080,953); Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư (11,961,898,443) (năm trước (3,048,252,089)); Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính (77,410,905,191) (năm trước (25,528,238,312)), trong đó cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 6,906,250,000 (năm trước 6,848,750,000); Lưu chuyển tiền thuần trong năm (27,370,233,298); tiền và tương đương tiền đầu năm 30,070,353,257, cuối năm 2,704,623,665
  • Ghi chú tại mục Tình hình tài chính (tr.33): "Nhìn chung tài sản biến động không nhiều, giảm chủ yếu do trong năm công ty chia cổ tức bằng tiền mặt 5%." "Nợ phải thu quá hạn vẫn là thách thức lớn. Tuy nhiên, công ty đã tiến hành trích lập dự phòng 32,530,049,911 đồng nhằm bù đắp tổn thất tiềm ẩn trong tương lai."
  • Thuyết minh báo cáo tài chính chi tiết KHÔNG được đính kèm trong bản in này; trang 68 chỉ dẫn chiếu: "xem chi tiết báo cáo tài chính năm 2025 đã kiểm toán đăng tại https://spm.com.vn/bao-cao-ket-qua-kinh-doanh-va-giai-trinh-ket-qua-kinh-doanh-2025" — không có báo cáo bộ phận theo thuyết minh trong phạm vi tài liệu này (tr.68)
  • MÂU THUẪN NGÀY BỔ NHIỆM HĐQT (bản Việt vs bản Anh, tr.53): Đỗ Thị Mai — bản Việt ghi "Tái bổ nhiệm ngày 26 tháng 6 năm 2024", bản Anh cùng dòng ghi "Reappointed on June 28, 2024". Đào Hữu Khôi — bản Việt ghi "Tái bổ nhiệm ngày 28 tháng 6 năm 2024", bản Anh cùng dòng ghi "Reappointed on June 26, 2024". Hai ngày 26/6 và 28/6 hoán đổi giữa hai người ở hai bản ngôn ngữ — giữ nguyên như bản in, không tự chọn ngày đúng (tr.53)
  • MÂU THUẪN NGÀY BỔ NHIỆM BAN KIỂM SOÁT: mục Quản trị công ty (tr.48) ghi Ôn Ngọc Lan bổ nhiệm ngày 10/12/2011; mục Báo cáo của Ban Tổng Giám đốc trong BCTC (tr.54) ghi cùng người này bổ nhiệm ngày 10 tháng 12 năm 2002. Giữ nguyên cả hai như bản in (tr.48 và tr.54)
  • Đại diện pháp luật của Công ty (tr.54): Nguyễn Thế Quyền, chức vụ ghi "Quyền Tổng Giám đốc/Acting General Director", ngày bổ nhiệm 15 tháng 9 năm 2022 — cùng trang, mục Ban giám đốc/Board of Directors phía trên ghi chức vụ của Nguyễn Thế Quyền là "Tổng Giám đốc/General Director" cũng bổ nhiệm ngày 15/9/2022; hai chức danh khác nhau ("Quyền Tổng Giám đốc" và "Tổng Giám đốc") in cho cùng một người cùng một ngày bổ nhiệm trên cùng trang — giữ nguyên như bản in (tr.54)
  • Người ký Báo cáo của Ban Tổng Giám đốc (tr.56): Thay mặt Ban Tổng Giám đốc, Tổng Giám đốc Nguyễn Thế Quyền ký ngày 27 tháng 03 năm 2026, phê duyệt Báo cáo tài chính đính kèm. Kiểm toán viên (Hoàng Thái Vương, Phan Vũ Công Bá) ký ở trang khác của báo cáo kiểm toán (tr.59), không ký trang này
  • Chiến lược trung và dài hạn, mục "Định hướng phát triển" (tr.11, bản in song ngữ Việt–Anh cùng trang): "Về trung hạn: Nghiên cứu và nâng cao chất lượng sản phẩm nhằm nâng cao tính cạch tranh trên thị trường Việt Nam và quốc tế; cơ cấu danh mục sản phẩm, đẩy mạnh marketing nhằm hướng tới vị trí dẫn đầu thị trường dược phẩm." (bản in ghi "tính cạch tranh", chép nguyên). "Về dài hạn: Định hướng sản phẩm chiến lược; tìm kiếm đối tác chiến lược nhằm mở rộng thị trường quốc tế. Các dự án phát triển nhân sự toàn diện sẽ được triển khai; các công nghệ quản lý hiện đại cũng sẽ được đầu tư và áp dụng thống nhất."
  • Các mục tiêu phát triển bền vững, mục "Định hướng phát triển" (tr.12): "Công ty phát triển đảm bảo hài hòa các lợi ích. Các mục tiêu của công ty luôn gắn kết với sự phát triển ( hoặc phục vụ lợi ích ) cộng đồng. Công ty cũng đảm bảo môi trường lao động an toàn và thỏa mãn cao đối với người lao động; bên cạch sử dụng tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường được chú trọng hàng đầu." (bản in ghi "bên cạch", chép nguyên)
  • Báo cáo đánh giá liên quan đến trách nhiệm về môi trường và xã hội của công ty (tr.39) — mục riêng, khác với phần Báo cáo ESG tr.26-29. Đối với môi trường: "Sử dụng hợp lý và tiết kiệm các nguồn năng lượng, nước và nguyên vật liệu trong hoạt động sản xuất kinh doanh"; "Tuân thủ pháp luật về môi trường, xử lý chất thải". Đối với người lao động: "Tuân thủ chính sách đối với người lao động về môi trường làm việc, giờ làm việc, lương thưởng và bảo hiểm"; "Tổ chức đào tạo hàng tháng/quý cho bộ phận sản xuất". Đối với cộng đồng địa phương: "Luôn ủng hộ các chính sách của địa phương"; "Tham gia ủng hộ địa phương xử lý các vấn đề về môi trường, xã hội, các chương trình từ thiện". Bản in không kèm số liệu định lượng ở mục này
Nguồn: FPTS_SPM_2026-04-09_1690030_g01_a01_r01_Bao-cao-thuong-nien-nam-2025.pdf — Báo cáo thường niên 2025, CTCP S.P.M (69 trang PDF, toàn bộ dạng ảnh scan trừ trang bìa); ánh xạ số trang: in = PDF (1:1) xác nhận bằng footer thật tại các trang 06, 08, 16, 20, 23, 24, 25, 33, 34, 38, 44, 46, 48, 50, 52, 54, 57, 59, 60, 62, 64, 65, 67, 68 — hệ số trang liên tục, đơn nhất, không đổi công thức từ đầu đến cuối tài liệu kể cả phần Báo cáo tài chính đính kèm (tr.51-68); phần Ý kiến kiểm toán (tr.57) có nhắc số trang nội bộ riêng "từ trang 05 đến trang 32" của bộ BCTC gốc trước khi ghép — không phải số trang hiển thị trên footer của file PDF này.
Giá (nghìn đ)8,2
Vốn hoá (tỷ)115
P/E
P/B0,1
ROE (%)-0,2
EPS-143
BVPS56.786
Cổ tức tiền mặt

Diễn biến giá (5 năm, tuần)

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần S.P.M (SPM), tiền thân là Công ty Dược phẩm Đô Thành, được thành lập năm 1988. Năm 2007 công ty chuyển đổi mô hình hoạt động sang hình thức công ty cổ phần. Lĩnh vực hoạt động kinh doanh chính của Công ty là: Sản xuất và mua bán mỹ phẩm, thực phẩm; Sản xuất và mua bán dược phẩm; Dịch vụ cho thuê mặt bằng, văn phòng... Các sản phẩm chủ đạo của công ty gồm có: MyVita Multivitamin, MyVita C75 Chanh, MyVita C75 Cam, Biseptol, Helinzole, Septidas, Enpovid AD, Dailyvit, Devomir, Maxgel... Trong đó sản phẩm MyVita Multi là sản phẩm bán chạy nhất đối với nhóm sản phẩm vitamin và khoáng chất. Các sản phẩm của SPM đã có mặt tại một số quốc gia và được khách hàng tin dùng như: Mỹ, Myanmar, Malaysia, Lào, Singapore, Campuchia,... Trong năm tới, bên cạnh đầu tư, củng cố thị trường châu Á, SPM đẩy mạnh mở rộng thị trường đến châu ÂU và châu Phi. Ngày 21/05/2010, SPM chính thức giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

  • Sản xuất và mua bán mỹ phẩm, thực phẩm
  • Sản xuất và mua bán dược phẩm
  • Dịch vụ cho thuê mặt bằng, văn phòng
  • Dịch vụ cho thuê kho
  • Kinh doanh nhà
  • Bán, mua máy móc, thiết bị Y tế
  • Khai thác quặng sắt, quặng kim loại, đá, cát, sỏi, đất sét
  • Mua bán sắt thép, vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng
  • Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng khác
  • Cho thuê mặt bằng, văn phòng, kho, kinh doanh nhà

Tài chính theo năm

NămDoanh thu (tỷ)LNST (tỷ)ROE (%)EPSCổ tức
201654781,15712.000
2017713162,11.143
2018445111,47861.000
201955691,2643
202066081,1571
2021768202,61.4291.000
2022771243,01.714
2023461101,3714500
202434950,6357500
2025303-2-0,2-143

Cổ đông lớn

Đào Hữu Hoàng45,0%
Đào Hữu Hoàng Vũ12,8%
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín7,6%
Đỗ Thị Mai7,1%
Hồ Mộng Tiên5,0%
Đào Hữu Khôi3,0%
Nguyễn Thị Quỳnh Hương1,8%

Câu hỏi thường gặp

ROE của SPM là bao nhiêu?
ROE năm gần nhất của SPM là -0,2%.
Vốn hoá của SPM là bao nhiêu?
Vốn hoá thị trường của SPM khoảng 115 tỷ đồng.