KIP
Công ty Cổ phần K.I.P Việt Nam
Công ty Cổ phần K.I.P Việt Nam (KIP), ngành Các linh kiện và thiết bị điện. Vốn hoá 128 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 10/09/2026.
Các linh kiện và thiết bị điện
—nghìn đ
Giá EOD ngày 10/09/2026
Công ty Cổ phần K.I.P Việt NamBáo cáo thường niên 2025 · Khí cụ điện · Dây và cáp điện
Thị trường chính: Sản xuất tại Hà Nội (trụ sở: Số 2, ngõ 121B, phố Hữu Nghị, phường Tùng Thiện, TP Hà Nội), phân phối nội địa qua 3 chi nhánh miền Bắc/Trung/Nam (tr.1-2); tài liệu 12 trang không đề cập hoạt động xuất khẩu.
Mảng kinh doanh cốt lõi
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Nhóm hàng KIP (khí cụ điện)Ngành nghề kinh doanh: sản xuất, kinh doanh các thiết bị đóng cắt, điều khiển, chiếu sáng và bảo vệ dòng điện cao áp, trung áp và hạ áp (tr.1). Doanh thu nhóm hàng KIP năm 2025 tăng so với năm 2024 là 11,5% - với giá trị 222.482.241.929 đồng (tr.10). HĐQT xác định định hướng tiếp tục củng cố và nâng tầm thương hiệu K.I.P theo phương châm "Chất lượng vì cuộc sống" (tr.11). | Nhóm hàng mang tên thương hiệu chính của công ty | Khí cụ điện |
| Nhóm hàng dây và cáp điệnNgành nghề kinh doanh: sản xuất dây và thiết bị dây dẫn (tr.1). Doanh thu nhóm hàng dây và cáp điện năm 2025 tăng so với năm 2024 là 18,5% - với giá trị 116.555.801.713 đồng (tr.10). | Nhóm hàng có tốc độ tăng trưởng doanh thu 2025 cao nhất trong 2 nhóm hàng công bố (18,5% so với 11,5% của nhóm KIP, cùng cite tr.10) | Dây & cáp điện |
| Kinh doanh vật tư, vật liệu điệnNgành nghề kinh doanh: kinh doanh các loại vật tư, vật liệu điện và thiết bị phục vụ cho sản xuất, kinh doanh của Công ty (tr.1). Tài liệu 12 trang không tách riêng số liệu doanh thu của mảng này (không có ở tr.10 hay bất kỳ trang nào khác đã đọc). | Hoạt động thương mại hỗ trợ, phục vụ vật tư đầu vào cho sản xuất | Vật tư điện |
🎯 Thị trường đầu ra
- Chi nhánh miền Bắc: 96 - 98 Nguyễn Trãi, phường Khương Đình, TP Hà Nội (tr.2).
- Chi nhánh miền Trung: Lô 8-9 khu B2-23, khu tái định cư Phước Lý 2, phường An Khê, thành phố Đà Nẵng (tr.2).
- Chi nhánh miền Nam: 185-189 Âu Cơ, phường Hoà Bình, TP Hồ Chí Minh (tr.2).
- Xuất khẩu: tài liệu 12 trang không đề cập thị trường xuất khẩu — toàn bộ nội dung chỉ mô tả 3 chi nhánh nội địa (tr.1-12).
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Thông tin khái quát · Thành lập ngày 11/01/1967 theo Quyết định số 40/BCN-Kb2 của Bộ trưởng Bộ Công nghiệp; ngày 31/12/2003 chuyển thành Công ty cổ phần Khí cụ điện 1 theo QĐ 247/2003/QĐ-BCN, đến tháng 12/2017 đổi tên thành Công ty Cổ phần K.I.P Việt Nam (tr.1). GCN ĐKDN số 0500447942, cấp lần đầu 12/4/2004, thay đổi lần thứ 15 ngày 19/8/2025. Vốn điều lệ và vốn đầu tư của chủ sở hữu: 98.000.000.000 đồng (tr.1). Mô hình quản trị tập trung: ĐHĐCĐ, HĐQT, Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc, các Giám đốc chuyên môn, 7 phòng ban, 3 xưởng sản xuất, 3 chi nhánh (tr.2). Không có công ty con, công ty liên kết (tr.2).
- Ban điều hành (3 người có tên) — không có danh sách HĐQT/BKS riêng · Tài liệu 12 trang chỉ có mục 2.1 "Danh sách ban điều hành", KHÔNG có mục liệt kê riêng thành viên HĐQT/Ban kiểm soát/Ủy ban kiểm toán (từng người, số CP, ngày bổ nhiệm) như một số BCTN khác. Ba người được nêu: (1) Bà Trương Thị Hương Lan - Tổng giám đốc, Nữ, sinh 29/5/1968, quốc tịch Việt Nam, dân tộc Kinh, địa chỉ thường trú Căn hộ 1208, tòa C6, Dự án D'Capitale, 119 Trần Duy Hưng, phường Yên Hòa, TP Hà Nội, trình độ Đại học, số cổ phần nắm giữ 86.000 CP (tr.3-4); (2) Ông Âu An Giang - Phó Tổng giám đốc, Nam, sinh 10/5/1980, Việt Nam, Kinh, địa chỉ Tổ 2, Trường Lâm, phường Việt Hưng, TP Hà Nội, trình độ Thạc sĩ, số CP nắm giữ 0 CP (tr.4); (3) Bà Phan Thị Thuý - Kế toán trưởng, Nữ, sinh 24/6/1980, Việt Nam, Kinh, địa chỉ Số nhà 2, ngách 39 ngõ 38 Đường Đá Bạc, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, trình độ Đại học, số CP nắm giữ 26.000 CP (tr.4). Mục 2.2 "Những thay đổi trong ban điều hành năm 2025" không nêu tên người thay đổi cụ thể, chỉ mô tả lại cơ cấu bộ máy quản lý (tr.4). Không có mục nêu số cuộc họp HĐQT trong năm và không có mục thù lao HĐQT/Ban điều hành trong tài liệu 12 trang này.
- Cơ cấu cổ đông (tại thời điểm chốt ngày 25/3/2026) · Công ty TNHH Công nghệ cao Grantex Việt Nam: 20.000.000.000 đồng, tỷ lệ 20,41%; Cổ đông thể nhân: 78.000.000.000 đồng, tỷ lệ 79,59%; Tổng: 98.000.000.000 đồng, 100% (tr.7). Vốn góp đầu năm và cuối năm đều là 98.000.000.000 đồng; số lượng cổ phiếu đăng ký phát hành/đã bán ra công chúng/đang lưu hành đều là 9.800.000 cổ phiếu phổ thông; mệnh giá cổ phiếu đã lưu hành 10.000 đồng (tr.6-7). Không có mục giao dịch cổ phiếu nội bộ trong tài liệu 12 trang này.
- Kết quả SXKD 2025 so với kế hoạch và 2024 (bảng 5 chỉ tiêu, tr.3) · Tổng DT thuần: TH 2025 = 424.590.418.29 đồng, TH 2024 = 374.542.722.96 đồng (in đúng như vậy trong bảng này — xem ghi chú mâu thuẫn số liệu bên dưới), đạt 106% KH, bằng 113% so với 2024. Lợi nhuận TT: 19.661.098.315 đồng, đạt 119% KH, bằng 143% so với 2024 (13.746.392.533 đồng). Nộp NSNN: 14.621.895.241 đồng, đạt 100% KH, bằng 149% so với 2024 (9.835.729.478 đồng). Tổng đầu tư: 7.073.602.116 đồng, CHỈ đạt 88% KH, bằng 318% so với 2024 (2.222.364.979 đồng) — đây là chỉ tiêu duy nhất trong bảng không đạt 100% kế hoạch. Tỷ lệ trả cổ tức: 13%/năm, đạt 130% KH, bằng 130% so với 2024 (10%/năm) (tr.3).
- Diễn giải bằng lời của Ban điều hành (tr.3-4) · "Năm 2025, trong bối cảnh thị trường còn nhiều biến động, Ban điều hành Công ty đã chủ động triển khai đồng bộ các giải pháp về sản xuất, kinh doanh, tài chính và quản trị... Công ty đã hoàn thành và vượt mức nhiều chỉ tiêu quan trọng trong năm 2025, đặc biệt là chỉ tiêu về lợi nhuận và cổ tức." Về đầu tư: "tổng giá trị thực hiện trong năm đạt 7,07 tỷ đồng, tăng mạnh so với năm 2024. Tuy nhiên, mức thực hiện mới đạt 88% kế hoạch, do Công ty đã chủ động rà soát, điều chỉnh nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn và phù hợp với tình hình thực tế." — đây là điểm tự nhận CHƯA ĐẠT 100% kế hoạch duy nhất được nêu rõ trong tài liệu; ngoài ra tài liệu 12 trang này KHÔNG có mục riêng "tồn tại, hạn chế" như một số BCTN khác (mục III và IV chủ yếu đánh giá tích cực).
- Tình hình tài chính (bảng đối chiếu 2025/2024, tr.5) · Tổng giá trị tài sản: Năm 2025 = 290.751.273.776 đồng, Năm 2024 = 261.827.165.796 đồng (111,0%). Doanh thu thuần: Năm 2025 = 424.590.418.292 đồng, Năm 2024 = 374.542.722.963 đồng (113,4%) — LƯU Ý: hai con số này khác 1 chữ số so với bảng ở tr.3 (tr.3 in thiếu chữ số cuối, đã soi 600dpi xác nhận là lỗi bản in) (424.590.418.29 và 374.542.722.96) — tài liệu tự mâu thuẫn giữa hai trang, giữ cả hai bản in, không chọn phe. Lợi nhuận từ hoạt động KD: Năm 2025 = 19.341.782.851 đồng, Năm 2024 = 13.502.111.032 đồng (143,3%). Lợi nhuận khác: Năm 2025 = 319.315.464 đồng, Năm 2024 = 244.281.501 đồng (130,7%). Lợi nhuận trước thuế: Năm 2025 = 19.661.098.315 đồng, Năm 2024 = 13.746.392.533 đồng (143,0%). Lợi nhuận sau thuế: Năm 2025 = 15.501.536.236 đồng, Năm 2024 = 10.809.871.888 đồng (143,4%). Tỷ lệ lợi nhuận trả cổ tức: Năm 2025 = 13%, Năm 2024 = 10% (130,0%) (tr.6).
- Các chỉ tiêu tài chính chủ yếu (bảng thứ 2, cột theo thứ tự Năm 2024 → Năm 2025; bảng bắt đầu ở cuối tr.5, chạy qua tr.6 và kết thúc tr.7) · Khả năng thanh toán (lần): Hệ số thanh toán ngắn hạn (TSLĐ/Nợ ngắn hạn) Năm 2024 = 2,96, Năm 2025 = 2,91 (98,3%); Hệ số thanh toán nhanh (TSLĐ - hàng tồn kho/Nợ ngắn hạn) Năm 2024 = 0,65, Năm 2025 = 0,73 (112,3%). Cơ cấu vốn (%): Hệ số nợ/Tổng tài sản Năm 2024 = 29,45%, Năm 2025 = 35,2% (119,5%); Hệ số nợ/Vốn chủ sở hữu Năm 2024 = 41,74%, Năm 2025 = 54,3% (130,1%). Năng lực hoạt động (lần): Vòng quay hàng tồn kho (Giá vốn hàng bán/Hàng tồn kho bình quân) Năm 2024 = 2,12, Năm 2025 = 2,25 (106,1%); Doanh thu thuần/Tổng tài sản bq Năm 2024 = 1,38, Năm 2025 = 1,54 (111,6%). Khả năng sinh lời: Hệ số LN sau thuế/DTT Năm 2024 = 2,89%, Năm 2025 = 3,65% (126,3%); Hệ số LN sau thuế/VCSH bq Năm 2024 = 5,87%, Năm 2025 = 8,31% (141,6%); Hệ số LN sau thuế/Tổng tài sản bq Năm 2024 = 3,99%, Năm 2025 = 5,61% (140,6%); Hệ số LN từ HĐKD/DTT Năm 2024 = 3,60%, Năm 2025 = 4,6% (127,8%) (tr.6-7). LƯU Ý: bảng này in cột theo thứ tự (Năm 2024, Năm 2025) — NGƯỢC thứ tự cột (Năm 2025, Năm 2024) của bảng tình hình tài chính ngay phía trên, ở tr.5.
- Tài sản và nợ phải trả tại 31/12/2025 (tr.10) · Các khoản phải thu ngắn hạn đạt 38.167.474.544 đồng; trong đó đã trích lập dự phòng phải thu khó đòi 3.802.654.697 đồng — "Nhìn chung, các khoản công nợ đều nằm trong khả năng thu hồi." Tổng nợ phải trả của Công ty là 102.336.533.331 đồng, chiếm 35,2% tổng nguồn vốn tại thời điểm 31/12/2025 — "Các nghĩa vụ nợ được kiểm soát tốt và Công ty đảm bảo khả năng thanh toán đúng hạn." (tr.10).
- Cơ cấu doanh thu theo nhóm hàng (tr.10) · "Tổng doanh thu năm 2025 có sự tăng trưởng so với năm 2024 là 13%, trong đó đặc biệt doanh thu nhóm hàng KIP tăng so với 2024 là 11,5% - với giá trị 222.482.241.929 đồng, nhóm hàng dây và cáp điện tăng so với 2024 là 18,5% - với giá trị 116.555.801.713 đồng."
- Hoạt động đầu tư 2025 (tr.5) · Tổng giá trị đầu tư thực hiện trong năm đạt 7.073.602.116 đồng, tập trung vào máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất: máy hàn điểm khí nén, máy nén khí, máy cắt dây EDM, máy dập Amada 45T, máy đột dập, máy tuốt ép đầu dây điện... "Quá trình đầu tư đều thực hiện đúng các thủ tục, đảm bảo tiến độ đối với các hạng mục đầu tư." (tr.5).
- Nghiên cứu phát triển sản phẩm và cải tiến kỹ thuật (tr.7-8) · Sản phẩm mới đưa ra thị trường: ổ cắm OC 162 10A, OC 163 10A và ổ cắm đa năng K6-10A (chuẩn hóa thành OC 168 10A) (tr.7). Cải tiến khuôn dập liên tục đối với các chi tiết: thanh nối phích cắm âm nối dây (PA02), cực tiếp xúc ổ cắm S031 32A, cần móc áp tô mát 2P1E và giá đỡ dây cầu dao 2 pha 15A (tr.8). Đã cải tiến một số chi tiết kim loại của cầu dao hộp 3 pha (250-500A) giúp tiết kiệm vật tư, giảm giá thành sản xuất nhưng vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, an toàn (tr.8). LƯU Ý: mục 6.2 tiêu đề là "Tiêu thụ năng lượng, năng lượng tiết kiệm được thông qua các sáng kiến - cải tiến kỹ thuật" (tr.7) nhưng nội dung theo sau KHÔNG có bất kỳ số liệu tiêu thụ năng lượng (kWh) nào — chỉ mô tả hoạt động R&D/cải tiến kỹ thuật, không có dữ liệu năng lượng như tiêu đề mục hứa hẹn.
- Nguyên vật liệu chính sử dụng trong năm (ĐVT: Kg, tr.7) · Đồng nội 55.868,15; Đồng ngoại 64.148,42; Đồng dây 487.942; Thép lá 212.889,9; Thép phi tròn 7.841,43; Thép lò xo 6.036,96; Thép trắng 675,8; Bimeltan 250; Kẽm lá 2.120,2; Kẽm thỏi 647,4; Tếch tô lít 2.033,1; Nhựa mềm 344.403; Nhựa cứng 162.671; Nhựa dây 567.855; HNO3 2.850; H2SO4 2.541; FeSO4 3.230; Ca(OH)2 3.100 (tr.7, bảng 18 dòng in trọn trong một trang, hai cột số thứ tự 1-9 và 10-18).
- Tiêu thụ nước và môi trường (tr.8) · Nguồn cung cấp nước: Nước sạch của Công ty CP cấp nước Sơn Tây, tổng lượng nước sử dụng trong năm là 22.745 m3. Tỷ lệ phần trăm và tổng lượng nước tái chế, tái sử dụng: Không có. Từ năm 2011, Công ty đã triển khai và duy trì Hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14000. Căn cứ Giấy phép môi trường được phê duyệt vào tháng 10/2023 (thay thế Đề án bảo vệ môi trường năm 2010 và Giấy phép xả thải tháng 6/2020) — "Công ty không phát sinh khiếu nại từ cộng đồng dân cư và không bị xử lý vi phạm bởi cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền." Số lần bị xử phạt vi phạm môi trường: Không có. Tổng số tiền bị xử phạt vi phạm môi trường: Không có (tr.8). Trong năm 2025, Công ty đã xây dựng 05 mục tiêu môi trường với 15 chỉ tiêu chi tiết (tr.10).
- Lao động và thu nhập · Tổng số lao động tại thời điểm 31/12/2025: 336 người, gồm Trình độ Đại học/trên ĐH 77 người (23%), Cao đẳng/trung cấp 37 người (11%), Công nhân kỹ thuật và lao động phổ thông 222 người (66%), trong đó lao động nữ 144 người (43%) (tr.4). Mức thu nhập bình quân người lao động được trả là 13.995.879 đồng/người/tháng, bằng 119,7% so với năm 2024 (tr.9). Trong năm không phát sinh khiếu nại, tranh chấp lao động (tr.11).
- Trách nhiệm cộng đồng địa phương · Tổng số tiền đóng góp các quỹ xã hội và hoạt động từ thiện năm 2025 là 289.761.000 đồng (tr.9, nhắc lại tại tr.11). Nội dung ủng hộ: Quỹ vì biển đảo, Quỹ vì người nghèo, Quỹ khuyến học, Quỹ Đền ơn đáp nghĩa, Quỹ Bảo trợ trẻ em, ủng hộ đồng bào Đắk Lắk, Đà Nẵng, Nghệ An sau bão lũ (tr.9). Báo cáo liên quan đến hoạt động thị trường vốn xanh theo hướng dẫn của UBCKNN: Không có (tr.9).
- Các rủi ro (tr.2) · "Nguyên vật liệu đầu vào - vật tư - bán thành phẩm biến động theo xu hướng tăng làm chi phí sản xuất tăng, ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm." "Các nhà phân phối của Công ty giảm nhiệt khi đối diện với thách thức của thị trường, giá bán cạnh tranh khốc liệt, đặc biệt là sự cạnh tranh với các doanh nghiệp tư nhân, nhỏ lẻ sản xuất thiết bị điện trong nước cũng như sự xuất hiện tràn ngập hàng nhái, hàng giả, hàng kém chất lượng trên thị trường thiết bị điện." (tr.2).
- Kế hoạch năm 2026 · Ban Tổng giám đốc: "Phấn đấu duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân trên 5%/năm" (tr.10). HĐQT đặt mục tiêu cụ thể: tổng doanh thu thuần 450 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 20 tỷ đồng, tỷ lệ trả cổ tức 10% và triển khai kế hoạch đầu tư khoảng 15 tỷ đồng nhằm nâng cao năng lực sản xuất và tạo đà tăng trưởng trong các năm tiếp theo (tr.11). Đồng thời tại tr.10: "Tổng doanh thu năm 2025 có sự tăng trưởng so với năm 2024 là 13%" trong khi kế hoạch nhóm hàng KIP tăng 11,5% và dây/cáp điện tăng 18,5% — hai con số thành phần này (11,5% và 18,5%) không được tài liệu cộng gộp lại thành 13%, giữ nguyên như in, không tự tính.
- Ý kiến kiểm toán · "Báo cáo tài chính đã phản ánh trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu tình hình tài chính của Công ty Cổ phần K.I.P Việt Nam tại ngày 31 tháng 12 năm 2025, cũng như kết quả hoạt động kinh doanh và tình hình lưu chuyển tiền tệ cho năm tài chính kết thúc cùng ngày, phù hợp với chuẩn mực, chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam và các quy định pháp lý có liên quan đến việc lập và trình báo cáo tài chính." (tr.12) — tài liệu KHÔNG dùng cụm "chấp nhận toàn phần", nên không tự gán nhãn đó. Báo cáo tài chính được kiểm toán bởi Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC (tr.12). Người đại diện theo pháp luật ký xác nhận: Tổng Giám đốc Trương Thị Hương Lan (tr.12). LƯU Ý: tài liệu 12 trang này KHÔNG đính kèm báo cáo tài chính chi tiết (bảng cân đối kế toán, kết quả kinh doanh, lưu chuyển tiền tệ, thuyết minh) — mục V "Báo cáo tài chính" chỉ gồm 2 mục ngắn: (1) trích ý kiến kiểm toán, (2) tên đơn vị kiểm toán.
Nguồn: Báo cáo thường niên 2025 Công ty Cổ phần K.I.P Việt Nam (KIP), số 156/BC-KIP ngày 02/4/2026, ký xác nhận bởi Tổng Giám đốc Trương Thị Hương Lan — toàn bộ 12 trang là bản scan (HP Scan), không có lớp text hợp lệ, đọc bằng ảnh render 200-300dpi; số trang ghi theo số in ở chân trang = số trang PDF (đối chiếu 12/12 trang).
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần K.I.P Việt Nam (KIP), tiền thân là Công ty khí cụ điện 1, được thành lập vào năm 1967. Lĩnh vực kinh doanh chủ yếu của công ty là chế tạo và cung cấp các loại đồ điện. Công ty có kế hoạch liên kết với các công ty nước ngoài hoặc mua công nghệ để sản xuất các thiết bị điện công nghệ cao mà trong nước chưa sản xuất được. KIP chính thức được giao dịch tại UPCOM từ ngày 12/04/2016.
- Sản xuất, kinh doanh các thiết bị đóng cắt, điều kiển, chiếu sáng và bảo vệ dòng điện cao áp, trung áp và hạ áp
- Lắp đặt các thiết bị đường dây điện đến 35KV
- Thi công xây lắp cơ sở hạ tầng
- Xuất nhập khẩu vật liệu điện và thiết bị điện
- Kinh doanh các loại vật tư, vật liệu điện và thiết bị phục vụ cho sản xuất, kinh doanh của Công ty
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 300 | 14 | 13,9 | 1.400 | 2.000 |
| 2017 | 295 | 12 | 9,5 | 1.200 | 1.500 |
| 2018 | 315 | 14 | 7,2 | 1.400 | 1.000 |
| 2019 | 306 | 7 | 3,9 | 700 | 500 |
| 2020 | 266 | 2 | 1,0 | 200 | — |
| 2021 | 322 | 9 | 4,6 | 900 | 700 |
| 2022 | 357 | 13 | 6,6 | 1.300 | 1.000 |
| 2023 | 389 | 7 | 3,5 | 700 | 800 |
| 2024 | 376 | 11 | 5,9 | 1.100 | 1.000 |
| 2025 | 426 | 16 | 8,2 | 1.600 | — |
Quảng cáo
Câu hỏi thường gặp
P/E của KIP là bao nhiêu?
P/E của KIP là 8,0 (theo giá EOD gần nhất).
ROE của KIP là bao nhiêu?
ROE năm gần nhất của KIP là 8,2%.
Vốn hoá của KIP là bao nhiêu?
Vốn hoá thị trường của KIP khoảng 128 tỷ đồng.