Công ty Cổ phần Phụ tùng máy số 1
Công ty Cổ phần Phụ tùng máy số 1 (FT1), ngành Máy công nghiệp. Vốn hoá 273 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 11/09/2026.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Sản xuất phụ tùng cơ khí động lực, máy nông nghiệp và xe máyNgành nghề kinh doanh đăng ký: sản xuất, mua bán vật tư, thiết bị, phụ tùng máy động lực và máy nông nghiệp; sản xuất, mua bán các sản phẩm cơ khí, công cụ lao động phục vụ các ngành nông, lâm, ngư nghiệp và giao thông vận tải; sản xuất, lắp ráp, mua bán hàng điện tử, điện máy, sản xuất phụ tùng; sản xuất phụ tùng, lắp ráp, sửa chữa ô tô, xe máy (tr.1). Giá trị sản xuất công nghiệp năm 2025 đạt 905,68 tỷ đồng, bằng 97,91% kế hoạch năm 2025 và bằng 101,85% so với thực hiện năm 2024 (tr.6). | Cốt lõi | Phụ tùng × Cơ khí |
| Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm — mở rộng phụ tùng ô tô và cơ khí chính xác ngoài xe máyĐịnh hướng đến năm 2030: tỷ trọng doanh thu nhóm sản phẩm phụ tùng xe máy dự kiến giảm xuống dưới 50% tổng doanh thu; nhóm sản phẩm cơ khí ngoài lĩnh vực xe máy — gồm phụ tùng ô tô, chi tiết cơ khí chính xác, sản phẩm bánh răng, trục, chi tiết dập nóng, phụ tùng động cơ điện, phụ tùng xe nâng hạ và các chi tiết cơ khí phục vụ thiết bị công nghiệp, điện lạnh, xe điện — dự kiến chiếm trên 50% tổng doanh thu, trong đó riêng phụ tùng ô tô dự kiến đạt khoảng 10% tổng doanh thu (tr.3-4). Đây là mục tiêu định hướng đến 2030, chưa phải kết quả thực hiện năm 2025; Công ty hướng tới áp dụng hiệu quả yêu cầu của tiêu chuẩn IATF 16949 trong sản xuất phụ tùng ô tô (tr.4). | Định hướng | Ô tô × Cơ khí chính xác |
| Đầu tư, nâng cấp thiết bị sản xuấtTrong năm 2025, Công ty không triển khai dự án đầu tư xây dựng mới hoặc dự án đầu tư quy mô lớn; hoạt động đầu tư tập trung sửa chữa, cải tạo, duy tu công trình, nhà xưởng, hạ tầng kỹ thuật hiện có và mua sắm bổ sung, thay thế máy móc thiết bị đã hết khấu hao, gồm máy gia công cơ khí, thiết bị kiểm tra, thiết bị làm sạch, xe nâng và phương tiện vận chuyển. Tổng giá trị mua sắm hình thành tài sản cố định trong năm 2025 là 41,25 tỷ đồng (tr.11). | Đầu tư TSCĐ | Thiết bị × Nâng cấp |
| Công ty liên kết — CTCP Cơ khí VinhGiá trị đầu tư góp vốn vào Công ty cổ phần Cơ khí Vinh là 958,8 triệu đồng (tr.11). Tài liệu không công bố tỷ lệ sở hữu vốn tại công ty liên kết này. | Liên kết | Góp vốn × Cơ khí |
| Kết quả kinh doanh và tài chính 2025Tổng doanh thu năm 2025 đạt 944,49 tỷ đồng, bằng 98,38% kế hoạch năm 2025 và bằng 102,28% so với thực hiện năm 2024; lợi nhuận sau thuế đạt 62,39 tỷ đồng, bằng 114,69% kế hoạch năm 2025 và bằng 89,86% so với thực hiện năm 2024 (tr.6). Doanh thu thuần bán hàng hoá dịch vụ đạt 938,81 tỷ đồng (tăng 1,99% so với năm 2024); lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh đạt 75,7 tỷ đồng (giảm 14,15%); lợi nhuận kế toán trước thuế đạt 78,47 tỷ đồng (giảm 10,70%); tổng giá trị tài sản đạt 351,51 tỷ đồng (tăng 2,39%) (tr.11). | Tài chính | Doanh thu × Lợi nhuận |
| Cơ cấu vốn và cổ đôngVốn điều lệ 70.798.530.000 đồng, tương ứng 7.079.853 cổ phiếu phổ thông, chuyển nhượng tự do toàn bộ (tr.13). Tổng số cổ đông tính đến ngày đăng ký cuối cùng 19/12/2025 là 1008 cổ đông, gồm 999 cổ đông cá nhân, 04 cổ đông tổ chức (trong đó có 01 cổ đông lớn là Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP) và 05 cổ đông nước ngoài (tr.13). | Cổ đông | VEAM × Sở hữu |
🎯 Thị trường đầu ra
- Nội địa: Năm 2025, doanh thu bán hàng tại thị trường Việt Nam chiếm khoảng 87% tổng doanh thu (tr.1).
- Xuất khẩu: Doanh thu xuất khẩu chiếm trên 13% tổng doanh thu, sang các thị trường Nhật Bản, Ý, Philippines và Brazil; sản lượng xuất khẩu năm 2025 tăng khoảng 12% so với năm trước (tr.1, tr.6).
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Thị trường xe máy động cơ đốt trong chững lại · Nhu cầu tiêu thụ xe máy trong nước có xu hướng chững lại trong khi xu hướng phương tiện sử dụng năng lượng điện gia tăng, ảnh hưởng nhóm sản phẩm phụ tùng xe máy — lĩnh vực hiện vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu sản phẩm của Công ty (tr.5).
- Lợi nhuận vượt kế hoạch nhưng giảm so với năm trước · Lợi nhuận sau thuế 2025 đạt 62,39 tỷ đồng, bằng 114,69% kế hoạch năm nhưng giảm 10,14% so với năm 2024, chủ yếu do biến động thị trường và thay đổi cơ cấu sản phẩm tiêu thụ (tr.6, tr.11).
- Đòn bẩy tài chính tăng · Hệ số Nợ/Tổng tài sản tăng từ 0,57 lên 0,60 và hệ số Nợ/Vốn chủ sở hữu tăng từ 1,33 lên 1,51 so với năm 2024, phản ánh Công ty sử dụng nhiều vốn vay hơn cho hoạt động sản xuất kinh doanh và vốn lưu động (tr.12).
- Mục tiêu đẩy mạnh xuất khẩu · Công ty đặt mục tiêu đến năm 2030 giá trị xuất khẩu chiếm trên 20% tổng doanh thu, thực hiện qua nâng cao tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm và mở rộng hợp tác với đối tác nước ngoài (tr.4).
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Phụ tùng máy số 1 (FT1) có tiền thân là Nhà máy Phụ tùng Ô tô số 1, được thành lập vào năm 1968. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất phụ tùng máy động lực, máy nông nghiệp và linh kiện ô tô, xe máy. FT1 chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2008. FT1 hiện quản lý vận hành 10 dây chuyền sản xuất chính được trang bị hơn 700 đầu thiết bị các loại trên diện tích 13ha. Hàng năm, FT1 sản xuất và cung cấp hàng chục triệu linh kiện xe máy, phụ tùng , động cơ cho các khách hàng lớn như HONDA, YAMAHA, ATTSUMITEC, VAP, PIAGGIO, VMEP, SHIV, DID, SCHAEFLER, SVEAM...FT1 được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 09/2017.
- Sản xuất, mua bán vật tư, thiết bị, phụ tùng máy động lực và máy nông nghiệp
- Sản xuất, lắp ráp, mua bán hàng điện tử, điện máy
- Sản xuất phụ tùng, lắp ráp, sửa chữa ô tô, xe máy
- Lắp đặt và chuyển giao dây chuyền công nghệ
- Xây lắp và lắp đặt hệ thống cung cấp điện lưới 35KV
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 810 | 53 | 34,7 | 7.571 | — |
| 2017 | 855 | 47 | 32,7 | 6.714 | 3.500 |
| 2018 | 906 | 45 | 32,9 | 6.429 | 3.200 |
| 2019 | 906 | 46 | 33,9 | 6.571 | 3.500 |
| 2020 | 751 | 46 | 32,4 | 6.571 | 3.500 |
| 2021 | 778 | 48 | 34,5 | 6.857 | 4.500 |
| 2022 | 1.062 | 76 | 49,4 | 10.857 | 4.000 |
| 2023 | 910 | 60 | 43,3 | 8.571 | 3.700 |
| 2024 | 921 | 69 | 47,1 | 9.857 | 5.142 |
| 2025 | 940 | 62 | 44,5 | 8.857 | — |