Công ty Cổ phần Công nghiệp Hapulico
Công ty Cổ phần Công nghiệp Hapulico (HPO), ngành Các linh kiện và thiết bị điện. Vốn hoá 90 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 27/08/2026.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Bán hàng hóa, thành phẩm (thiết bị chiếu sáng & cấu kiện kim loại)Doanh thu bán hàng hóa, thành phẩm: 171.112.145.487 (Năm 2025) so với 145.870.247.333 (Năm 2024) — Giá vốn của hàng hóa, thành phẩm đã bán: 142.398.555.846 (2025) so với 123.665.708.678 (2024) (tr.30 BCTC) | Mảng kinh doanh chính, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | Thiết bị chiếu sáng & cấu kiện thép |
| Cho thuêDoanh thu cho thuê: 469.911.818 (Năm 2025) so với 459.381.818 (Năm 2024) — Giá vốn cho thuê: 164.849.895 (2025) so với 170.590.953 (2024) (tr.30 BCTC) | Mảng kinh doanh phụ, có số liệu doanh thu in riêng liên tục 2 năm | Cho thuê |
| Hợp đồng xây dựng (xây lắp)Doanh thu hợp đồng xây dựng: 1.130.582.258 (Năm 2025) so với "-" (Năm 2024, không phát sinh) — Giá vốn của hợp đồng xây dựng: 1.262.158.127 (2025) so với "-" (2024) (tr.30 BCTC) | Mảng kinh doanh phụ mới phát sinh trong năm 2025; thuyết minh BCTC ghi rõ "hoạt động xây lắp và hoạt động khác chiếm nhỏ hơn (<) 10% tổng doanh thu của tất cả các bộ phận nên không trình bày báo cáo bộ phận theo lĩnh vực kinh doanh" (tr.38 BCTC) | Xây lắp |
🎯 Thị trường đầu ra
- Hà Nội — văn phòng đại diện tại Tầng 11, tòa nhà Center Building, Hapulico Complex, số 01 Nguyễn Huy Tưởng, phường Thanh Xuân (tr.9 BCTC)
- Hưng Yên — trụ sở chính và nhà máy sản xuất tại Thôn Đông Khúc, xã Nghĩa Trụ (tr.9 BCTC)
- Địa bàn kinh doanh chính hiện tại (xuất khẩu): Úc, Mỹ, Venezuela, Campuchia (tr.8)
- Định hướng mở rộng nội địa (kế hoạch, chưa phải hiện trạng): các thành phố lớn Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng (tr.18)
- Định hướng mở rộng xuất khẩu (kế hoạch, chưa phải hiện trạng): Úc, Mỹ, Newzeland và các thị trường tiềm năng khác — lưu ý danh sách nước này (tr.19) khác với danh sách địa bàn hiện tại ở tr.8 (không có Venezuela/Campuchia, có thêm Newzeland); giữ nguyên cả hai như bản in, không tự suy diễn quan hệ giữa chúng
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Công ty thực hiện sản xuất và kinh doanh 3 dòng sản phẩm chủ lực: "Cột và cần đèn đường chiếu sáng" (cột thép chiếu sáng, trụ tín hiệu giao thông, kết cấu thép công nghiệp khác); "Đèn LED chiếu sáng đô thị" (đèn đường LED, đèn sân vườn, đèn pha chiếu sáng công trình); "Sản phẩm cơ khí khác" (chi tiết gia công cơ khí chính xác, sản phẩm cơ khí tiêu chuẩn và phi tiêu chuẩn theo yêu cầu riêng biệt của từng dự án) (tr.8)
- Kế hoạch SXKD năm 2025 (ĐHĐCĐ thông qua): Doanh thu 150.000.000.000 đồng; Lợi nhuận 5.500.000.000 đồng; Nộp NSNN 3.000.000.000 đồng; Chi cổ tức/mệnh giá 5%/MG = 2.904.000.000 đồng; Thu nhập bình quân người/tháng 8.500.000 đồng (tr.18)
- Mâu thuẫn nội tại bản in về tỷ lệ thực hiện lợi nhuận trước thuế so với kế hoạch 2025 — GIỮ CẢ HAI: bảng ghi "So với KH 2025" = 311,62%; văn xuôi cùng trang ghi "lợi nhuận trước thuế tăng 213,64% so với kế hoạch năm 2025" (tr.25). (Đối chiếu: chỉ tiêu Doanh thu và Nộp NSNN trên cùng trang thì bảng và văn xuôi khớp nhau — bảng 116,45%/181,33% ứng với văn xuôi "tăng 16,45%"/"tăng 81,33%"; riêng dòng lợi nhuận là không khớp)
- Kết quả kinh doanh theo Báo cáo KQHĐKD đã kiểm toán (Mẫu B02-DN): Doanh thu thuần 174.687.638.883 đồng (Năm 2025) so với 146.506.219.151 đồng (Năm 2024); Lợi nhuận sau thuế 13.950.075.752 đồng (2025) so với 8.374.810.269 đồng (2024); Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2.041,80 đồng (2025) so với 1.225,78 đồng (2024) (tr.7 BCTC)
- Bảng cân đối kế toán tại 31/12/2025: Tổng cộng tài sản 166.623.912.590 đồng (so với 159.340.445.578 đồng tại 01/01/2025); Nợ phải trả 21.497.898.398 đồng; Vốn chủ sở hữu 145.126.014.192 đồng (tr.5, tr.6 BCTC)
- Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh năm 2025 ÂM 1.345.391.393 đồng, trong khi năm 2024 dương 21.036.447.034 đồng — mặc dù lợi nhuận sau thuế năm 2025 cao hơn năm 2024 (tr.8 BCTC)
- Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ theo cấu phần in trong thuyết minh VI.1 (xem đầy đủ trong segments): tổng cộng 174.687.638.883 đồng (2025) gồm bán hàng hóa/thành phẩm, cho thuê, hợp đồng xây dựng và doanh thu khác 1.974.999.320 đồng (2025) so với 176.590.000 đồng (2024) (tr.30 BCTC)
- Cơ cấu cổ đông tại thời điểm lập báo cáo: 05 cổ đông lớn nắm 3.205.466 cổ phần (55,20%); 184 cổ đông nhỏ nắm 2.601.951 cổ phần (44,80%); 01 cổ đông tổ chức nắm 257.702 cổ phần (4,44%); 187 cổ đông cá nhân nắm 5.549.715 cổ phần (95,56%); tổng 188 cổ đông, 5.807.417 cổ phần (tr.33)
- Cổ đông tổ chức duy nhất là Công ty TNHH MTV Chiếu sáng và Thiết bị đô thị, sở hữu 4,44% vốn điều lệ tương đương 2.577.020.000 đồng, không đổi giữa 31/12/2025 và 01/01/2025 (tr.29 BCTC)
- 09 rủi ro được công ty tự nêu dưới mục 5 (5.1-5.9): (5.1) rủi ro về nhu cầu thị trường — phụ thuộc tiến độ dự án đầu tư công lĩnh vực điện lực, viễn thông, xây dựng, áp lực cạnh tranh giá gia tăng; (5.2) rủi ro biến động giá thép — nguyên liệu đầu vào chủ yếu, trong khi nhiều hợp đồng đã ký giá cố định; (5.3) rủi ro tài chính - lãi suất — khách hàng chủ yếu là nhà thầu/chủ đầu tư dự án nên thời gian thanh toán có thể kéo dài; (5.4) rủi ro hoạt động sản xuất — sự cố máy móc, thiếu hụt lao động kỹ thuật; (5.5) rủi ro pháp lý — thay đổi chính sách ngành và quy định chứng khoán (tr.19, tr.20); (5.6) rủi ro cạnh tranh — thiết bị đô thị/chiếu sáng công cộng đang phát triển mạnh tại Trung Quốc, Đài Loan, Malaysia và nhiều doanh nghiệp trong nước; (5.7) rủi ro môi trường và xã hội — bụi, tiếng ồn, chất thải từ hoạt động sản xuất ảnh hưởng cộng đồng địa phương; (5.8) rủi ro đặc thù — thị trường tiêu thụ phụ thuộc kế hoạch quy hoạch/phát triển giao thông của Nhà nước, thời gian thực hiện hợp đồng và thanh toán công trình thường kéo dài/chậm; (5.9) rủi ro khác — bất khả kháng (chiến tranh, thiên tai, hoả hoạn, dịch bệnh, gián đoạn chuỗi cung ứng, biến động chính trị-xã hội) (tr.21). Bản in đánh số liền mạch 5.1-5.9 dưới một đề mục 'Các rủi ro có thể ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh', không phải '05 rủi ro chính' như mô tả ban đầu — thực có 9 rủi ro.
- Hội đồng quản trị gồm 05 thành viên: Trần Hậu Phượng (Chủ tịch HĐQT); La Quý Hưng (Phó Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc); Phạm Đức Quang (Thành viên HĐQT kiêm Phó Tổng Giám đốc); Lê Thanh Hiền (Thành viên HĐQT); Phạm Thị Hồng Hạnh (Thành viên HĐQT). Ban Kiểm soát 03 thành viên: Lê Anh Sơn (Trưởng BKS), Lại Thị Bích Hoàn, Nguyễn Chiến Thắng (tr.11, tr.12)
- Thu nhập năm 2025 của các thành viên quản lý chủ chốt (thuyết minh giao dịch bên liên quan): Trần Hậu Phượng 791.312.920 đồng; La Quý Hưng 693.910.164 đồng; Phạm Đức Quang 628.787.466 đồng; Lê Minh Đức (Phó TGĐ) 584.320.363 đồng; Lê Anh Sơn 270.385.898 đồng; Lê Thanh Hiền 42.456.000 đồng; Phạm Thị Hồng Hạnh 42.456.000 đồng; Nguyễn Chiến Thắng 35.136.000 đồng; Lại Thị Bích Hoàn 35.136.000 đồng — Cộng 3.123.900.811 đồng (tr.37 BCTC)
- Ý kiến của Kiểm toán viên (Chi nhánh Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học MOORE AISC, Hà Nội, ngày 19/03/2026): "Theo ý kiến của chúng tôi, báo cáo tài chính đã phản ánh trung thực và hợp lý, trên các khía cạnh trọng yếu tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Công nghiệp Hapulico tại ngày 31 tháng 12 năm 2025, cũng như kết quả hoạt động kinh doanh và tình hình lưu chuyển tiền tệ cho năm tài chính kết thúc cùng ngày, phù hợp với chuẩn mực kế toán, chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam và các quy định pháp lý có liên quan đến việc lập và trình bày báo cáo tài chính" (tr.4 BCTC)
- Công ty không phát sinh giao dịch bán hàng/cung cấp dịch vụ cho các thành viên quản lý chủ chốt và không có công nợ với nhóm này tại ngày kết thúc năm tài chính; cũng không phát sinh giao dịch với các bên liên quan khác trong năm 2025 (tr.37, tr.38 BCTC)
- Định hướng phát triển: mở rộng thị trường xuất khẩu sang Úc, Mỹ, Newzeland và các thị trường tiềm năng khác; đồng thời tập trung phát triển thị trường nội địa tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng; đầu tư máy móc công nghệ cao (cắt CNC, hàn tự động, robot hóa) (tr.18, tr.19)
- MÂU THUẪN NỘI TẠI (giữ nguyên cả hai, không chọn phe): Thuyết minh BCTC (tr.10 BCTC) ghi tổng số nhân viên đến 31/12/2025 là 121 người (so với 124 người tại 31/12/2024); nhưng thân báo cáo thường niên (tr.31, mục 'Số lượng cán bộ, nhân viên') lại ghi 'Số lượng người lao động trong Công ty tính đến ngày 31/12/2025 là 119 người', kèm bảng phân theo trình độ (ĐH/trên ĐH 24 - 20,2%; CĐ/trung cấp 37 - 31,1%; công nhân kỹ thuật 24 - 20,2%; lao động phổ thông 34 - 28,5%) và loại hợp đồng (chính thức ≥1 năm 110 - 92,4%; thời vụ 9 - 7,6%; tổng cộng 119 - 100%) (tr.10 BCTC, tr.31)
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Công nghiệp Hapulico (HPO), tiền thân là Công ty Cổ phần Điện - Chiếu sáng, được thành lập vào 1996. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, lắp đặt thiết bị chiếu sáng công cộng, thiết kế hệ thống điện chiếu sáng công cộng và hệ thống tín hiệu giao thông. Hiện nay, HPO đang sản xuất và kinh doanh 3 dòng sản phẩm chủ lực bao gồm: cột đèn đường, đèn Led chiếu sáng đô thị và các sản phẩm cơ khí khác. Công ty sở hữu nhà xưởng có diện tích khoảng 50.791 m2 đặt tại tỉnh Hưng Yên được đồng bộ về hạ tầng kỹ thuật và dây chuyền sản xuất, vận hành theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015. Ngày 22/10/2025, HPO chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- Đúc sắt, thép
- Đúc kim loại màu
- Sản xuất thiết bị phục vụ công trình đô thị, công trình giao thông (hộ lan, giải phân cách, cọc tiêu, cọc xích)
- Sản xuất, chế tạo cột thép điện lực, cột thép phục vụ bưu chính viễn thông, cột đèn sân vườn, cột và cấu kiện trang trí
- Chế tạo các dầm cầu thép bằng phương pháp hàn, gia công cơ khí các cấu kiện kim loại khác
- Rèn, dập, ép và cán kim loại
- luyện bột kim loại
- Gia công cơ khí
- xử lý và tráng phủ kim loại
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- Sản xuất linh kiện điện tử
- Sản xuất cột điện, đèn chiếu sáng
- Sản xuất thiết bị chiếu sáng cố định trên đường phố
- Sản xuất thiết bị chiếu sáng cho phương tiện giao thông
- Sản xuất cột, đèn tín hiệu giao thông
- Sản xuất thiết bị phục vụ đô thị
- Sản xuất thiết bị phục vụ trang trí
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (không bao gồm thiết kế phương tiện vận tải)
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- Xây dựng công trình giao thông
- Lắp dựng cột dùng trong chiếu sáng, bưu chính viễn thông, điện lực
- Xây dựng các bể chứa, hệ thống nước thải, nhà máy xử lý nước thải, các trạm bơm
- Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 147 | 8 | 6,2 | 1.333 | — |
| 2025 | 175 | 14 | 9,6 | 2.333 | 500 |