NDP

Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9

Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (NDP), ngành Dược phẩm. Vốn hoá 218 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 07/09/2026.

Dược phẩm
nghìn đ
Giá EOD ngày 07/09/2026
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9Báo cáo thường niên 2025 · Dược phẩm · ETC/OTC · GMP-WHO hướng EU-GMP
Thị trường chính: Toàn quốc (tr.3)
Mảng kinh doanh cốt lõi
Mảng sản phẩmVai tròPhân khúc
Sản xuất & kinh doanh dược phẩmMảng cốt lõi: năm 2025 doanh thu dược phẩm đạt khoảng 112,7 tỷ đồng, chiếm khoảng 90% tổng doanh thu Công ty (tr.13). Công ty sở hữu dây chuyền sản xuất đạt chuẩn GMP-WHO cho nhiều dạng bào chế: thuốc viên, cốm-bột, thuốc nước, thuốc có nguồn gốc dược liệu, cùng dây chuyền mỹ phẩm, thực phẩm chức năng (tr.3). Các nhóm sản phẩm chính: Giảm đau – Hạ sốt – Kháng viêm, Thuốc bổ - Vitamin – Khoáng chất, Tiêu hóa – Gan Mật, Kháng Dị Ứng, Kháng sinh, Hô Hấp, Tim Mạch – Tiểu Đường, Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, Nước khử trùng - vệ sinh (tr.3, tr.4). Trong năm 2025, Công ty được cấp Giấy chứng nhận GMP-WHO cho phân xưởng sản xuất thuốc độc tế bào và kìm tế bào; đồng thời triển khai nâng cấp phân xưởng sản xuất thuốc hóa dược, chuẩn bị tái đánh giá GMP-WHO dự kiến tháng 6/2026 (tr.9).Mảng kinh doanh cốt lõiSản xuất & kinh doanh dược phẩm
Kênh ETC (bệnh viện)Kênh bệnh viện (ETC) được Công ty xác định là nền tảng tăng trưởng dài hạn do phù hợp với xu hướng dịch chuyển chi tiêu y tế vào hệ thống điều trị chính thống và cơ chế thanh toán bảo hiểm y tế; Công ty sẽ từng bước nâng tỷ trọng doanh thu ETC thông qua hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật, triển khai nghiên cứu tương đương sinh học (BE), tăng cường quan hệ chuyên môn với cơ sở y tế và mở rộng độ phủ tại các tuyến bệnh viện (tr.5, tr.6). Trong 5 trục chiến lược năm 2026, Trục 2 xác định phát triển kênh ETC là động lực tăng trưởng: xây dựng đội ngũ kinh doanh chuyên sâu cho thị trường bệnh viện, phòng khám, phòng mạch; nâng cao năng lực đấu thầu và mở rộng danh mục sản phẩm phù hợp nhu cầu điều trị tại hệ thống y tế (tr.16).Kênh phân phối chiến lược dài hạnKênh ETC bệnh viện
Kênh OTC (nhà thuốc/chuỗi bán lẻ)Ở kênh bán lẻ (OTC), Công ty tập trung phát triển hợp tác với các hệ thống chuỗi nhà thuốc hiện đại, kết hợp củng cố mạng lưới nhà thuốc truyền thống tại các địa bàn trọng điểm nhằm đảm bảo độ phủ thị trường ổn định (tr.5, tr.6). Định hướng năm 2026 nêu rõ việc phát triển kênh OTC theo hướng khai thác hệ thống chuỗi nhà thuốc hiện đại đang mở rộng nhanh như Long Châu, Pharmacity, An Khang, Trung Sơn — giúp tăng độ phủ thị trường, cải thiện khả năng tiếp cận thuốc của người dân (tr.15, tr.17).Kênh phân phối bán lẻKênh OTC nhà thuốc/chuỗi
Cho thuê bất động sảnNgành nghề kinh doanh đăng ký của Công ty bao gồm kinh doanh bất động sản, cho thuê mặt bằng, đầu tư xây dựng, kinh doanh cao ốc văn phòng - nhà ở, cho thuê văn phòng, cho thuê kho (tr.3). Trong năm 2025, Công ty phát sinh giao dịch với cổ đông lớn Công ty CP Xây dựng Thương mại Dịch vụ G.B Sài Gòn: cho thuê bất động sản (8 giao dịch), tổng giá trị 2.379.199.200đ (chưa bao gồm VAT); đồng thời chi trả cổ tức cho cổ đông này 1.905.284.000đ (tr.24).Hoạt động phụ trợ, khai thác tài sản bất động sản sẵn cóCho thuê bất động sản
Công ty con Great Life Pharma (thương mại - phân phối - hợp tác quốc tế)Năm 2024, Nadyphar thành lập công ty con sở hữu 100% vốn điều lệ — CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GREAT LIFE PHARMA (tên nước ngoài: GREAT LIFE PHARMA SINGLE-MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY, viết tắt: GL Pharma Co., Ltd), vốn điều lệ ban đầu 300.000.000đ. Ngày 28/11/2024, công ty con được Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, mã số 0318765378; các giấy phép ngành nghề đã được cơ quan chức năng thẩm định đạt yêu cầu, đang chờ cấp giấy phép chính thức (tr.9). Trong chiến lược tái cấu trúc, Nadyphar tập trung vào nghiên cứu, phát triển và sản xuất dược phẩm hàm lượng kỹ thuật cao (hướng GMP-WHO, EU-GMP), trong khi Great Life Pharma được xây dựng theo mô hình thương mại – phát triển thị trường – hợp tác quốc tế, đóng vai trò cầu nối giữa năng lực sản xuất của Nadyphar và thị trường trong nước, quốc tế (tr.9, tr.17). Đây cũng là Trục 5 trong 5 trục chiến lược 2026: chuyên biệt hóa chức năng giữa sản xuất (Nadyphar) và thương mại/phân phối/hợp tác quốc tế (GreatLife Pharma) (tr.17).Công ty con phụ trách thương mại, phân phối và hợp tác quốc tếCông ty con Great Life Pharma

🎯 Thị trường đầu ra

  • Toàn quốc: Phạm vi địa bàn kinh doanh của Công ty là toàn quốc (tr.3).
  • Định hướng hợp tác quốc tế: qua công ty con Great Life Pharma theo mô hình thương mại – phát triển thị trường – hợp tác quốc tế, dự kiến làm cầu nối giữa năng lực sản xuất của Nadyphar và thị trường trong nước, quốc tế (tr.9); Trục 5 chiến lược 2026 nêu định hướng tăng cường hợp tác với đối tác trong và ngoài nước nhằm mở rộng danh mục sản phẩm, tiếp cận công nghệ mới và phát triển thị trường (tr.17).

⚙️ Động lực ảnh hưởng

  • Kết quả kinh doanh 2025 · Theo bảng Kết quả hoạt động kinh doanh năm 2025 (ĐVT triệu đồng): Doanh thu — Thực hiện 2024 107.935 / Kế hoạch 2025 150.000 / Thực hiện 2025 125.207 / TH2025-KH2025 83,47% / TH2025-TH2024 116,00% (tr.7). Lợi nhuận trước thuế — 22.952 / 27.000 / 28.551 / 105,74% / 124,39%. Lợi nhuận sau thuế — 18.300 / 21.600 / 22.779 / 105,46% / 124,48%. Tỷ suất lợi nhuận — 21,26% / 18,00% / 22,80% / 126,68% / 107,23% (tr.8).
  • Đánh giá của Ban Tổng Giám đốc · Tổng doanh thu năm 2025 đạt 125,21 tỷ đồng, đạt 83,47% kế hoạch (150 tỷ đồng) và bằng 116,00% thực hiện năm 2024 (107,94 tỷ đồng). Lợi nhuận trước thuế năm 2025 đạt 28,55 tỷ đồng, đạt 105,74% kế hoạch (27 tỷ đồng) và bằng 124,39% thực hiện năm 2024 (22,95 tỷ đồng). Doanh thu dược phẩm đạt khoảng 112,7 tỷ đồng, chiếm khoảng 90% tổng doanh thu (tr.13). Tuy nhiên, trong năm 2025 Công ty cũng triển khai nhiều hoạt động tái cấu trúc nền tảng cho giai đoạn phát triển tiếp theo, bao gồm nâng cấp và tái thẩm định nhà máy sản xuất thuốc tân dược, cải tạo và nâng cấp phân xưởng sản xuất đông dược, đồng thời chuẩn bị các điều kiện kỹ thuật cho các dự án phát triển sản phẩm mới, đặc biệt là các sản phẩm có giá trị cao; việc thực hiện các hoạt động này trong giai đoạn chuyển đổi đã phần nào ảnh hưởng đến tiến độ khai thác công suất sản xuất và kế hoạch mở rộng kinh doanh trong ngắn hạn (tr.13). Bên cạnh đó, một số mục tiêu đặt ra trong kế hoạch năm 2025 tự nhận CHƯA được triển khai hoặc đạt tiến độ như kỳ vọng: tốc độ mở rộng kênh ETC chưa đạt mức tăng trưởng như kế hoạch do thời gian chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật và các yêu cầu đấu thầu ngày càng chặt chẽ; việc triển khai một số sản phẩm mới bị kéo dài do quá trình hoàn thiện hồ sơ đăng ký và các yêu cầu pháp lý liên quan; việc nâng cấp và tái thẩm định nhà máy cũng làm gián đoạn một phần kế hoạch sản xuất của một số sản phẩm chủ lực trong năm (tr.14). Mặc dù tổng doanh thu chưa đạt mức kế hoạch đề ra, nhờ tăng cường kiểm soát chi phí, tối ưu hóa quy trình sản xuất – kinh doanh và nâng cao hiệu quả quản trị, hiệu quả hoạt động của Công ty vẫn được cải thiện rõ rệt: lợi nhuận trước thuế và sau thuế đều vượt kế hoạch và tăng trưởng tốt so với năm trước, tỷ suất lợi nhuận cũng được cải thiện (tr.14).
  • Tình hình tài chính (bảng riêng) · Tổng giá trị tài sản: 326.635 (2024) → 323.825 triệu đồng (2025), % Tăng giảm (0,9%). Doanh thu thuần: 100.828 → 118.712 triệu đồng, +17,7% (tr.9). Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh: 23.039 → 28.323 triệu đồng, +22,9%. Lợi nhuận khác: (86) → 227 triệu đồng. Lợi nhuận trước thuế: 22.952 → 28.551 triệu đồng, +24,4%. Lợi nhuận sau thuế: 18.300 → 22.779 triệu đồng, +24,5% (tr.10). Lưu ý: bảng này dùng chỉ tiêu 'Doanh thu thuần' khác với chỉ tiêu 'Doanh thu' của bảng Kết quả HĐKD (tr.7, tr.8) — hai số liệu không cùng phép tính, giữ nguyên tách biệt theo bản in.
  • Chỉ tiêu tài chính chủ yếu 2024→2025 · Hệ số thanh toán ngắn hạn: 4,00 → 3,39 (lần). Hệ số thanh toán nhanh: 3,57 → 2,86 (lần). Hệ số nợ/Tổng tài sản: 18,9% → 19,0%. Hệ số nợ/Vốn chủ sở hữu: 23,2% → 23,5%. Vòng quay hàng tồn kho: 2,66 → 2,13 (lần). Vòng quay tổng tài sản: 0,33 → 0,37 (lần). Hệ số LN sau thuế/Tổng tài sản: 5,6% → 7,03%. Hệ số LN từ HĐSXKD/DT thuần: 22,8% → 23,9%. Hệ số LN sau thuế/DT thuần: 18,2% → 19,2%. Hệ số LN sau thuế/Vốn chủ sở hữu: 7,1% → 8,4%. EPS: 1.467 → 1.826 đồng/cổ phần (tr.10).
  • Tình hình tài sản 2025 · Tài sản ngắn hạn: 186.250 (2024) → 170.290 triệu đồng (2025), TH2025/TH2024 91,43%, tỷ trọng 57,02% → 52,59%. Tài sản dài hạn: 140.385 → 153.535 triệu đồng, 109,37%, tỷ trọng 42,98% → 47,41%. Tổng tài sản: 326.635 → 323.825 triệu đồng, 99,14%. Tài sản giảm 2,8 tỷ đồng (giảm 0,86% so với 2024); tài sản dài hạn tăng 13,15 tỷ đồng (+9,37%) chủ yếu do tăng Chi phí xây dựng cơ bản dở dang khi đầu tư phân xưởng mới (tr.14).
  • Tình hình nợ phải trả 2025 · Nợ ngắn hạn: 54.699 (2024) → 50.481 triệu đồng (2025), 92,29%, tỷ trọng 77,53% → 95,21%. Nợ dài hạn: 15.854 → 2.539 triệu đồng, 16,01%, tỷ trọng 22,47% → 4,79%. Tổng nợ phải trả: 70.553 → 53.020 triệu đồng, 75,15%. Tổng nợ phải trả giảm 17,53 tỷ đồng (giảm 24,85% so với 2024), chủ yếu do giảm nợ vay ngân hàng đầu tư xây dựng phân xưởng 14,4 tỷ đồng — Công ty chủ động giảm đòn bẩy, tăng tự chủ vốn đầu tư (tr.14, tr.15).
  • Kế hoạch năm 2026 · Doanh thu: 163 tỷ đồng (trong đó doanh thu từ dược phẩm 150 tỷ đồng). Lợi nhuận: 29 tỷ đồng. Cổ tức dự kiến: từ 5% trở lên (tr.15).
  • 5 trục chiến lược 2026 · Trục 1: Tái cấu trúc hệ thống kinh doanh và xây dựng nền tảng phân phối chủ động, chuyển từ mô hình phụ thuộc đại lý bao tiêu sang kiểm soát thị trường trực tiếp. Trục 2: Phát triển kênh ETC làm động lực tăng trưởng. Trục 3: Nâng cấp năng lực sản xuất và chuẩn hóa hệ thống vận hành — hoàn thiện dự án phân xưởng độc tế bào & kìm tế bào giai đoạn 2 theo EU-GMP, nâng cấp phân xưởng Đông dược, chuẩn hóa theo ISO 9001. Trục 4: Phát triển danh mục sản phẩm chiến lược (bệnh mạn tính, chuyên khoa, đặc biệt nhóm điều trị ung thư). Trục 5: Mở rộng hợp tác quốc tế và chuyên biệt hóa vai trò sản xuất (Nadyphar) - thương mại/phân phối (GreatLife Pharma) (tr.16, tr.17). Lưu ý bản in: danh sách '10 nội dung cụ thể' đánh số nhảy từ 7 sang 9, KHÔNG có mục số 8 — giữ nguyên như in (tr.17).
  • Dự án phân xưởng thuốc độc tế bào & kìm tế bào · Đã được cấp Giấy chứng nhận GMP-WHO trong năm 2025 (tr.9). Kế hoạch 2026: triển khai vận hành thử nghiệm, đào tạo nhân sự, nhập nguyên liệu mẫu; nộp 1 hồ sơ sản phẩm tháng 10/2025 (dự kiến cấp số 10/2026); hoàn thiện điều kiện cần thiết để xét duyệt chứng nhận EU-GMP (tr.17).
  • Dự án nâng cấp 2 phân xưởng Đông dược & hóa dược · Tiếp tục triển khai cải tạo, nâng cấp hạ tầng nhà xưởng, bổ sung trang thiết bị, chuẩn hóa quy trình công nghệ và hệ thống kiểm soát chất lượng; dự kiến cùng thẩm định GMP-WHO trong tháng 6/2026 (tr.17).
  • Rủi ro pháp lý & tỷ giá · Hoạt động chịu điều chỉnh của Luật Dược và văn bản hướng dẫn liên quan đăng ký lưu hành, tiêu chuẩn sản xuất, đấu thầu thuốc; ngành dược trong nước phụ thuộc đáng kể nguồn nguyên liệu hoạt chất (API) và tá dược nhập khẩu (tr.6, tr.7). Tỷ giá USD/VND có thời điểm tăng lên mức trên 25.000–25.400 VND/USD, tỷ giá EUR/VND dao động quanh mức 27.000–28.000 VND/EUR trong năm 2025, tăng đáng kể so với giai đoạn 2023–2024, gây áp lực chi phí nhập khẩu nguyên liệu (tr.7).
  • Cơ cấu cổ đông · Tổng cộng 329 cổ đông, 11.100.000 cổ phần (100%). Cổ đông trong nước: 326 CĐ, 11.096.300 CP (99,97%) — trong đó cổ đông tổ chức 7 CĐ / 6.217.547 CP (56,01%) [cổ đông lớn: 2 CĐ / 5.420.068 CP (48,83%); cổ đông nhỏ: 5 CĐ / 797.479 CP (7,18%)], cổ đông cá nhân 319 CĐ / 4.878.753 CP (43,96%) [cổ đông lớn: 0; cổ đông nhỏ: 319 CĐ / 4.878.753 CP (43,96%)]. Cổ đông nước ngoài: 3 CĐ, 3.700 CP (0,03%) — cá nhân 2 CĐ / 400 CP (0,004%), tổ chức 1 CĐ / 3.300 CP (0,03%). Cổ phiếu quỹ: 0 (tr.11). Vốn điều lệ: 111.000.000.000 VNĐ; tổng số cổ phần 11.100.000, mệnh giá 10.000 đồng/cổ phiếu, toàn bộ chuyển nhượng tự do, không có cổ phần hạn chế chuyển nhượng (tr.1, tr.10).
  • Hội đồng quản trị · Danh sách tại 31/12/2025, 05 thành viên nhiệm kỳ 05 năm (tr.4): Ông Ngô Nam Thắng — Chủ tịch HĐQT, 20.088 CP (0,18%); Ông Huỳnh Nguyên Thanh — Phó Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc, 20.000 CP (0,18%); Ông Nguyễn An Giang — Phó Chủ tịch HĐQT, 20.000 CP (0,18%), đồng thời là Giám đốc khối doanh nghiệp PGBank; Bà Đinh Thị Khởi — Thành viên HĐQT, 1.609.500 CP (14,50%), đồng thời là Phó Tổng Giám đốc Sapharco; Bà Trịnh Bích Dung — Thành viên HĐQT, 20.000 CP, tỷ lệ ghi '0,18' (bản in dòng này không có ký hiệu %, khác các dòng còn lại đều ghi '0,18%' — chép nguyên như in) (tr.21, tr.22). Không có tiểu ban trực thuộc HĐQT (tr.22). Năm 2025 HĐQT tổ chức 09 cuộc họp định kỳ/đột xuất, hầu hết đạt tỷ lệ 100% thành viên tham dự; ban hành 10 nghị quyết liên quan nhân sự, hoạt động sản xuất kinh doanh và quản trị công ty (nội dung công bố tại Báo cáo tình hình quản trị công ty 2025) (tr.22).
  • Ban Kiểm soát · 03 thành viên, nhiệm kỳ 05 năm (tr.4): Ông Nguyễn Minh Đức — Trưởng ban BKS, 0 CP (0%); Bà Đào Thị Hằng — Thành viên BKS, 0 CP (0%); Ông Phạm Xuân Vinh — Thành viên BKS, 0 CP (0%) (tr.22). Năm 2025, BKS tiến hành 02 cuộc họp; tỷ lệ tham dự của cả 3 thành viên đều đạt 02/02 (100%), tỷ lệ biểu quyết 03/03 (tr.22).
  • Ban điều hành & thay đổi nhân sự · Tại 31/12/2025 (tr.8): Ông Huỳnh Nguyên Thanh — Phó Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc, sinh 1967, Việt Nam, Cử nhân Kỹ thuật, 20.000 CP (0,18%); Ông Nguyễn Anh Hùng — Phó Tổng Giám đốc, sinh 1968, Việt Nam, Dược sĩ đại học, 73.600 CP (0,66%); Bà Lê Thị Hoàng Phi — Kế toán trưởng, sinh 1992, Việt Nam, Cử nhân kinh tế chuyên ngành kế toán, 0 CP (0%). Thay đổi trong năm 2025: miễn nhiệm bà Phan Thị Nam Hà — thôi giữ chức Kế toán trưởng từ ngày 01/06/2025 để nghỉ việc theo nguyện vọng cá nhân; bổ nhiệm bà Lê Thị Hoàng Phi giữ chức Kế toán trưởng từ ngày 01/06/2025 (tr.9). Số lao động bình quân năm 2025: 204 người, 100% được ký hợp đồng lao động theo quy định (tr.9, tr.12); mức lương bình quân 11.737.000đ/người/tháng (tr.12).
  • Lương, thưởng, thù lao HĐQT/BKS/BĐH · Tổng thù lao HĐQT: 396.000.000 VNĐ, trong đó Chủ tịch HĐQT 144.000.000đ, Phó Chủ tịch HĐQT 72.000.000đ, Thành viên HĐQT 54.000.000đ. Tổng thù lao Ban kiểm soát: 60.000.000 VNĐ, trong đó Trưởng ban 36.000.000đ, Thành viên 12.000.000đ (tr.23). Tổng tiền lương, thưởng và các khoản lợi ích khác của Hội đồng Quản trị, Ban điều hành, Ban kiểm soát: 3.803.550.834 VNĐ (chưa trừ thuế thu nhập cá nhân); chi tiết thu nhập từng thành viên xem tại Báo cáo tài chính kèm theo (tr.24).
  • Giao dịch cổ phiếu người nội bộ/người có liên quan 2025 · Nguyễn Anh Hùng (người nội bộ) — Bán, từ 73.600 CP (0,663%) xuống 0 CP (0%). Trịnh Bích Dung (người nội bộ) — Bán, từ 276.028 CP (2,49%) xuống 20.000 CP (0,18%). Trần Quyền Lễ (người có liên quan) — Mua, từ 0 CP (0%) lên 256.028 CP (2,31%). Ngô Phạm Việt (người có liên quan) — Bán, từ 522.000 CP (4,7%) xuống 0 CP (0%). Ngô Thị Giáng Hương (người có liên quan) — Bán, từ 411.902 CP (3,71%) xuống 0 CP (0%). Ngô Thị Cẩm Ly (người có liên quan) — Mua, từ 226.832 CP (2,04%) lên 638.734 CP (5,75%) (tr.24).
  • Hợp đồng/giao dịch với cổ đông lớn 2025 · Công ty CP Xây dựng Thương mại Dịch vụ G.B Sài Gòn (cổ đông lớn): Cho thuê bất động sản (8 giao dịch) 2.379.199.200đ; trả cổ tức 1.905.284.000đ. Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn (cổ đông lớn): Bán hàng (319 giao dịch) 20.355.369.142đ; trả cổ tức 804.750.000đ. Số liệu chưa bao gồm VAT (tr.24).
  • Ý kiến kiểm toán (trích nguyên văn) · "Theo ý kiến của Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCs), Báo cáo tài chính hợp nhất đã phản ánh trung thực và hợp lý, trên các khía cạnh trọng yếu, tình hình tài chính hợp nhất của Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 và Công ty con cho năm tài chính kết thúc tại ngày 31/12/2025, cũng như kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất và lưu chuyển tiền tệ hợp nhất cho năm tài chính kết thúc cùng ngày, phù hợp với chuẩn mực kế toán, chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam và các quy định pháp lý có liên quan đến việc lập và trình bày Báo cáo tài chính hợp nhất." Giải trình của Tổng Giám đốc với ý kiến kiểm toán: không có. Toàn văn Báo cáo tài chính năm 2025 đã kiểm toán được đăng tải tại website nadyphar.com.vn/congbothongtin (tr.18, tr.25).
  • Môi trường & nhân sự · Công ty thực hiện đầy đủ quy định bảo vệ môi trường, quan trắc định kỳ hàng quý khí thải/nước thải, đảm bảo thông số trong giới hạn quy chuẩn; báo cáo môi trường gửi Sở Tài nguyên và Môi trường, Ban Quản lý các khu chế xuất – công nghiệp TP.HCM và Phòng Quản lý hạ tầng khu công nghiệp Cát Lái (tr.11, tr.12). Nguồn nước: 32m³/ngày do Công ty CP Cấp nước Thủ Đức cung cấp; tỷ lệ nước tái chế/tái sử dụng: không có (tr.12). Số lần và tổng số tiền bị xử phạt do không tuân thủ quy định môi trường trong năm: không có (tr.12). Nhân sự: số lao động bình quân năm 2025 là 204 người, 100% được ký hợp đồng lao động theo quy định của Luật Lao động; mức lương bình quân 11.737.000đ/người/tháng; duy trì chế độ khám sức khỏe định kỳ, phúc lợi hỗ trợ hoàn cảnh khó khăn, hoạt động đào tạo nội bộ theo đặc thù từng bộ phận (tr.12).
  • Quá trình hình thành · Tiền thân là Xí nghiệp Dược phẩm 2-9, hình thành năm 1976 trên cơ sở sáp nhập bảy viện bào chế tư nhân cũ trước 30/04/1975 tại Sài Gòn; công nhận doanh nghiệp nhà nước năm 1977 theo QĐ 437/QĐUB. Năm 2001, chuyển đổi thành công ty cổ phần theo QĐ 736/QĐ-TTg, vốn điều lệ ban đầu 18 tỷ đồng (vốn nhà nước 29%). Năm 2006, được cấp GCN ĐKKD thay đổi lần 2, đạt tiêu chuẩn GMP-WHO, GLP, GSP. Năm 2015, cổ phiếu NDP chính thức đăng ký giao dịch trên Upcom. Năm 2017, tăng vốn điều lệ lên 55,5 tỷ đồng. Năm 2019, tăng vốn điều lệ lên 111 tỷ đồng sau khi chuyển đổi trái phiếu phát hành năm 2017 thành cổ phiếu (tr.1, tr.2).
  • Cơ cấu bộ máy quản lý · Cơ cấu tổ chức quản lý, quản trị và kiểm soát của Công ty gồm: Đại hội đồng cổ đông (tất cả cổ đông có quyền biểu quyết); Hội đồng quản trị (giám sát Ban Tổng Giám đốc điều hành và những người quản lý khác; hiện có 05 thành viên, nhiệm kỳ mỗi thành viên 05 năm); Ban Kiểm soát (kiểm tra tính hợp lý, hợp pháp trong điều hành hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính của Công ty; hoạt động độc lập với HĐQT và Ban Tổng Giám đốc; gồm 03 thành viên, nhiệm kỳ mỗi thành viên 05 năm); Ban Tổng Giám đốc (Tổng giám đốc và 01 Phó Tổng Giám đốc, chịu trách nhiệm trước HĐQT và ĐHĐCĐ) (tr.4). Các bộ phận chức năng và Phân xưởng sản xuất: Công ty có 10 phòng chức năng và phân xưởng sản xuất (03 dây chuyền sản xuất), gồm: Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính Kế toán, Phòng Hành chính Nhân sự, Phòng Kế hoạch Cung ứng (tr.4), Phòng Nghiên cứu Phát triển, Phòng Đảm bảo Chất lượng, Phòng Kiểm tra chất lượng, Phòng Kỹ Thuật Cơ điện, Tổng kho, Phân Xưởng Sản xuất — gồm Dây chuyền thuốc viên, dây chuyền thuốc nước & dây chuyền thực phẩm bảo vệ sức khỏe (tr.5).
  • Trách nhiệm đối với cộng đồng địa phương (in HAI LẦN trong bản in, nội dung khác nhau — giữ cả hai) · (1) Mục 'III.6.5 Báo cáo liên quan đến trách nhiệm đối với cộng đồng địa phương': Năm 2025, trong bối cảnh hoạt động sản xuất kinh doanh còn gặp nhiều khó khăn và thách thức, Công ty vẫn duy trì sự quan tâm đến các hoạt động xã hội và cộng đồng. Trên cơ sở nguồn lực hiện có, Công ty đã từng bước triển khai một số chương trình thiện nguyện và hỗ trợ cộng đồng với quy mô phù hợp, hướng đến việc chia sẻ khó khăn với các đối tượng cần hỗ trợ. Các hoạt động được thực hiện theo định hướng gắn với địa phương và các đơn vị liên quan, tập trung vào những nội dung thiết thực, góp phần hỗ trợ đời sống và tạo giá trị tích cực cho xã hội; qua đó Công ty tiếp tục thể hiện vai trò và trách nhiệm của mình trong việc đồng hành cùng cộng đồng trong quá trình phát triển (tr.13). (2) Mục 'c. Đánh giá liên quan đến trách nhiệm của doanh nghiệp đối với cộng đồng địa phương' (trong phần III. Đánh giá của Hội đồng quản trị): Công ty thực hiện trách nhiệm đối với cộng đồng địa phương thông qua một số hoạt động thiết thực như hỗ trợ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn; đóng góp thuốc và vật tư y tế cho các chương trình khám chữa bệnh miễn phí; tài trợ học phí cho sinh viên nghèo. Bên cạnh đó, Công ty tích cực hưởng ứng phong trào trồng cây xanh và triển khai các hoạt động giảm thiểu rác thải nhựa và hoạt động bảo vệ môi trường khác, qua đó góp phần ổn định môi trường sống và đảm bảo sự hài hòa giữa hoạt động sản xuất kinh doanh và trách nhiệm đối với cộng đồng (tr.19).
  • Đánh giá của Hội đồng quản trị về hoạt động của Công ty · Mục 'III. ĐÁNH GIÁ CỦA HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ VỀ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY'. (1) Về các mặt hoạt động của công ty: Trong năm 2025, Hội đồng Quản trị đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty cơ bản được duy trì ổn định trong bối cảnh còn nhiều khó khăn và yếu tố biến động từ thị trường; Công ty đã chủ động triển khai các nội dung tái cấu trúc, từng bước điều chỉnh mô hình hoạt động và định hướng phát triển theo hướng phù hợp hơn với điều kiện thực tế. Kết quả thực hiện cho thấy, mặc dù doanh thu chưa đạt kế hoạch đề ra do cả nguyên nhân khách quan và chủ quan, nhưng lợi nhuận vẫn vượt kế hoạch nhờ việc tăng cường kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành, phản ánh sự chuyển biến tích cực về chất lượng quản trị và khả năng thích ứng của Công ty trong giai đoạn chuyển đổi (tr.19). Bên cạnh hoạt động kinh doanh, Công ty tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến môi trường, người lao động và cộng đồng theo quy định, góp phần đảm bảo sự ổn định trong hoạt động sản xuất kinh doanh và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với các bên liên quan (tr.19, tr.20). (2) Về hoạt động của Ban điều hành: Hội đồng Quản trị đánh giá Ban Điều hành đã triển khai hoạt động sản xuất kinh doanh phù hợp với quy định của pháp luật, Điều lệ Công ty và các Nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng Quản trị; trong năm 2025, Ban Điều hành đã chủ động tổ chức thực hiện các giải pháp nhằm duy trì hoạt động ổn định, từng bước triển khai tái cấu trúc hệ thống kinh doanh, sản xuất và tổ chức — mặc dù một số chỉ tiêu chưa đạt kế hoạch (đặc biệt là doanh thu), Ban Điều hành đã kiểm soát tốt chi phí, qua đó đảm bảo lợi nhuận vượt kế hoạch đề ra; Hội đồng Quản trị ghi nhận nỗ lực của Ban Điều hành trong việc cân đối giữa mục tiêu ngắn hạn và định hướng dài hạn, tạo nền tảng cho giai đoạn phát triển tiếp theo (tr.20). (3) Các kế hoạch, định hướng của Hội đồng quản trị năm 2026: định hướng và giám sát hoạt động điều hành nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và đảm bảo tăng trưởng cả doanh thu và lợi nhuận (tr.20) — về sản xuất kinh doanh: theo dõi/đánh giá triển khai giải pháp phát triển thị trường (củng cố thị phần hiện hữu, mở rộng khu vực tiềm năng), giám sát tái cấu trúc hệ thống phân phối và định hướng phát triển kênh ETC, theo dõi rà soát/cơ cấu lại danh mục sản phẩm, giám sát triển khai giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành/kiểm soát chi phí/ứng dụng công nghệ trong quản lý; về công tác quản trị doanh nghiệp: tiếp tục hoàn thiện hệ thống quản trị nội bộ và nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro, giám sát chuẩn hóa quy trình quản lý đảm bảo minh bạch và tuân thủ pháp luật, theo dõi sắp xếp/sử dụng nguồn nhân lực phù hợp giai đoạn mới (tr.20); về đầu tư và dự án: giám sát tiến độ triển khai/hoàn thiện các dự án đầu tư trọng điểm (đặc biệt phân xưởng sản xuất thuốc độc tế bào và kìm tế bào), theo dõi lộ trình nâng cấp nhà máy theo tiêu chuẩn cao hơn hướng tới EU-GMP, giám sát việc nâng cấp hai phân xưởng sản xuất thuốc Đông dược & hóa dược (tr.20, tr.21); về mô hình hoạt động và phát triển hệ sinh thái: theo dõi triển khai định hướng chuyên biệt hóa giữa hoạt động sản xuất và hoạt động thương mại, giám sát vai trò của công ty con trong việc phát triển thị trường, mở rộng hợp tác và hỗ trợ hoạt động kinh doanh của Công ty (tr.21). (4) Về công tác giám sát và quản trị: Hội đồng Quản trị xác định công tác giám sát và quản trị là yếu tố trọng tâm nhằm đảm bảo hoạt động của Công ty được triển khai đúng định hướng và kiểm soát hiệu quả các rủi ro phát sinh; tăng cường giám sát việc thực hiện kế hoạch sản xuất kinh doanh và các nghị quyết đã được thông qua; nâng cao hiệu quả công tác kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro trong toàn hệ thống; giám sát việc rà soát, hoàn thiện cơ cấu tổ chức và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; đảm bảo việc công bố thông tin được thực hiện đầy đủ, kịp thời và minh bạch theo quy định (tr.21).
Nguồn: BCTN 2025 NDP (CTCP Dược phẩm 2/9), số 22/2026/BC-NDP ngày 31/03/2026, đính kèm công văn CBTT số 07/2026/NDP-CBTT ngày 01/04/2026 (nguồn FPTS, PDF 26 trang, toàn văn dạng ảnh scan). Ánh xạ số trang: PDF 1 là công văn CBTT (không đánh số in); từ PDF trang 2 trở đi áp dụng công thức trang in = PDF − 1, đã kiểm chứng bằng footer thật tại PDF tr.2/4/6/8/9/10/11/12/13/14/15/16/17/18/19/20/21/22/23/24/25/26 tương ứng in Page 1/3/5/7/8/9/10/11/12/13/14/15/16/17/18/19/20/21/22/23/24/25. Thẻ ghi số trang theo số in (tr.N).
Giá (nghìn đ)19,8
Vốn hoá (tỷ)218
P/E9,5
P/B0,8
ROE (%)8,4
EPS2.091
BVPS24.636
Cổ tức tiền mặt500

Diễn biến giá (5 năm, tuần)

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (NDP) được thành lập năm 1976. Năm 2001, công ty tiến hành cổ phần hoá và hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần. Hoạt động sản xuất chính của công ty là sản xuất và kinh doanh dược phẩm, dược liệu. Trụ sở chính và nhà máy của công ty đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh. Địa bàn hoạt động kinh doanh khắp các tỉnh thành trên cả nước như: Vùng Mekong, Đông Nam bộ, các tỉnh miền Trung, miền Bắc, Tây Nguyên và Cambodia. Ngày 09/04/2013, NDP chính thức được giao dịch trên thị trường UPCOM.

  • Sản xuất dược phẩm
  • Kinh doanh, xuất nhập khẩu dược phẩm. Bán buôn trang sức. Bán buôn hàng gốm sứ, thủy tinh. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. Bán buôn, xuất nhập khẩu mỹ phẩm. Bán buôn dược liệu, thuốc đông y, thuốc từ dược liệu. Kinh doanh thuốc y học cổ truyền. Bán buôn nguyên liệu làm thuốc
  • Gia công, sản xuất bao bì dược phẩm
  • Kinh doanh bất động sản. Cho thuê mặt bằng. Đầu tư xây dựng, kinh doanh cao ốc văn phòng, nhà ở. Cho thuê văn phòng. Cho thuê kho
  • Sản xuất thực phẩm chắc năng
  • Kinh doanh thực phẩm chức năng. Bán buôn, xuất nhập khẩu thực phẩm chức năng
  • Dịch vụ logistic
  • Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
  • Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
  • Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, trang thiết bị y tế
  • Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
  • Mua bán hàng trang sức, mỹ nghệ. Bán buôn bạc và kim loại quý
  • Bán lẻ bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức. Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ
  • Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ. Bán buôn đồ lưu niệm. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
  • Sản xuất mỹ phẩm
  • Sản xuất trang thiết bị y tế
  • Sản xuất hóa chất, phế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn trong gia dụng và y tế
  • Sản xuất, gia công trang thiết bị bảo hộ y tế, khẩu trang, kính, găng tay các loại. Sản xuất, gia công dây
  • thun, nguyên vật liệu sản xuất khẩu trang
  • Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
  • Cho thuê xe ô tô, cho thuê xe có động cơ khác
  • Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển, cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng
  • hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
  • Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
  • Dịch vụ bảo quản thuốc

Tài chính theo năm

NămDoanh thu (tỷ)LNST (tỷ)ROE (%)EPSCổ tức
20163282517,22.2731.800
20171232114,31.9091.800
20181302515,42.2733.000
201996219,71.9091.200
202099209,31.8181.000
202195219,51.9091.000
2022109218,71.909500
202389166,51.455500
2024106187,11.636500
2025123238,42.091500

Cổ đông lớn

Công ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ G.b Sài Gòn34,3%
Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn14,5%
Ngô Thị Cẩm Ly5,8%
Trần Quyền Lễ2,3%
Nguyễn Thị Ánh Hoa1,0%
Ngô Nam Thắng0,2%
Huỳnh Nguyên Thanh0,2%

Câu hỏi thường gặp

P/E của NDP là bao nhiêu?
P/E của NDP là 9,5 (theo giá EOD gần nhất).
ROE của NDP là bao nhiêu?
ROE năm gần nhất của NDP là 8,4%.
NDP trả cổ tức tiền mặt bao nhiêu?
Cổ tức tiền mặt công bố gần nhất của NDP là 500 đồng/cổ phiếu.
Vốn hoá của NDP là bao nhiêu?
Vốn hoá thị trường của NDP khoảng 218 tỷ đồng.