LDP

Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar

Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar (LDP), ngành Dược phẩm. Vốn hoá 148 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 11/09/2026.

Dược phẩm
nghìn đ
Giá EOD ngày 11/09/2026
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - LadopharLadophar – Tinh hoa dược liệu
Thị trường chính: Nội địa toàn quốc qua hai kênh ETC (bệnh viện, phòng khám) và OTC (nhà thuốc, siêu thị, TMĐT), định hướng mở rộng xuất khẩu
Mảng kinh doanh cốt lõi
Mảng sản phẩmVai tròPhân khúc
Ngành nghề kinh doanh chínhNgành, nghề kinh doanh chính đăng ký (mã ngành 4649) là 'Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình', chi tiết: mua bán thuốc, dược liệu, mỹ phẩm, vật tư, thiết bị y tế (tr.20). Công ty còn đăng ký ngành 'Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu' (mã 2100), chi tiết: sản xuất thuốc tân dược, đông dược (tr.20); 'Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu' (mã 1079), chi tiết: sản xuất thực phẩm chức năng (tr.20); 'Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh' (mã 4722), chi tiết: bán lẻ thực phẩm chức năng (tr.20); 'Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng' (mã 1104), chi tiết: sản xuất nước uống có gas và không có gas (tr.20); và 'Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm' (mã 0128) (tr.21).Ngành nghề đăng kýTân dược, Đông dược
Hệ thống nhà máy & tiêu chuẩn chất lượngChương 3 (Báo cáo và đánh giá của Ban Tổng Giám đốc, mục Thế mạnh) ghi năng lực sản xuất 'được minh chứng qua hệ thống ba nhà máy hiện đại, vận hành nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế như GMP-WHO, HACCP và Halal' (tr.70). Chương 4 (Đánh giá của HĐQT về các mặt hoạt động) lại ghi năng lực sản xuất 'được bảo chứng bởi hệ thống hai nhà máy vận hành nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn GMP-WHO và HACCP' (tr.88) — hai đoạn trong cùng tài liệu nêu số lượng nhà máy khác nhau (ba vs hai); giữ nguyên theo từng trang, không chọn phe. Chương 6 (Báo cáo phát triển bền vững) ghi Công ty 'vận hành quy trình sản xuất khép kín, tuân thủ nghiêm ngặt các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế như GMP-WHO và ISO 22000:2018', và đang thực hiện 'việc nâng cấp chiến lược Nhà máy Tân dược GMP thành trung tâm sản xuất thuốc dược liệu hiện đại' (tr.124). Định hướng phát triển trung và dài hạn nêu mục tiêu 'tập trung đầu tư trọng điểm vào hệ thống nhà máy đạt chuẩn Japan-GMP và ứng dụng công nghệ bào chế tiên tiến' (tr.30). Tài liệu không công bố công suất thiết kế (tấn/năm hay đơn vị sản phẩm) của các nhà máy.Năng lực sản xuấtGMP-WHO, HACCP
Vùng trồng dược liệuCông ty tọa lạc tại Lâm Đồng, được mô tả là 'vùng nguyên liệu trọng điểm với các điều kiện đặc thù về khí hậu và thổ nhưỡng tối ưu cho sự phát triển của dược liệu' (tr.124). Công ty phát triển 'vùng trồng đạt chuẩn GACP-WHO tại Lâm Đồng' (tr.40) và 'duy trì và mở rộng các vùng trồng Atiso cùng dược liệu quý đạt chuẩn GACP-WHO' (tr.88). Trong năm 2025, Công ty 'tập trung đầu tư mở rộng diện tích trồng Atiso tại Xuân Thọ, Lâm Hà và tái khởi động vùng trồng Diệp hạ châu nhóm 1' (tr.78). Mặt điểm yếu (Chương 3) ghi rõ: dù 'chủ động được vùng nguyên liệu Atiso, Ladophar hiện vẫn còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung ứng dược liệu bên ngoài' (tr.71). Tài liệu không công bố số liệu diện tích (ha) hay sản lượng thu hoạch của vùng trồng.Nguồn nguyên liệuAtiso, GACP-WHO
Kênh phân phối & thị trườngMạng lưới phân phối 'phủ sóng toàn quốc', trong đó 'Lâm Đồng tiếp tục giữ vững vị thế là thị trường hạt nhân về cả thương hiệu lẫn doanh thu'; định hướng xuất khẩu sang các thị trường truyền thống 'Trung Quốc, Mông Cổ, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Đông' và các thị trường khắt khe hơn như 'Pháp, Mỹ' (tr.22). Công ty xác định 'kênh ETC (Bệnh viện và Phòng khám) là trụ cột quan trọng để khẳng định uy tín chuyên môn' (tr.28). Sản phẩm hiện diện tại các chuỗi siêu thị lớn (Co.opMart, Big C, LotteMart, Aeon Mall) cùng mạng lưới nhà thuốc, cửa hàng bán lẻ, và cung ứng thuốc điều trị cho hệ thống bệnh viện, phòng khám và các cơ sở y tế trọng điểm khắp cả nước (tr.70). Công ty là 'nhà cung cấp nguyên liệu dược phẩm chất lượng cao cho hơn 15 đối tác lớn trong và ngoài nước, tiêu biểu như ROHTO, BV Pharma...' (tr.70). Theo Kế hoạch kinh doanh năm 2026 (KH 2026 — không phải số thực hiện năm 2025), cơ cấu doanh thu dự kiến theo kênh: Hàng thương mại ETC 53.990 triệu đồng (17%/DT), Hàng thương mại OTC 51.847 triệu đồng (16%/DT), Hàng sản xuất ETC 5.323 triệu đồng (2%/DT), Hàng sản xuất OTC 210.889 triệu đồng (65%/DT) (tr.80).Mạng lưới bán hàngETC, OTC
Cơ cấu doanh thu theo dòng hàngCơ cấu tổng doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (Đơn vị tính: Triệu đồng): Doanh thu hàng thương mại — TH Năm 2024: 85.637 (Tỷ trọng 39%), TH Năm 2025: 80.966 (Tỷ trọng 33%), KH Năm 2025: 107.010, %TH2025/KH2025: 69%, %TH2025/TH2024: 95%. Doanh thu hàng tự sản xuất — TH 2024: 129.911 (60%), TH 2025: 160.136 (66%), KH 2025: 245.066, %TH2025/KH2025: 76%, %TH2025/TH2024: 123%. Doanh thu cung cấp dịch vụ — TH 2024: 2.410 (1%), TH 2025: 2.804 (1%), KH 2025: 2.856, %TH2025/KH2025: 65%, %TH2025/TH2024: 116%. Tổng cộng — TH 2024: 217.958 (100%), TH 2025: 245.581 (100%), KH 2025: 354.932, %TH2025/KH2025: 69%, %TH2025/TH2024: 112% (tr.46). Lưu ý: dòng Tổng cộng của bảng này (245.581 triệu đồng cho TH 2025) khác với chỉ tiêu 'Doanh thu thuần' 243.906 triệu đồng nêu trong bảng Kết quả hoạt động SXKD cùng trang — giữ nguyên theo bản in, không tự cộng lại hay chọn phe (tr.46). Văn bản diễn giải: doanh thu hàng tự sản xuất 'đạt 160.136 triệu đồng, tăng trưởng 24% so với năm 2024 và chiếm tỷ trọng lớn nhất với 66% trong tổng doanh thu thuần', đến từ 'các dòng sản phẩm có biên lợi nhuận cao như Thực phẩm chức năng cao cấp (Sâm Ngọc Linh, Cao Atiso)'; ngược lại doanh thu hàng thương mại đạt 80.966 triệu đồng, tỷ trọng giảm 'từ 39% xuống còn 33%' do 'biến động trong chính sách đấu thầu tại kênh ETC' (tr.46, tr.47). Theo bảng so sánh TH 2025 với KH 2026: Lợi nhuận gộp TH 2025 theo mảng — Thương mại 4.164 triệu đồng, Sản xuất 74.373 triệu đồng, Khác 2.695 triệu đồng (tr.82).Cơ cấu doanh thuTự sản xuất, Thương mại
Kết quả kinh doanh 2024–2025Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (Đơn vị tính: Triệu đồng): Doanh thu thuần — Năm 2024: 217.958, Kế hoạch: 354.932, Năm 2025: 243.906, %TH2025/KH2025: 68,72%, %TH2025/TH2024: 111,91%. Lợi nhuận thuần từ HĐKD: 6.571 / 7.000 / 13.380, tỷ lệ 191,14% và 203,62%. Lợi nhuận trước thuế: 6.919 / 7.000 / 28.700, tỷ lệ 410,00% và 414,80%. Lợi nhuận sau thuế: 6.919 / (không có kế hoạch, ký hiệu '-') / 28.558, tỷ lệ 68,72% và 412,75% (tr.46) — bản in ghi tỷ lệ %TH2025/KH2025 của Lợi nhuận sau thuế là 68,72%, trùng với tỷ lệ của dòng Doanh thu thuần; giữ nguyên theo bản in, không tự sửa. Diễn giải: 'lợi nhuận trước thuế ghi nhận mức bứt phá kỷ lục đạt 28.700 triệu đồng, gấp hơn 4 lần so với năm 2024 và hoàn thành 410% kế hoạch lợi nhuận năm', động lực chính đến từ 'khoản thu nhập bất thường hơn 14 tỷ đồng từ công tác thanh lý tài sản cố định' (tr.46).Kết quả kinh doanhDoanh thu, Lợi nhuận
Chỉ tiêu tài chính chủ yếuTình hình tài chính, căn cứ Báo cáo tài chính Hợp nhất (Đơn vị tính: Triệu đồng): Tổng giá trị tài sản — Năm 2024: 207.157, Năm 2025: 307.760, %2025/2024: 148,56%. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ: 217.958 / 243.906, 111,91%. Lợi nhuận từ HĐKD: 6.571 / 13.380, 203,62%. Lợi nhuận khác: 348 / 15.320, 4402,30%. Lợi nhuận trước thuế: 6.919 / 28.700, 414,80%. Lợi nhuận sau thuế: 6.919 / 28.558, 412,75% (tr.60). Các chỉ tiêu tài chính chủ yếu — khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán ngắn hạn 1,48 lần (2024) và 2,19 lần (2025); Hệ số thanh toán nhanh 1,02 lần và 1,70 lần. Cơ cấu vốn: Hệ số Nợ/Tổng tài sản 52,07% và 37,78%; Hệ số Nợ/Vốn chủ sở hữu 108,65% và 60,71%. Năng lực hoạt động: Vòng quay hàng tồn kho 3,54 vòng và 3,12 vòng; Vòng quay tổng tài sản 1,08 vòng và 0,95 vòng. Khả năng sinh lời: ROS 3,17% và 11,63%; ROE 7,22% và 19,64%; ROA 3,44% và 11,09% (tr.60).Sức khỏe tài chínhROE, ROA tăng
Công ty conMục 'Các Công ty con, Công ty liên kết' chỉ nêu tình hình tài chính của 1 công ty con: Công ty TNHH MTV Nước Giải Khát Thảo Dược Ladophar. Số liệu (Đơn vị: đồng): Tổng tài sản — TH 2024: 17.740.035.947, TH 2025: 17.737.751.946, %TH2025/TH2024: 100%. Doanh thu thuần: '-' (cả hai năm). Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ: '-'. Lợi nhuận khác: '-'. Lợi nhuận trước thuế: -2.278.238 (2024) và -2.284.001 (2025). Lợi nhuận sau thuế: -2.278.238 và -2.284.001 (tr.58). Tài liệu không nêu tên công ty liên kết nào trong mục này.Công ty conNước giải khát thảo dược
Cơ cấu cổ đôngVốn điều lệ ghi trên trang thông tin khái quát là '187.281.670.00 ĐỒNG' (nguyên văn, thiếu một số 0 so với bảng thay đổi vốn ở trang khác) và Vốn đầu tư của chủ sở hữu cùng giá trị; Tổng số cổ phần đã phát hành: 18.728.167 cổ phần (tr.6). Cổ đông lớn (theo danh sách chốt cổ đông gần nhất tại ngày 7/4/2026): Công ty Cổ phần APC Holding — 5.393.600 cổ phiếu, tỷ lệ sở hữu/VĐL 28,799%; Công ty CP Louis Holding — 1.320.225 cổ phiếu, tỷ lệ 7,049% (tr.66). Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa: 0% (tr.66). Cơ cấu cổ đông (theo danh sách chốt cổ đông tại ngày 07/04/2026), tổng 713 cổ đông sở hữu 18.728.167 cổ phần (100%): Cổ đông lớn 2 cổ đông / 6.713.825 cổ phần / 35,85%; Cổ đông nhỏ (sở hữu <5%) 710 cổ đông / 12.014.310 cổ phần / 64,15%; Tổ chức 12 cổ đông / 7.065.395 cổ phần / 37.73% (bản in dùng dấu chấm thay vì dấu phẩy ở dòng này); Cá nhân 700 cổ đông / 11.662.740 cổ phần / 62.27% (bản in dùng dấu chấm); Trong nước 703 cổ đông / 18.701.838 cổ phần / 99,86%; Nước ngoài 9 cổ đông / 26.297 cổ phần / 0,14%; Nhà nước 0 cổ đông / 0%; Cổ đông khác 712 cổ đông / 18.728.135 cổ phần / 99,99982% (tr.66). Vốn điều lệ tăng từ 127.031.670.000 đồng lên 133.381.670.000 đồng vào ngày 25/09/2025 (hình thức: chào bán cổ phiếu theo chương trình lựa chọn cho người lao động - ESOP), sau đó tăng lên 187.281.670.000 đồng vào ngày 05/03/2026 (hình thức: chào bán cổ phiếu riêng lẻ) (tr.66).Cổ đông lớnAPC Holding, Louis Holding

🎯 Thị trường đầu ra

  • Nội địa toàn quốc, thị trường hạt nhân là Lâm Đồng (tr.22)
  • Định hướng xuất khẩu: Trung Quốc, Mông Cổ, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Đông, Pháp, Mỹ (tr.22)
  • Định hướng thị trường xuất khẩu tiêu chuẩn cao hơn: Đức, Mỹ, Nhật Bản, Úc, Canada, Trung Quốc - Hồng Kông (tr.70, tr.71)

⚙️ Động lực ảnh hưởng

  • Dịch chuyển cơ cấu doanh thu sang dòng hàng tự sản xuất biên lợi nhuận cao (Thực phẩm chức năng cao cấp: Sâm Ngọc Linh, Cao Atiso) (tr.46)
  • Mở rộng hiện diện tại kênh phân phối hiện đại (Winmart, Bách Hóa Xanh, Big C) và thương mại điện tử, hợp tác KOL/KOC (tr.46)
  • Đầu tư nhà máy đạt chuẩn Japan-GMP để mở rộng xuất khẩu (tr.30)
  • Lợi nhuận trước thuế 2025 tăng đột biến nhờ khoản thu nhập bất thường hơn 14 tỷ đồng từ thanh lý tài sản cố định (tr.46)
  • Rủi ro pháp lý: khoản trả trước 50.050.000.000 đồng cho Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Bảo Thư bị kiểm toán nêu ý kiến ngoại trừ, chưa thu hồi đầy đủ dù đã có bản án buộc hoàn trả (tr.84)
  • Cổ phiếu LDP bị đưa vào diện cảnh báo từ ngày 02/04/2021 do lỗ lũy kế (tr.71)
Nguồn: FPTS_LDP_2026-04-19_1695849_g01_a01_r01_Bao-cao-thuong-nien-2025.pdf — Báo cáo thường niên 2025, CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar), mã LDP
Giá (nghìn đ)7,8
Vốn hoá (tỷ)148
P/E5,1
P/B0,8
ROE (%)14,9
EPS1.526
BVPS10.053
Cổ tức tiền mặt

Diễn biến giá (5 năm, tuần)

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar (LDP) được thành lập năm 1982 trên cơ sở sáp nhập các Công ty Dược huyện, thị xã vào Xí nghiệp Liên Hiệp Dược Lâm Đồng. Năm 1999 Công ty tiến hành cổ phần hóa, trở thành Công ty Dược địa phương cổ phần hóa đầu tiên trong cả nước. Hoạt động kinh doanh của Công ty tập trung vào lĩnh vực thương mại, kinh doanh các mặt hàng thuốc trị bệnh cho người. Sản phẩm của công ty đa dạng với hơn 1.000 chủng loại thuốc, gồm thuốc thông thường và thuốc đặc trị. Các sản phẩm này được cung ứng từ hai nguồn chính là nhập khẩu trực tiếp các loại thuốc đặc trị từ nước ngoài và nguồn cung ứng thuốc trong nước. Sở hữu vùng nguyên liệu Actiso và các loại dược liệu quý khác đạt chuẩn quốc tế GACP-WHO. Hệ thống sản xuất của LDP đảm bảo dây chuyền một chiều từ khâu nguyên liệu, phụ liệu, diện tích nhà xưởng và kho hơn 10.000 m2 tại Lâm Đồng. Công suất đạt khoảng 800 tấn trà dược thảo, 180 tấn cao mềm, 180 tấn cao khô một năm...Ngày 20/07/2010, LDP chính thức giao dịch trên Sở giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).

  • Mua bán thuốc, dược liệu, mỹ phẩm, vật tư, thiết bị y tế
  • Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
  • Bán buôn thực phẩm
  • Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
  • Sản xuất thuốc tân dược, đông dược
  • Sản xuất thực phẩm chức năng
  • Sản xuất rượu, nước uống có cồn
  • Kinh doanh rượu, đồ uống có cồn và không có cồn
  • Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
  • Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
  • Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
  • Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
  • Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
  • Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
  • Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
  • Vận tải hành khách bằng xe khách trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh
  • Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, bao gồm hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác
  • Bán lẻ đồ uống:
  • Bán lẻ đồ uống có cồn: Bao gồm các loại rượu mạnh, rượu vang, bia và các loại đồ uống có chứa cồn khác
  • Bán lẻ đồ uống không có cồn: Gồm nước ngọt, nước khoáng, nước trái cây và các loại đồ uống nhẹ khác
  • Bán lẻ lương thực
  • Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
  • Bán lẻ thực phẩm chức năng
  • Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
  • Sản xuất nước khoáng có gas và không có gas

Tài chính theo năm

NămDoanh thu (tỷ)LNST (tỷ)ROE (%)EPSCổ tức
20165142020,51.053
20175301513,6789
2018435-20-23,5-1.053
201938188,5421
2020255-26-22,3-1.368
20211623824,72.000
2022188-39-34,6-2.053
2023186-20-21,8-1.053
202421877,0368
20252462914,91.526

Cổ đông lớn

Công ty Cổ phần Louis Holdings51,0%
Công ty Cổ Phần Apc Holdings28,8%
Nguyễn Thị Hồng Giang2,8%
Nguyễn Minh Nguyệt2,2%
Lê Tiến Thịnh0,8%
Phạm Trung Kiên0,5%
Đặng Thuỳ Linh0,4%

Câu hỏi thường gặp

P/E của LDP là bao nhiêu?
P/E của LDP là 5,1 (theo giá EOD gần nhất).
ROE của LDP là bao nhiêu?
ROE năm gần nhất của LDP là 14,9%.
Vốn hoá của LDP là bao nhiêu?
Vốn hoá thị trường của LDP khoảng 148 tỷ đồng.