Công ty Cổ phần Khoáng sản Bình Định
Công ty Cổ phần Khoáng sản Bình Định (BMC), ngành Khai khoáng chung. Vốn hoá 131 tỷ đồng. Số liệu EOD ngày 11/09/2026.
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
| Ilmenite (tinh quặng)Sản phẩm chính của Công ty, hàm lượng 48%-51,5% TiO2, khai thác & tuyển tại Xí nghiệp Sa khoáng Nam Dê Gi (tr.3, tr.4) | Nguyên liệu chính cung cấp cho Nhà máy Xỉ Titan Bình Định, phần còn lại bán cho khách hàng ngoài (tr.4) | Nguyên liệu chính |
| Xỉ TitanSản phẩm chế biến sâu tại Nhà máy Xỉ Titan Bình Định, hàm lượng 85%-92% TiO2, đạt tiêu chuẩn xuất khẩu Châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc (tr.3) | Sản phẩm giá trị gia tăng cao nhất, trọng tâm chiến lược mở rộng chế biến sâu, giảm phụ thuộc quặng thô (tr.6, tr.21) | Chế biến sâu |
| Zircon, Rutile, MonaziteSản phẩm phụ thu được trong quá trình chế biến sa khoáng — bột Zircon mịn hàm lượng 65% ZrO2, Rutile 87%-92% TiO2, Monazite REO>57% (tr.3) | Hợp chất dùng trong ngành gạch men, que hàn điện, chế tạo bột màu TiO2 (tr.3) | Sản phẩm phụ |
| Gang hợp kimPhụ phẩm từ dây chuyền luyện xỉ titan, hàm lượng Fe ≥98% (tr.3) | Sản phẩm phụ đi kèm sản xuất xỉ titan, giá cả tương đối ổn định trong năm 2025 (tr.19) | Phụ phẩm |
🎯 Thị trường đầu ra
- Thị trường xuất khẩu: xỉ titan & gang hợp kim đạt tiêu chuẩn xuất sang Châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc (tr.3)
- Kim ngạch xuất khẩu 2025 chỉ đạt 2.056 nghìn USD, bằng 57,79% kế hoạch năm và 32,55% so với 2024 (tr.8)
- Thị trường titan thế giới 2025 vẫn chưa phục hồi, chịu tác động tiêu cực từ chiến tranh tại châu Âu; giá tinh quặng titan tăng không đáng kể, giá sản phẩm chế biến sâu chưa cải thiện (tr.19)
- Nhu cầu nội địa gắn với các ngành hàng không, ô tô, sơn phủ, gốm sứ, bất động sản — biến động khó lường ảnh hưởng sức tiêu thụ titan (tr.7)
⚙️ Động lực ảnh hưởng
- Doanh thu 2025 chỉ đạt 119,9 tỷ đồng, bằng 87,52% kế hoạch và 61,39% so với 2024; lợi nhuận sau thuế 11,516 tỷ đồng, còn 45,09% so với 2024 (tr.8, tr.19)
- Rủi ro nguyên liệu lớn nhất: giấy phép khai thác mỏ hết hạn, quá trình xin cấp phép mỏ mới kéo dài gây thiếu hụt nguyên liệu, phải mua ngoài để chế biến (tr.7, tr.19)
- Sản lượng tiêu thụ 2025 đạt 4.749 tấn sản phẩm các loại, giá cả các sản phẩm về cơ bản không biến động nhiều so với năm trước (tr.8)
- Chiến lược trung-dài hạn: tập trung chế biến sâu, giảm dần phụ thuộc khai thác quặng thô, tìm nguồn nguyên liệu thay thế trong và ngoài nước (tr.6, tr.21)
- Cơ cấu tài chính an toàn: hệ số Nợ/Tổng nguồn vốn chỉ 5,85%, khả năng thanh toán hiện hành 1.411,56% cuối năm 2025 (tr.20)
Diễn biến giá (5 năm, tuần)
Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Khoáng sản Bình Định (BMC), tiền thân là Công ty Khoáng Sản Bình Định được thành lập năm 1985, là một trong những công ty có uy tín và tiên phong trong lĩnh vực khai thác sa khoáng tại tỉnh Bình Định cũng như ở Việt Nam. Năm 2001 chuyển sang hoạt động theo mô hình cổ phần. BMC là một trong những doanh nghiệp khai thác chế biến kinh doanh khoáng sản tiên phong tại Việt nam. Sản phẩm chính của Công ty là Ilmentie nguyên liệu chính để sản xuất bột màu Titan dioxit (TiO2) và kim loại Titan. Hơn 95% sản phẩm của công ty xuất khẩu sang các thị trường Nhật Bản, Malaysia, Trung Quốc. BMC hiện đang quản lý nhà máy khoáng sản Nam De Gi và nhà máy xỉ titan tại tỉnh Bình Định. Công ty có công suất tinh luyện 80.000 tấn quặng titan / năm, 90% trong số đó là ilmenit và 10% còn lại là các sản phẩm phụ bao gồm zircon, rutile, monazite và từ tính. Nhà máy xỉ titan với công suất 35.000 tấn / năm đang hoạt động ở mức 70 - 80% công suất. Các khách hàng lớn của công ty là các nhà nhập khẩu quặng của nước ngoài như Kayfour Development Corporation Sdn.Bhd, Qinzhou Qinnan District Jia Hua Import Export Td.,Lmt, Mineral Venture Internation Ltd (Mvi). Ngày 28/12/2006, BMC chính thức giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE);
- Khai thác khoáng sản từ quặng sa khoáng titan và các loại quặng, khoáng sản khác
- Các hoạt động hỗ trợ khai thác khoáng sản (trừ điều tra, thăm dò dầu khí)
- Mua bán các loại vật tư, máy móc, thiết bị phục vụ khai thác và chế biến các loại quặng khoáng sản
- Kiểm tra, phân tích kỹ thuật các loại quặng khoáng sản
- Chế biến khoáng sản từ quặng sa khoáng titan và các loại quặng, khoáng sản khác
- Mua bán khoáng sản từ quặng sa khoáng titan và các loại quặng, khoáng sản khác
- Tổ chức hoạt động du lịch
Tài chính theo năm
| Năm | Doanh thu (tỷ) | LNST (tỷ) | ROE (%) | EPS | Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 110 | 9 | 4,8 | 750 | 600 |
| 2017 | 217 | 10 | 5,0 | 833 | 700 |
| 2018 | 132 | 13 | 6,9 | 1.083 | 800 |
| 2019 | 191 | 16 | 8,0 | 1.333 | 800 |
| 2020 | 226 | 15 | 7,4 | 1.250 | 800 |
| 2021 | 137 | 17 | 8,4 | 1.417 | 800 |
| 2022 | 183 | 21 | 9,8 | 1.750 | 900 |
| 2023 | 180 | 24 | 10,6 | 2.000 | 1.150 |
| 2024 | 195 | 26 | 10,8 | 2.167 | 1.300 |
| 2025 | 120 | 12 | 5,1 | 1.000 | — |