Công ty Cổ phần Gỗ An Cường
Công ty Cổ phần Gỗ An Cường (ACG), ngành Nội thất. Vốn hoá 4.877 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 11/09/2026.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| MFC & Melamine (Innovative MFC & Melamine)Vật liệu ván gỗ công nghiệp nền tảng nhất trong thiết kế nội thất, hơn 300 màu vân, tích hợp xuyên suốt các bộ sưu tập chủ lực OAK WOOD COLLECTION | 5in1 SOLUTION, Infinite Black, Luxeffect; công nghệ đồng vân Synchronized (EIR) và hiệu ứng gỗ sồi thật (Real Oak Effect); dòng ván vượt khổ 2,7m–4,27m; 100% ván phủ Melamine đạt chứng nhận quốc tế E2/E1/E0/Super E0/Green Guard/Green Label (tr.26-27) | Vật liệu nền tảng, phổ biến nhất trong lĩnh vực nội thất và thiết kế không gian hiện đại (tr.27) | MFC/Melamine |
| Laminate Kingdom (High Pressure Laminate)Thương hiệu độc quyền của An Cường; bộ sưu tập TREND LAMINATE | NEW ARRIVALS 2025 giới thiệu hơn 112 màu qua 7 nhóm chủ đề (Synchronized EIR, Oak Wood Collection, Rustic Wood, Artistic Wood & Zebra Veneer, Solid & Connery Color Combos, Textiles & Cement, Stone Effects); đặc tính anti-fingerprint, đồng lõi (color core), write-on; phù hợp khu vực chịu tần suất sử dụng cao như quầy bar, tủ bếp, mặt bàn (tr.28-29) | Dòng sản phẩm độc quyền của An Cường, biểu tượng của sự tinh tế và đẳng cấp (tr.29) | Laminate |
| Acrylic Panel (High Gloss)Vật liệu bóng gương đặc trưng, hơn 100 mã màu; khoản đầu tư hơn 3 triệu USD cho dây chuyền dán Acrylic bóng gương thế hệ mới; bề mặt Sky Lux Acrylic phủ dày 1,4mm cho hiệu ứng phản chiếu sâu; công nghệ dán không đường cạnh (Noline) (tr.30-31) | Vật liệu cao cấp cho tủ bếp, tủ áo, hệ tủ trang trí đòi hỏi độ phản chiếu sang trọng (tr.31) | Acrylic |
| Laminate FlooringSàn gỗ công nghiệp lõi HDF chống ẩm, bề mặt chống xước và chống va đập; 3 kiểu lát (sàn thẳng straight-plank, xương cá tự nhiên herringbone, xương cá công nghiệp chevron); hèm khóa Uniclic nhập từ Bỉ; hàm lượng formaldehyde cực thấp đạt tiêu chuẩn E1 (tr.34-35) | Giải pháp sàn gỗ công nghiệp bền, an toàn cho sức khỏe, đa dạng phong cách thiết kế (tr.35) | Sàn gỗ |
| Veneer (Premium - Natural - Elegant)Gỗ lạng cao cấp nhập khẩu 100% từ Ý và Tây Ban Nha, công nghệ chuyển giao trực tiếp từ chuyên gia Ý cùng máy móc đạt chuẩn châu Âu; dán film chống xé mặt sau hỗ trợ ép hút chân không, uốn cong; danh mục hàng trăm mẫu vân tự nhiên; đã ứng dụng tại các dự án hospitality cao cấp như Novotel Phú Quốc, Melia Hồ Tràm, Pullman Vũng Tàu, Sheraton Đà Nẵng, Marriott (tr.36-37) | Đơn vị tiên phong tại Việt Nam cung cấp Veneer cao cấp nhập khẩu 100% từ Ý và Tây Ban Nha (tr.37) | Veneer |
| Phụ kiện & Thiết bị nội thất (Evolve Door, IMUNDEX, Hettich, Schneider, Malloca)Hệ sinh thái phụ kiện/thiết bị đồng bộ hóa 'Complete Package': Evolve Door (cửa kết hợp Veneer/Melamine/Laminate/Acrylic, hơn 1.300 màu, tr.38-39); IMUNDEX (phụ kiện khóa/cửa điện tử, thương hiệu Đức, hiện diện 10 quốc gia, tr.40-41); Hettich (phụ kiện nội thất Đức hơn 135 năm lịch sử, tr.42-43); Schneider (giải pháp smarthome Pháp, tr.44-45); Malloca (thiết bị nhà bếp Ý, hơn 500 mẫu, tr.46-47) | Hoàn thiện hệ sinh thái 'Complete Package' đồng bộ vật liệu - phụ kiện - thiết bị cho khách hàng (tr.24) | Phụ kiện & Thiết bị |
🎯 Thị trường đầu ra
- Thị trường nội địa là trụ cột doanh thu: An Cường giữ trên 50% thị phần nội địa ngành vật liệu-giải pháp-nội thất gỗ công nghiệp tại Việt Nam; động lực chính là sự phục hồi của thị trường bất động sản và tăng chi tiêu tiêu dùng (tr.24-25, tr.122-123)
- Thị trường xuất khẩu: doanh thu xuất khẩu năm 2025 đạt 741,4 tỷ đồng, tăng 11,8% so với năm 2024, chiếm 16% tổng doanh thu thuần (tương đương tỷ trọng năm 2024); thị trường Mỹ là đầu ra xuất khẩu chủ lực nhưng chịu tác động rất lớn từ chính sách thuế đối ứng của Mỹ năm 2025 (tr.75, tr.122-123)
- Mạng lưới quốc tế: hiện diện thương mại tại Mỹ, Úc, Nhật Bản, Canada và khu vực ASEAN (Campuchia, Lào, Malaysia) thông qua đối tác/nhà phân phối (tr.22-23, tr.25)
- Bối cảnh ngành gỗ Việt Nam 2025: giá trị xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ cả nước đạt 17,2 tỷ USD (+5,7% so với năm 2024); Mỹ tiếp tục là thị trường lớn nhất, đạt 9,5 tỷ USD dù tỷ trọng giảm nhẹ xuống 55% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ VN (tr.70-71)
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Vị thế dẫn đầu ngành: An Cường khẳng định là doanh nghiệp số 1 lĩnh vực vật liệu, giải pháp và nội thất từ gỗ công nghiệp tại Việt Nam và Đông Nam Á, sở hữu hơn 1.300 mã màu và hạ tầng sản xuất trên 240.000m² (tr.24-25)
- Tăng trưởng doanh thu - lợi nhuận 2025: doanh thu thuần đạt 4.608,7 tỷ đồng (+15,8% svck, đạt 113,9% kế hoạch ĐHĐCĐ) — mức cao nhất trong hơn 30 năm hoạt động; LNST đạt 503,7 tỷ đồng (+20,0% svck, đạt 111,9% kế hoạch) (tr.73, tr.113)
- Nền tảng tài chính an toàn: tỷ lệ nợ vay trên vốn chỉ 0,3 lần; tiền, tương đương tiền và tiền gửi đạt hơn 2.152,6 tỷ đồng, chiếm 30,8% tổng tài sản tại 31/12/2025 (tr.113-114)
- Rủi ro thuế quan Mỹ được xếp nhóm rủi ro cao: chính sách thuế đối ứng năm 2025 đẩy rủi ro thị trường xuất khẩu lên mức "cực độ và chưa từng có trong lịch sử"; Công ty ứng phó bằng đẩy nhanh giao hàng trước hiệu lực thuế, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và đẩy mạnh thị trường nội địa (tr.122-123)
- Động lực nhu cầu nội địa: sự phục hồi của thị trường bất động sản và mức chi tiêu tiêu dùng tăng được xác định là hai động lực chính cho hoạt động kinh doanh của An Cường trong năm 2025 và 2026 (tr.122-123)
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Gỗ An Cường (ACG), tiền thân là Công ty TNHH Thương mại An Cường, được thành lập năm 1994. ACG là nhà sản xuất cung cấp nguyên vật liệu trang trí nội thất và vật liệu décor tại Việt Nam và xuất khẩu nội thất tại Nhật Bản, Đông Nam Á, Mỹ và châu Âu. Các dòng vật liệu từ gỗ công nghiệp của ACG như ván MFC, Melamine MDF, Laminate, Acrylic, Veneer, cửa gỗ công nghiệp và các phụ phẩm được ứng dụng trong thiết kế và trang trí nội thất cho nhà ở, chung cư, trường học, bệnh viện, siêu thị, nội thất văn phòng, trần, vách toilet, cửa đi, ván sàn ... Hiện nay, ACG có 23 showroom trên toàn quốc cùng với hệ thống đại diện nước ngoài tại Cambodia, Malaysia, Nhật Bản, Canada, Mỹ, Úc. ACG hiện nắm giữ hơn 55% thị phần vật liệu trang trí nội thất và vật liệu décor thuộc phân khúc tầm trung và cao cấp tại Việt Nam (Theo Báo cáo thường niên 2020 của ACG).
- Chế biến gỗ
- Sản xuất, lắp ráp bếp gas, máy hút mùi, thiết bị nhà bếp
- Sản xuất các mặt hàng gỗ gia dụng,hàng trang trí nội thất
- Gia công hàng trang trí nội thất
- Sản xuất ván nhân tạo, bề mặt ván nhân tạo
- Sản xuất giường tủ, bàn ghế, cửa từ gỗ
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- Hoạt động tư vấn quản lý
- Tư vấn đầu tư
- Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- Thực hiện quyền phân phối bán lẻ, các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết Quốc tế trong các điều ước Quốc tế mà Việt Nam là thành viên
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu: Thực hiện quyền phân phối bán buôn, các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết Quốc tế trong các điều ước Quốc tế mà Việt Nam là thành viên
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh kahcs còn lại chưa được phân vào đâu: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết Quốc tế trong các điều ước Quốc tế mà Việt Nam là thành viên
- Lắp đặt hệ thống điện
- Cho thuê xe có động cơ
- Sản xuất, lắp ráp cửa ngăn cháy, vật liệu, cấu kiện ngăn cháy, chống cháy
- Thi công, lắp đặt cửa ngăn cháy, vật liệu, cấu kiến ngăng cháy, chống cháy
- Sửa chũa và bảo dưỡng máy mcos, thiết bị
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 3.908 | 505 | 19,8 | 3.344 | — |
| 2019 | 4.480 | 486 | 14,4 | 3.219 | — |
| 2020 | 3.781 | 492 | 14,0 | 3.258 | — |
| 2021 | 3.313 | 451 | 11,9 | 2.987 | 2.000 |
| 2022 | 4.510 | 616 | 15,7 | 4.079 | 1.600 |
| 2023 | 3.779 | 437 | 10,5 | 2.894 | 1.500 |
| 2024 | 4.025 | 420 | 10,1 | 2.781 | 1.500 |
| 2025 | 4.648 | 504 | 11,4 | 3.338 | 1.300 |