BRC

Công ty Cổ phần Cao su Bến Thành

Công ty Cổ phần Cao su Bến Thành (BRC), ngành Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất. Vốn hoá 133 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 11/09/2026.

Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất
nghìn đ
Giá EOD ngày 11/09/2026
Công ty Cổ phần Cao su Bến ThànhBERUBCO — Bền bỉ, dẫn đầu
Thị trường chính: Nội địa là trụ cột (khách hàng chủ lực: xi măng, khai khoáng, luyện gang thép — tr.14, tr.22), song song xuất khẩu sang Mỹ, Mexico, Nhật Bản, Indonesia (tr.12-13); Mỹ là thị trường xuất khẩu khởi sắc rõ nét nhất năm 2025 (tr.56-57).
Mảng kinh doanh cốt lõi
Mảng sản phẩmVai tròPhân khúc
Băng tải cao su (lõi vải & lõi thép)Dòng sản phẩm chủ lực — băng tải thông dụng, chịu nhiệt, chịu dầu, kháng hóa chất, kháng lửa, kháng va đập — phục vụ công nghiệp nặng: khai thác than, nhiệt điện, xi măng, luyện gang thép, khai thác mỏ, xây dựng (tr.14-15). Sản lượng tiêu thụ 2025: băng tải lõi vải 195.939 m² (+5% so với 2024), băng tải lõi thép 20.459 m² (-6%) (tr.28-29).Động lực tăng trưởng doanh thu chính năm 2025 (tr.56-57)Cốt lõi
Dây courroie (dây curoa truyền động)Sản phẩm cao su dùng truyền động trong dây chuyền công nghiệp. Sản lượng tiêu thụ 2025 đạt 23.276.665 inch, tăng 11% so với năm 2024 (tr.28-29).Tăng trưởng ổn địnhTăng trưởng
Cao su kỹ thuậtGồm cao su giảm chấn sàn rung (chân đế, chân máy chống rung/giảm ồn) và phụ tùng cao su cho ngành xe hơi, cấp nước, cầu đường, xây dựng — sản xuất theo quy cách/bản vẽ khách hàng với nguyên liệu NR, BR, SBR, IR, CR, Viton, Silicone, Neoprene, Nitril, Butyl, EPDM (tr.15). Sản lượng tiêu thụ 2025 đạt 2.563.369 kg, tăng 20% — mức tăng mạnh nhất trong danh mục sản phẩm (tr.28-29).Tăng trưởng nhanh nhất, định hướng mở rộng sang ngành khoáng sản/cơ khíTăng trưởng mạnh
Cao su nguyên liệu & sản phẩm khácSản xuất, mua bán cao su nguyên liệu, dây trân bản, vỏ ruột xe đạp – xe gắn máy; mua bán nguyên vật liệu/vật tư/thiết bị phục vụ ngành công nghiệp — theo đăng ký ngành nghề kinh doanh (tr.12).Kinh doanh phụ trợPhụ trợ

🎯 Thị trường đầu ra

  • Nội địa — khách hàng chủ lực là ngành xi măng và khai khoáng; hai ngành này phục hồi chậm trong 2025, khiến tiến độ thu hồi công nợ chậm và nhu cầu thay thế băng tải lõi thép giảm do chu kỳ sử dụng dài (tr.22).
  • Ngành xi măng nội địa — dư cung lớn: công suất toàn ngành vượt 110 triệu tấn trong khi nhu cầu nội địa dưới 70 triệu tấn, dẫn đến cạnh tranh giá gay gắt giữa các nhà máy xi măng, gián tiếp ảnh hưởng khách hàng của BERUBCO (tr.22, tr.56).
  • Xuất khẩu — sang Mỹ, Mexico, Nhật Bản, Indonesia (tr.12-13); chiến lược dài hạn là giữ thị trường nội địa đồng thời mở rộng sang các thị trường tiêu chuẩn cao như Nhật Bản, Mỹ, Đức, Mexico, Indonesia để tăng tỷ trọng xuất khẩu (tr.20-21).
  • Thị trường Mỹ — điểm sáng xuất khẩu năm 2025; theo Ngân hàng Thế giới, kim ngạch xuất khẩu Việt Nam sang Hoa Kỳ nửa đầu năm 2025 tăng mạnh 28,3% (tr.56-57).

⚙️ Động lực ảnh hưởng

  • Giá cao su thiên nhiên — nguyên liệu đầu vào trọng yếu; theo ANRPC, thâm hụt cung-cầu toàn cầu dự kiến 600.000-800.000 tấn/năm kéo dài đến 2028, đẩy giá vốn hàng bán 2025 lên 368,3 tỷ đồng (+9,46%) và kéo lợi nhuận gộp giảm còn 68,61 tỷ đồng (-16,96%) (tr.22, tr.28-29).
  • Nhu cầu ngành xi măng & khai khoáng — khách hàng chủ lực phục hồi chậm, cạnh tranh giá gay gắt do dư cung xi măng nội địa, làm lợi nhuận sau thuế 2025 giảm 4,40% còn 20,79 tỷ đồng dù doanh thu thuần vẫn tăng 4,26% lên 436,89 tỷ đồng (tr.22, tr.28).
  • Biến động tỷ giá USD/VND — ảnh hưởng chi phí nhập khẩu cao su tổng hợp, hóa chất, linh kiện và hoạt động xuất khẩu; thuế 20% của Mỹ với hàng nông-lâm-thủy sản Việt Nam có thể gián tiếp tác động đến chuỗi cung ứng khách hàng (tr.24-25).
  • Cơ cấu vốn an toàn — tính đến 31/12/2025, vốn chủ sở hữu đạt 211,59 tỷ đồng, chiếm 72,80% tổng nguồn vốn; nợ phải trả giảm 18,09% còn 79,05 tỷ đồng, hỗ trợ khả năng chống chịu biến động chi phí nguyên liệu (tr.62-63).
  • Chiến lược mở rộng dài hạn — mục tiêu đến 2030 trở thành nhà sản xuất cao su hàng đầu Đông Nam Á, mở rộng danh mục cao su kỹ thuật phục vụ khai thác khoáng sản, cơ khí, xi măng, xây dựng và tăng tỷ trọng doanh thu xuất khẩu (tr.20-21).
Nguồn: Báo cáo thường niên 2025 — CTCP Cao su Bến Thành (BRC/BERUBCO), 64 trang, phát hành 23/03/2026 (tr.6-7, 12-15, 20-29, 56-57, 62-63).
Giá (nghìn đ)11,1
Vốn hoá (tỷ)133
P/E6,3
P/B0,6
ROE (%)9,8
EPS1.750
BVPS17.667
Cổ tức tiền mặt

Diễn biến giá (5 năm, tuần)

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Cao su Bến Thành (BRC) tiền thân là Xí nghiệp Cao su Giải Phóng được thành lập năm 1975. Năm 2007, Cổ phần hóa và đổi tên thành Công ty Cổ phần Cao Su Bến Thành. Lĩnh vực hoạt động chính của công ty là khai thác, gia công và kinh doanh mủ cao su, băng tải cao su và dây courroie; Mua bán sản phẩm cao su: Băng tải, dây trân bản, vỏ ruột xe đạp – xe gắn máy, cao su nguyên liệu, sản phẩm cao su kỹ thuật; Mua bán nguyên liệu, vật tư, thiết bị phục vụ ngành công nghiệp. Công ty là doanh nghiệp sản xuất băng tải hàng đầu Việt Nam. Sản phẩm băng tải của công ty chiếm thị phần lớn nhất, khoảng 30% - 40% thị trường trong nước. Công ty có khả năng sản xuất băng tải công nghiệp 200.000 m2/năm và dây courroie 12,5 triệu inch/tháng. Về dây courroie, năng lực sản xuất là 12,5 triệu inch/tháng. Sản phẩm của công ty được xuất khẩu sang thị trường Mỹ, Malaysia, Indonesia, Nhật Bản, Trung Quốc, Ai Cập. Ngày 13/12/2011, BRC chính thức giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

  • Đầu tư xây dựng, kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp. Cho thuê mặt bằng, văn phòng làm việc. Kinh doanh nhà
  • Kinh doanh khách sạn (không hoạt động tại trụ sở)
  • Kinh doanh nhà hàng (không hoạt động tại trụ sở)
  • Mua bán sản phẩm cao su: Băng tải, dây courroie, dây trân bản, vỏ hộp xe đạp - xe gắn máy, cao su nguyên liệu, sản phẩm cao su kỹ thuật. Mua bán nguyên liệu, vật tư, thiết bị phục vụ ngành công nghiệp. Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh) Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ
  • Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ
  • Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
  • Sản xuất sản phẩm cao su như băng tải, dây courroie, dây trân bản, vỏ ruột xe đạp, xe gắn máy, cao su nguyên liệu, sản phẩm cao su kỹ thuật

Tài chính theo năm

NămDoanh thu (tỷ)LNST (tỷ)ROE (%)EPSCổ tức
20162032211,21.833900
2017219157,81.250900
2018233178,51.4171.000
2019270209,61.6671.000
20202892110,21.7501.000
20213482210,31.8331.200
2022338198,91.5831.250
2023332199,21.5831.100
20244192210,21.8331.200
2025437219,81.750

Cổ đông lớn

Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần48,9%
Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn - Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên19,9%
Công ty Cổ phần Xi măng VICEM Hà Tiên18,7%
Phạm Ngọc Dũng0,3%
Nguyễn Bán0,1%
Nguyễn Trần Nghiêm Vũ0,1%
Huỳnh Ngọc Sơn0,1%

Câu hỏi thường gặp

P/E của BRC là bao nhiêu?
P/E của BRC là 6,3 (theo giá EOD gần nhất).
ROE của BRC là bao nhiêu?
ROE năm gần nhất của BRC là 9,8%.
Vốn hoá của BRC là bao nhiêu?
Vốn hoá thị trường của BRC khoảng 133 tỷ đồng.