Công ty Cổ phần Mirae
Công ty Cổ phần Mirae (KMR), ngành Sản phẩm gia dụng lâu bền. Vốn hoá 129 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 11/09/2026.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Tấm bông (Padding)Doanh thu 2025 đạt 259.111.092.461 đồng, là nhóm sản phẩm lớn nhất trong cơ cấu doanh thu (tr.7) | Sản phẩm chủ lực của Công ty, được xác định là hướng ưu tiên nâng cao năng lực cạnh tranh trong kế hoạch phát triển (tr.23) | Chủ lực |
| Tấm chần (Quilting)Doanh thu 2025 đạt 18.450.599.425 đồng (tr.7) | Sản phẩm chủ lực thứ hai bên cạnh padding, tiếp tục được HĐQT định hướng phát triển (tr.26) | Chủ lực |
| Khác (Others)Doanh thu 2025 đạt 18.677.467.873 đồng (tr.7) | Nhóm sản phẩm còn lại ngoài padding và quilting | Khác |
🎯 Thị trường đầu ra
- Sản phẩm được sản xuất tại 2 nhà máy ở Bình Dương và Hưng Yên, cung cấp trên toàn quốc và xuất khẩu đến các thị trường may mặc lớn của Việt Nam như Hàn Quốc, Châu Âu và Mỹ (tr.4)
- Chiến lược phát triển thị trường xuất khẩu: mở rộng kênh bán hàng quốc tế, tham gia hội chợ dệt may (tr.5)
- Đẩy mạnh marketing hợp tác với Công ty mẹ Mirae Fiber Tech để tham gia hội chợ triển lãm may mặc quốc tế, quảng bá thương hiệu bông tấm cao cấp UNIFIL và PUFFIAN đến khách hàng tiềm năng, đặc biệt hướng tới thị trường Mỹ và Châu Âu (tr.23)
- Ngành dệt may Việt Nam năm 2025 giữ vững vị thế là một trong ba quốc gia xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới, kim ngạch xuất khẩu ước đạt khoảng 46 tỷ USD (tr.25)
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Nhu cầu đối với sản phẩm mùa đông (padding) — nhóm sản phẩm chính của Công ty — phục hồi chậm, trong khi tiêu dùng toàn cầu nghiêng về dệt kim nhẹ và thời trang nhanh, tạo áp lực giảm giá bán (tr.20)
- Đơn hàng trong chuỗi cung ứng nguyên liệu có độ trễ so với sự phục hồi của khâu may mặc thành phẩm, khiến Công ty chưa tận dụng đầy đủ nhịp tăng trưởng thị trường (tr.19)
- Cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ Trung Quốc, Bangladesh, Ấn Độ và một số nước Đông Nam Á có lợi thế về giá nhân công, chi phí sản xuất và chính sách hỗ trợ xuất khẩu (tr.6)
- Rủi ro chi phí đầu vào: biến động giá sợi do nguồn cung toàn cầu/xung đột địa chính trị, chi phí lao động tăng do điều chỉnh lương tối thiểu và thiếu lao động có kỹ năng, chi phí vận chuyển - logistics tăng (tr.6)
- Yêu cầu tiêu chuẩn môi trường và sản xuất bền vững ngày càng khắt khe từ các thị trường lớn (giảm phát thải carbon, nguyên liệu tái chế, hạn chế hóa chất độc hại) — nếu không đáp ứng có thể bị loại khỏi chuỗi cung ứng (tr.6)
- Kế hoạch đầu tư nghiên cứu sản xuất máy chần gòn và sợi fiber, cải tiến công nghệ - máy móc thiết bị để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm (tr.26)
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty cổ phần Mirae (KMR), có tiền thân là Công ty TNHH Mirae Fiber Vietnam, được thành lập vào năm 2001. KMR là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong sản xuất tấm bông cao cấp các loại. Năm 2007, KMR cổ phần hóa và đổi tên thành Công ty cổ phần Mirae. Công ty chiếm 70% thị phần sản phẩm tấm bông hóa học so với các doanh nghiệp khác tại Việt Nam. Các sản phẩm về tấm bông, tấm chần bông mang nhẵn hiệu "Unifil" và "VivaBon" của công ty được sản xuất bằng công nghệ hiện đại với quy trình tự động hóa cao được khách hàng ưa chuộng. Thị trường tiêu thụ sản phẩm trải rộng khắp các tỉnh thành và xuất khẩu sang một số nước lón như Hàn Quốc, Mỹ và Châu Âu. Ngày 30/06/2019, KMR chính thức giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh.
- Sản xuất, gia công và kinh doanh sản phẩm gòn (bông), tấm chằng gòn (tấm bông chần), gòn kim (tấm bông xâm kim), vải địa kỹ thuật, nguyên phụ liệu ngành may mặc
- Sản xuất, gia công và kinh doanh sản phẩm túi ngủ, chăn, khăn trải giường, gối, đệm
- Sản xuất, gia công và kinh doanh nguyên phụ liệu ngành dệt may
- Lắp ráp máy móc thiết bị các loại làm gòn, đệm, chằng gòn, đệm lò xo, máy thêu
- Sản xuất đệm lò xo
- Thực hiện quyền nhập khẩu đệm lò xo và máy móc thiết bị làm gòn, đệm, chằng gòn, đệm lò xo
- Sản xuất, lắp ráp máy móc, thiết bị sản phẩm đệm gòn
- Thực hiện quyền nhập khẩu, xuất khẩu các loại hàng hóa
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 365 | 7 | 1,4 | 123 | — |
| 2017 | 380 | 8 | 1,3 | 140 | — |
| 2018 | 424 | 4 | 0,6 | 70 | — |
| 2019 | 545 | 4 | 0,7 | 70 | — |
| 2020 | 417 | 0 | 0,0 | — | — |
| 2021 | 495 | 18 | 2,9 | 316 | — |
| 2022 | 599 | 17 | 2,7 | 298 | — |
| 2023 | 494 | 6 | 1,0 | 105 | — |
| 2024 | 412 | 7 | 1,1 | 123 | — |
| 2025 | 296 | 6 | 0,9 | 105 | — |