Công ty Cổ phần Cảng Cửa Cấm Hải Phòng
Công ty Cổ phần Cảng Cửa Cấm Hải Phòng (CCP), ngành Vận tải biển. Vốn hoá 47 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 07/08/2026.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Bốc xếp – khai thác cảngKinh doanh dịch vụ cảng biển: bốc xếp hàng hóa, dịch vụ cho tàu biển tại khu vực cảng Cửa Cấm, Hải Phòng. | Hoạt động cốt lõi của Công ty | Bốc xếp – khai thác cảng |
| Kho bãi – giao nhậnDịch vụ kho bãi và giao nhận hàng hóa gắn với hoạt động khai thác cảng. | Nhóm dịch vụ logistics bổ trợ | Kho bãi – giao nhận |
🎯 Thị trường đầu ra
- Trụ sở chính TP. Hải Phòng
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Doanh thu thuần năm 2025 đạt 8.722.036.446 đồng, giảm 21,4% so với năm 2024 (11.097.868.404 đồng) (theo báo cáo)
- Tổng doanh thu và thu nhập khác năm 2025 đạt 14.016 triệu đồng, bằng 140% kế hoạch
- Vốn điều lệ 24.000.000.000 VND
- Cổ phiếu mã CCP giao dịch trên UPCoM; địa bàn hoạt động tại Hải Phòng
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Cảng Cửa Cấm Hải Phòng (CCP) có tiền thân là Xí nghiệp Cảng Cửa Cấm Hải Phòng trực thuộc Sở Thủy sản Hải Phòng, được thành lập vào năm 1981. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực dịch vụ cảng biển như dịch vụ bốc xếp vận tải, cho thuê kho bãi, và kinh doanh nhiên liệu. CCP chính thức hoạt động theo hình thức công ty cổ phần từ năm 2004. CCP đang sở hữu 03 cầu cảng có độ dài 270m với 04 cầu trục. Sản lượng hàng hóa thông qua cảng đạt bình quân 420.000 tấn/năm. Bên cạnh đó, Công ty cũng khai thác và cho thuê bãi với diện tích khoảng 2ha tại khu vực cảng Cửa Cấm. CCP chính thức được giao dịch trên thị trường UPCOM từ Ngày 16/03/2017.
- Bốc xếp hàng hóa, cung cấp nhiên liệu cho tàu
- Kinh doanh dịch vụ cảng biển, dịch vụ vận tải, môi giới và đại lý hàng hóa, đại lý xăng dầu, vật tư, thiết bị, cung ứng dịch vụ cho tàu, sửa chữa, gia công cơ khí, xây dựng
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 45 | 3 | 8,3 | 1.500 | 900 |
| 2017 | 72 | 2 | 4,7 | 1.000 | 600 |
| 2018 | 108 | 0 | 0,2 | — | — |
| 2019 | 98 | 0 | 1,2 | — | — |
| 2020 | 112 | 0 | 0,1 | — | — |
| 2021 | 66 | -3 | -10,9 | -1.500 | — |
| 2022 | 231 | -2 | -8,0 | -1.000 | — |
| 2023 | 19 | -1 | -3,7 | -500 | — |
| 2024 | 11 | 22 | 44,8 | 11.000 | — |
| 2025 | 9 | 4 | 8,1 | 2.000 | — |