Công ty Cổ phần MERUFA
Công ty Cổ phần MERUFA (MRF), ngành Vật tư y tế. Vốn hoá 182 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 28/07/2026.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Cao su y tếSản xuất và kinh doanh các sản phẩm cao su y tế: bao cao su, găng tay phẫu thuật, nút chai, ống thông, gel y tế. | Hoạt động cốt lõi của Merufa | Cao su y tế |
| Bất động sảnKinh doanh bất động sản bên cạnh hoạt động sản xuất cao su y tế. | Mảng bất động sản bổ trợ | Bất động sản |
🎯 Thị trường đầu ra
- Trụ sở chính TP. Hồ Chí Minh
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Doanh thu thuần năm 2025 đạt 131.491 triệu đồng, bằng 94,2% so với năm 2024 (139.657 triệu đồng) (theo báo cáo)
- Lợi nhuận sau thuế năm 2025 đạt 1.322 triệu đồng (năm 2024: 2.465 triệu đồng)
- Vốn điều lệ 67 tỷ đồng (theo Giấy đăng ký kinh doanh)
- Cổ phiếu mã MRF giao dịch trên UPCoM từ năm 2017
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần MERUFA (MRF) có tiền thân là Xí nghiệp Cao su Y tế, được thành lập với sự hợp tác giữa Chính phủ Việt Nam và Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA) vào năm 1987. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh các sản phẩm, vật tư từ cao su, nhựa, kim loại dùng trong y tế, công tác dân số kế hoạch hóa gia đình với các sản phẩm chủ đạo như: bao cao su tránh thai, găng phẫu thuật, các loại nút chai, ống truyền. MRF hiện đang quản lý vận hành 01 dây chuyền sản xuất bao cao su với công suất 120 triệu bao cao su/năm, 05 dây chuyền nhúng găng tự động với sản lượng 30 triệu đôi/năm và 01 dây chuyền sản xuất nút chai với sản lượng khoảng 40 triệu cái/năm. MRF được giao dịch trên thị trường UPCOM từ cuối năm 2017.
- Sản xuất và mua bán các sản phẩm từ cao su: Sản phẩm dùng trong y tế, trong công tác dân số, kế hoạch hóa gia đình. Dụng cụ cho ngành thú y, chăn nuôi
- Sản xuất và mua bán các sản phẩm từ nhựa: Sản phẩm dùng trong y tế, trong công tác dân số, kế hoạch hóa gia đình. Dụng cụ cho ngành thú y, chăn nuôi
- Sản xuất và mua bán các sản phẩm từ kim loại: Sản phẩm dùng trong y tế, trong công tác dân số, kế hoạch hóa gia đình. Dụng cụ cho ngành thú y, chăn nuôi
- Mua bán các vật tư, hóa chất dùng cho sản xuất các sản phẩm từ cao su, nhựa, kim loại
- Mua móc thiết bị dùng để sản xuất sản phẩm y tế, dân số kế hoạch hóa gia đình, thú y và các sản phẩm dân dụng khác
- Bán buôn máy móc, và phụ tùng máy khác
- Kinh doanh bất động sản, cho thuê văn phòng, kho xưởng
- Sản xuất, mua bán mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe sắc đẹp con người
- Kinh doanh các ngành nghề khác
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 81 | 26 | 35,5 | 3.714 | — |
| 2017 | 77 | -4 | -6,5 | -571 | — |
| 2018 | 98 | 3 | 3,7 | 429 | 1.000 |
| 2019 | 108 | 7 | 9,3 | 1.000 | 1.200 |
| 2020 | 198 | 13 | 16,7 | 1.857 | 1.500 |
| 2021 | 285 | 24 | 25,1 | 3.429 | 3.000 |
| 2022 | 202 | 13 | 13,6 | 1.857 | 3.000 |
| 2023 | 139 | 5 | 6,2 | 714 | 650 |
| 2024 | 140 | -7 | -9,6 | -1.000 | — |
| 2025 | 131 | 1 | 1,8 | 143 | — |